Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 10
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  0
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
Kal Naismith 40'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
2
7
Tổng cú sút
10
3
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
5
13
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
309
Số đường chuyền
309
212
Số đường chuyền chính xác
213
1
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
23
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield
HLV
Cầu thủ Grant McCann
Grant McCann

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Luton Town
Doncaster Rovers
Thắng
43.5%
Hòa
26.3%
Thắng
30.2%
Luton Town thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
4.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11%
2-1
8.9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.7%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Doncaster Rovers thắng
0-1
8.8%
1-2
7.1%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
28185550 - 272359
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
28167547 - 291855
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
291310637 - 271049
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
28147740 - 34649
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
27137735 - 31446
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
291361048 - 381045
7
Stevenage
Đội bóng Stevenage
27119729 - 24542
8
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
28109936 - 31539
9
Luton Town
Đội bóng Luton Town
281161137 - 34339
10
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
281221435 - 36-138
11
Exeter City
Đội bóng Exeter City
271141233 - 26737
12
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
26107936 - 30637
13
Reading
Đội bóng Reading
27910837 - 35237
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
281141335 - 40-537
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
2496937 - 40-333
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
28951435 - 41-632
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
26951228 - 35-732
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
28951440 - 48-832
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
277101029 - 33-431
20
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
27861328 - 39-1130
21
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
27861331 - 44-1330
22
Northampton
Đội bóng Northampton
27851424 - 34-1029
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
27771327 - 40-1328
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
25461519 - 37-1818