VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 36
Yuki Yamamoto 84'
Matsumoto 90'+5
Kawasaki Todoroki Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
1
Việt vị
2
18
Tổng cú sút
8
9
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
2
5
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
556
Số đường chuyền
363
460
Số đường chuyền chính xác
264
2
Cứu thua
8
15
Tắc bóng
24
Cầu thủ Shigetoshi Hasebe
Shigetoshi Hasebe
HLV
Cầu thủ Takashi Kiyama
Takashi Kiyama

Đối đầu gần đây

Kawasaki Frontale

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Fagiano Okayama
Emperor Cup
14 thg 08, 2019
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
Kết thúc
2  -  1
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama
Thắng
82.1%
Hòa
12.2%
Thắng
5.7%
Kawasaki Frontale thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.3%
9-1
0.1%
7-0
0.8%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
2.1%
7-1
0.5%
8-2
0.1%
5-0
4.6%
6-1
1.3%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
8.3%
5-1
2.8%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
12.1%
4-1
5.1%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
13.1%
3-1
7.3%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
5.8%
0-0
3.4%
2-2
2.4%
3-3
0.5%
4-4
0%
Fagiano Okayama thắng
0-1
2.1%
1-2
1.8%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.6%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.1%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124