Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 30
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
Kết thúc
2  -  2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Beesley 11'
Lofthouse 78'
Robertson 46', 63'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
1
Việt vị
2
10
Tổng cú sút
7
2
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
3
11
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
294
Số đường chuyền
457
193
Số đường chuyền chính xác
351
1
Cứu thua
0
18
Tắc bóng
14
Cầu thủ Gary Bowyer
Gary Bowyer
HLV
Cầu thủ Brian Barry-Murphy
Brian Barry-Murphy

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Burton Albion
Cardiff City
Thắng
20.1%
Hòa
24.9%
Thắng
55.1%
Burton Albion thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.9%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
3.1%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.3%
2-1
5.1%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
8.4%
2-2
4.1%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Cardiff City thắng
0-1
13.5%
1-2
9.4%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.9%
1-3
5.1%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
5.9%
1-4
2.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.4%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.8%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535