Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 31
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
Kết thúc
0  -  3
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Omari Kellyman 43'
Chris Willock 58'
Davies 90'+5

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
1
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
15
1
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
5
385
Số đường chuyền
356
305
Số đường chuyền chính xác
290
3
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
15
Cầu thủ Matt Hamshaw
Matt Hamshaw
HLV
Cầu thủ Brian Barry-Murphy
Brian Barry-Murphy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Rotherham United
Cardiff City
Thắng
22%
Hòa
24.9%
Thắng
53.1%
Rotherham United thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.4%
3-1
1.8%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.3%
2-1
5.6%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
7.7%
2-2
4.5%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Cardiff City thắng
0-1
12.5%
1-2
9.5%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.1%
1-3
5.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
5.4%
1-4
2.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.2%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535