Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 34
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Kết thúc
5  -  2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Tolaj 28', 68'(pen)
Aribim Pepple 31', 34'
Ross 81'
Omari Kellyman 33', 43'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
28%
72%
2
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
18
9
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
5
23
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
8
186
Số đường chuyền
463
119
Số đường chuyền chính xác
371
4
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
16
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley
HLV
Cầu thủ Brian Barry-Murphy
Brian Barry-Murphy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Plymouth Argyle
Cardiff City
Thắng
33%
Hòa
25.5%
Thắng
41.5%
Plymouth Argyle thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.3%
3-1
3.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8.2%
2-1
7.7%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.5%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Cardiff City thắng
0-1
9.5%
1-2
8.8%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.9%
1-3
4.3%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3.4%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535