VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 4
Tondela
Đội bóng Tondela
Kết thúc
2  -  2
Estoril
Đội bóng Estoril
Tiago Manso 73'(pen)
Cavaleiro 90'+1
Begraoui 43'
Guitane 90'+3

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
9
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
19
4
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
9
8
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
321
Số đường chuyền
311
229
Số đường chuyền chính xác
207
3
Cứu thua
2
17
Tắc bóng
11
Cầu thủ Ivo Vieira
Ivo Vieira
HLV
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Tondela
Estoril
Thắng
35.8%
Hòa
25.5%
Thắng
38.7%
Tondela thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.6%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.8%
3-1
3.7%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
8.5%
2-1
8.1%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Estoril thắng
0-1
8.9%
1-2
8.5%
2-3
2.7%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
4%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3%
1-4
1.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
16151035 - 43146
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
16132146 - 83841
3
Benfica
Đội bóng Benfica
16106033 - 102336
4
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1676321 - 111027
5
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1675428 - 151326
6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1665520 - 13723
7
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1664616 - 21-522
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1563621 - 24-321
9
Estoril
Đội bóng Estoril
1655627 - 26120
10
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1646620 - 24-418
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1638519 - 28-917
12
Alverca
Đội bóng Alverca
1652916 - 27-1117
13
Nacional
Đội bóng Nacional
1544717 - 21-416
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
1544711 - 15-416
15
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
1635816 - 29-1314
16
Arouca
Đội bóng Arouca
1635817 - 39-2214
17
Tondela
Đội bóng Tondela
1523109 - 27-189
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
16041211 - 41-304