VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 32
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
2  -  3
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
Ko 89'
Scholz 90'+7(pen)
Kida 51'
Tanimura 59', 62'
Ajinomoto Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
30'
 
45'+5
Hết hiệp 1
0 - 0
 
51'
0
-
1
80'
 
89'
1
-
3
 
90'+7
2
-
3
 
Kết thúc
2 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
2
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
9
7
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
5
11
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
519
Số đường chuyền
251
425
Số đường chuyền chính xác
169
1
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
9
Cầu thủ Rikizo Matsuhashi
Rikizo Matsuhashi
HLV
Cầu thủ

Đối đầu gần đây

FC Tokyo

Số trận (54)

21
Thắng
38.89%
11
Hòa
20.37%
22
Thắng
40.74%
Yokohama F. Marinos
J1 League
28 thg 09, 2024
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
Kết thúc
1  -  3
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
J1 League
19 thg 05, 2024
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
1  -  1
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
J1 League
19 thg 08, 2023
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
Kết thúc
2  -  1
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
J1 League
03 thg 06, 2023
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
2  -  3
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
J1 League
03 thg 09, 2022
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
Kết thúc
2  -  2
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

FC Tokyo
Yokohama F. Marinos
Thắng
46.1%
Hòa
24.6%
Thắng
29.2%
FC Tokyo thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
5%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.3%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
5.9%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Yokohama F. Marinos thắng
0-1
7.2%
1-2
7.1%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.9%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124