Lồi mắt Basedow cần làm gì?
Lồi mắt là biểu hiện thường gặp của bệnh mắt do Basedow, có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ, chất lượng cuộc sống của người bệnh.
1. Vì sao bệnh Basedow gây lồi mắt?
Lồi mắt trong bệnh Basedow là hậu quả của quá trình viêm tự miễn xảy ra tại các mô liên kết và cơ vận nhãn nằm phía sau nhãn cầu. Hệ miễn dịch tấn công nhầm các thành phần của tổ chức hốc mắt, gây viêm, phù nề, tích tụ dịch và làm tăng thể tích các mô này. Khi không gian trong hốc mắt bị thu hẹp, nhãn cầu bị đẩy ra phía trước, tạo nên tình trạng lồi mắt.
Nội dung
1. Vì sao bệnh Basedow gây lồi mắt?
2. Các biểu hiện điển hình của lồi mắt Basedow
3. Lồi mắt Basedow có chữa được không?
4. Điều trị lồi mắt Basedow như thế nào?
Lồi mắt thường xuất hiện đồng thời hoặc sau khi người bệnh được chẩn đoán cường giáp do Basedow. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ người bệnh có biểu hiện bệnh mắt do Basedow dù chức năng tuyến giáp vẫn bình thường.
Bệnh thường gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới, nhưng nam giới có xu hướng mắc bệnh mắt do Basedow với mức độ nặng hơn. Đặc biệt, hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng làm tăng mức độ nặng và ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Vì vậy, người bệnh Basedow cần tuyệt đối tránh hút thuốc và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc.
2. Các biểu hiện điển hình của lồi mắt Basedow
Tùy mức độ bệnh, người bệnh có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng như:
Nhãn cầu lồi ra phía trước, có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt.
Cảm giác cộm, xốn, khô hoặc nóng rát mắt.
Chảy nước mắt nhiều hoặc nhìn mờ.
Đau, căng tức quanh mắt, đặc biệt khi liếc mắt.
Nhìn đôi (song thị) do các cơ vận nhãn bị viêm và hạn chế vận động.
Co rút mi trên, khiến mắt có vẻ mở to; mi mắt có thể không khép kín hoàn toàn, nhất là khi ngủ.
Nhạy cảm với ánh sáng.
Ở những trường hợp nặng, tình trạng viêm và chèn ép trong hốc mắt có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác, gây tổn thương giác mạc, loét giác mạc và suy giảm thị lực. Đây là những dấu hiệu cần được khám và điều trị chuyên khoa mắt khẩn trương.

Lồi mắt trong bệnh Basedow là hậu quả của quá trình viêm tự miễn. Ảnh ST
3. Lồi mắt Basedow có chữa được không?
Lồi mắt Basedow có thể kiểm soát và điều trị, đặc biệt khi được phát hiện sớm. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào mức độ tổn thương và giai đoạn của bệnh.
Bệnh mắt do Basedow thường trải qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn hoạt động là thời kỳ tình trạng viêm, phù nề và các triệu chứng ở mắt đang tiến triển. Sau đó, bệnh có thể chuyển sang giai đoạn không hoạt động, khi tình trạng viêm giảm và các tổn thương tương đối ổn định.
Điều trị bệnh mắt do Basedow nên được tiến hành sớm, đặc biệt trong giai đoạn hoạt động, nhằm kiểm soát viêm và hạn chế tổn thương lâu dài. Khi bệnh đã ổn định nhưng vẫn còn lồi mắt, co rút mi hoặc song thị, các biện pháp phẫu thuật có thể được cân nhắc để cải thiện chức năng và thẩm mỹ.
4. Điều trị lồi mắt Basedow như thế nào?
Điều trị nội khoa giúp kiểm soát chức năng tuyến giáp là một trong những nguyên tắc quan trọng. Người bệnh cần điều trị Basedow theo hướng dẫn của bác sĩ nội tiết và duy trì chức năng tuyến giáp ổn định. Việc tự ý ngừng thuốc hoặc để tình trạng cường giáp kéo dài có thể ảnh hưởng bất lợi đến bệnh mắt.
Trong giai đoạn bệnh mắt hoạt động với tình trạng viêm rõ, bác sĩ có thể chỉ định corticosteroid, trong đó methylprednisolone có thể được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch trong những trường hợp phù hợp. Việc điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi do thuốc có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn.
Một số thuốc điều hòa hoặc ức chế miễn dịch khác có thể được sử dụng tùy mức độ bệnh và từng người bệnh. Teprotumumab là một thuốc điều trị chuyên biệt đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho bệnh mắt do Basedow trong những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên đánh giá chuyên khoa và điều kiện thực tế của người bệnh.
Ngừng hút thuốc lá là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Người bệnh nên tránh cả hút thuốc chủ động và tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc.
Các biện pháp chăm sóc mắt có thể giúp giảm triệu chứng và bảo vệ bề mặt nhãn cầu, chẳng hạn sử dụng nước mắt nhân tạo để giảm khô mắt; đeo kính râm khi ra ngoài để hạn chế ánh sáng, gió và bụi; kê cao đầu khi ngủ nếu có phù nề quanh mắt.
Nếu mi mắt không khép kín khi ngủ, bác sĩ có thể hướng dẫn các biện pháp bảo vệ giác mạc phù hợp. Trường hợp nhìn đôi nhẹ, người bệnh có thể được hướng dẫn một số biện pháp hỗ trợ, nhưng không nên tự tập luyện hoặc tự điều trị khi chưa được đánh giá nguyên nhân.
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi bệnh mắt đã qua giai đoạn hoạt động và tình trạng tổn thương ổn định, đặc biệt khi các biến đổi ở mắt vẫn ảnh hưởng đáng kể đến chức năng hoặc thẩm mỹ.
Các phương pháp có thể bao gồm phẫu thuật giải áp hốc mắt nhằm tăng không gian trong hốc mắt và giảm tình trạng lồi; phẫu thuật chỉnh cơ vận nhãn để cải thiện song thị; và phẫu thuật chỉnh hình mi mắt nhằm khắc phục co rút mi hoặc các biến dạng mi mắt.
Người bệnh không nên chờ đến khi lồi mắt nặng mới đi khám. Khi có biểu hiện mắt lồi tăng dần, nhìn đôi, nhìn mờ, đau mắt, khó nhắm mắt hoặc giảm thị lực, cần đến cơ sở y tế có chuyên khoa nội tiết và mắt để được đánh giá đầy đủ. Đặc biệt, tình trạng giảm thị lực nhanh hoặc bất thường thị trường ở người bệnh Basedow có thể là dấu hiệu tổn thương thần kinh thị giác, cần được khám và xử trí sớm để bảo vệ thị lực.
