VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  0
Estoril
Đội bóng Estoril
Pablo 15'(pen)
Fernandes 85'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
1
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
3
10
Sút ngoài mục tiêu
3
16
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
0
337
Số đường chuyền
331
248
Số đường chuyền chính xác
241
3
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
25
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Gil Vicente
Estoril
Thắng
37%
Hòa
26.9%
Thắng
36.1%
Gil Vicente thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
3.4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.2%
2-1
8.1%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.1%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Estoril thắng
0-1
10.1%
1-2
8%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.6%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
18171037 - 43352
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
18143150 - 94145
3
Benfica
Đội bóng Benfica
18126038 - 112742
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1887324 - 131131
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1886432 - 181430
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1883725 - 26-127
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1875621 - 14726
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1874718 - 23-525
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1865733 - 29423
10
Alverca
Đội bóng Alverca
1872919 - 28-923
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1848622 - 31-920
12
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1847723 - 32-919
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1845922 - 28-617
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1845914 - 20-617
15
Arouca
Đội bóng Arouca
1845919 - 42-2317
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
18351017 - 35-1814
17
Tondela
Đội bóng Tondela
18331212 - 30-1812
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
18041411 - 44-334