VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 34
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Kết thúc
1  -  2
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
Ryunosuke Sato 32'
Lucão 20'(og)
Rafael Ratão 63'
Estadio City Light

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
20'
0
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
63'
1
-
2
 
90'+3
 
90'+6
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
2
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
14
3
Sút trúng mục tiêu
6
9
Sút ngoài mục tiêu
6
14
Phạm lỗi
4
0
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
258
Số đường chuyền
505
182
Số đường chuyền chính xác
420
5
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
10
Cầu thủ Takashi Kiyama
Takashi Kiyama
HLV
Cầu thủ Arthur Papas
Arthur Papas

Đối đầu gần đây

Fagiano Okayama

Số trận (9)

0
Thắng
0%
2
Hòa
22.22%
7
Thắng
77.78%
Cerezo Osaka
J2 League
04 thg 12, 2016
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
Kết thúc
1  -  0
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
J2 League
16 thg 10, 2016
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Kết thúc
1  -  1
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
J2 League
28 thg 05, 2016
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
Kết thúc
2  -  1
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
J2 League
22 thg 07, 2015
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
Kết thúc
3  -  1
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Fagiano Okayama
Cerezo Osaka
Thắng
22.1%
Hòa
25.8%
Thắng
52.1%
Fagiano Okayama thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
1.1%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
3.6%
3-1
1.6%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
7.9%
2-1
5.4%
3-2
1.2%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
8.8%
2-2
4.2%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Cerezo Osaka thắng
0-1
13.5%
1-2
9.3%
2-3
2.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
10.3%
1-3
4.7%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
5.3%
1-4
1.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124