VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 2
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
0  -  2
Porto
Đội bóng Porto
Froholdt 20'
Pepê 47'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
0
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
15
2
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
8
9
Phạm lỗi
20
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
329
Số đường chuyền
488
269
Số đường chuyền chính xác
427
2
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
14
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Gil Vicente
Porto
Thắng
24.9%
Hòa
25.7%
Thắng
49.5%
Gil Vicente thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
7.9%
2-1
6.1%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7.9%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Porto thắng
0-1
12.1%
1-2
9.3%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.3%
1-3
4.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.7%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
18171037 - 43352
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1887324 - 131131
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335