Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 9
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
Kết thúc
3  -  1
Luton Town
Đội bóng Luton Town
House 12', 90'
Obikwu 85'
Clark 77'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
12'
1
-
0
 
 
45'+2
Hết hiệp 1
1 - 0
 
55'
 
72'
 
77'
1
-
1
85'
2
-
1
 
90'
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
1
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
13
6
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
288
Số đường chuyền
363
201
Số đường chuyền chính xác
282
1
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
7
Cầu thủ Michael Skubala
Michael Skubala
HLV
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Lincoln City
Luton Town
Thắng
34.4%
Hòa
26.5%
Thắng
39.1%
Lincoln City thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.4%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.8%
3-1
3.2%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
9.4%
2-1
7.8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.6%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Luton Town thắng
0-1
10.2%
1-2
8.4%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.8%
1-3
3.8%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
29186552 - 292360
2
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
29177548 - 291958
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
301410638 - 271152
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
29157742 - 35752
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
28147736 - 31549
6
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
301461051 - 401148
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
291261138 - 34442
8
Stevenage
Đội bóng Stevenage
28119830 - 27342
9
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
291010936 - 31540
10
Reading
Đội bóng Reading
281010839 - 35440
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
27108936 - 30638
12
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
291221537 - 39-238
13
Exeter City
Đội bóng Exeter City
281141333 - 30337
14
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
291141436 - 42-637
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
25106940 - 41-136
16
Blackpool
Đội bóng Blackpool
29951535 - 42-732
17
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
27951328 - 36-832
18
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
29951540 - 49-932
19
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
287101129 - 34-531
20
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
28871331 - 40-931
21
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
28871330 - 41-1131
22
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
28861431 - 45-1430
23
Northampton
Đội bóng Northampton
28851524 - 36-1229
24
Port Vale
Đội bóng Port Vale
26561520 - 37-1721