VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 35
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
3  -  1
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Sato 48', 90'
Tawaratsumida 88'
Ataru Esaka 72'
Ajinomoto Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
48'
1
-
0
 
 
82'
90'
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
3
Việt vị
3
11
Tổng cú sút
10
4
Sút trúng mục tiêu
4
1
Sút ngoài mục tiêu
2
9
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
542
Số đường chuyền
318
439
Số đường chuyền chính xác
224
3
Cứu thua
1
13
Tắc bóng
12
Cầu thủ Rikizo Matsuhashi
Rikizo Matsuhashi
HLV
Cầu thủ Takashi Kiyama
Takashi Kiyama

Đối đầu gần đây

FC Tokyo

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Fagiano Okayama
J2 League
16 thg 10, 2011
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
3  -  0
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
J2 League
29 thg 06, 2011
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Kết thúc
0  -  2
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

FC Tokyo
Fagiano Okayama
Thắng
63.5%
Hòa
22.4%
Thắng
14.1%
FC Tokyo thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.3%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.5%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
7.9%
4-1
2.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
13.3%
3-1
5.5%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
14.9%
2-1
9.3%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
8.3%
2-2
3.3%
3-3
0.5%
4-4
0%
Fagiano Okayama thắng
0-1
5.8%
1-2
3.6%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
2%
1-3
0.8%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124