Làm sao phân biệt hạ kali và hạ canxi?
Hạ kali và hạ canxi đều là những rối loạn điện giải có thể gây tê bì, đau mỏi hoặc yếu cơ.
Đặc biệt, hạ kali máu nặng có thể gây rối loạn nhịp tim, trong khi hạ canxi máu có thể gây co cứng cơ, co giật và rối loạn nhịp tim.
1. Hạ kali máu biểu hiện thế nào?
Hạ kali máu là tình trạng nồng độ kali trong máu dưới 3,5 mmol/L, một rối loạn điện giải thường gặp trong thực hành lâm sàng. Tình trạng này có thể được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu, nhưng khi mức kali giảm nhiều, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng rõ rệt.
Hạ kali máu có thể do kali di chuyển từ ngoài vào trong tế bào hoặc do cơ thể mất quá nhiều kali qua đường tiêu hóa và đường tiết niệu. Trong đó, thuốc lợi tiểu là một trong những nguyên nhân thường gặp, đặc biệt ở người đang điều trị tăng huyết áp, suy tim hoặc một số bệnh lý tim mạch.
Nội dung
1.Hạ kali máu biểu hiện thế nào?
2. Hạ kali đặc biệt nguy hiểm với người bệnh tim mạch
3. Hạ canxi máu có biểu hiện gì?
4. Làm sao phân biệt hạ kali và hạ canxi?
Ngoài ra, nôn ói, tiêu chảy kéo dài, chế độ ăn không cung cấp đủ kali, một số bệnh lý về thận hoặc rối loạn nội tiết cũng có thể dẫn đến hạ kali máu.
Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào nồng độ kali cũng như tốc độ giảm kali trong máu. Khi kali giảm nhẹ, người bệnh có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Khi kali giảm xuống khoảng 3-2,5 mmol/L, một số biểu hiện có thể xuất hiện như:
Mệt mỏi, uể oải;
Yếu cơ, đau hoặc co cứng cơ;
Chuột rút;
Táo bón hoặc chướng bụng;
Cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực.
Khi kali máu giảm nghiêm trọng, đặc biệt dưới khoảng 2,5 mmol/L, nguy cơ biến chứng tăng lên. Người bệnh có thể bị yếu cơ rõ rệt, liệt, giảm nhu động ruột, bí tiểu hoặc tiêu cơ vân. Trong trường hợp rất nặng, yếu cơ hô hấp có thể dẫn đến suy hô hấp.

Người bị hạ canxi có thể tê hoặc châm chích đầu ngón tay, đầu ngón chân. Ảnh BV
2. Hạ kali đặc biệt nguy hiểm với người bệnh tim mạch
Biến chứng đáng lo ngại nhất của hạ kali máu là rối loạn nhịp tim. Kali đóng vai trò quan trọng trong hoạt động điện học của cơ tim. Khi nồng độ kali giảm, hoạt động điện của tim có thể bị thay đổi, làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn nhịp.
Trên điện tâm đồ, hạ kali có thể biểu hiện bằng sóng U và những thay đổi khác. Nếu tình trạng nặng hoặc người bệnh có bệnh tim mạch từ trước, có thể xuất hiện ngoại tâm thu, rung nhĩ, các rối loạn nhịp thất nguy hiểm, thậm chí rung thất và ngừng tim.
Do đó, người mắc bệnh tim mạch, suy tim hoặc bệnh động mạch vành cần đặc biệt lưu ý khi có biểu hiện yếu cơ, chuột rút, hồi hộp hoặc rối loạn nhịp. Việc xác định nguyên nhân hạ kali cũng rất quan trọng, bởi chỉ bổ sung kali mà không xử lý nguyên nhân gây mất kali có thể khiến tình trạng tái diễn.
3. Hạ canxi máu có biểu hiện gì?
Hạ canxi máu là tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp hơn mức bình thường. Canxi không chỉ cần thiết cho xương và răng mà còn tham gia vào hoạt động của cơ, thần kinh và tim mạch.
Người bị hạ canxi có thể không có biểu hiện rõ ràng nếu mức độ nhẹ hoặc tình trạng diễn biến từ từ. Khi nồng độ canxi giảm nhanh hoặc giảm nhiều, các triệu chứng thường liên quan đến sự tăng kích thích của hệ thần kinh và cơ.
Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Tê hoặc châm chích quanh miệng, đầu ngón tay, đầu ngón chân;
Co rút hoặc co cứng cơ, đặc biệt ở bàn tay và bàn chân;
Chuột rút;
Yếu cơ, mệt mỏi;
Cảm giác bồn chồn, khó chịu;
Trong trường hợp nặng có thể co giật, lú lẫn hoặc rối loạn nhịp tim.
Hạ canxi máu có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân như suy tuyến cận giáp, thiếu vitamin D, bệnh thận mạn tính, một số bệnh lý đường tiêu hóa làm giảm hấp thu canxi hoặc tác dụng của thuốc.
4. Làm sao phân biệt hạ kali và hạ canxi?
Một số triệu chứng của hạ kali và hạ canxi khá giống nhau, đặc biệt là mệt mỏi, đau mỏi, yếu cơ, chuột rút hoặc tê bì. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào cảm giác của người bệnh để xác định đang bị hạ kali hay hạ canxi.
Tê bì và co cứng cơ thường được chú ý nhiều hơn ở người bị hạ canxi, trong khi yếu cơ, chuột rút và các biểu hiện liên quan đến rối loạn nhịp tim có thể gặp trong hạ kali. Tuy nhiên, đây chỉ là những dấu hiệu gợi ý, không có giá trị thay thế xét nghiệm.
Để xác định chính xác nguyên nhân, người bệnh cần được khám và làm xét nghiệm điện giải máu. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm chức năng thận, đường huyết, magie, canxi, vitamin D, đánh giá tình trạng acid-base hoặc xét nghiệm nước tiểu.
Người bệnh không nên tự ý uống viên bổ sung kali hoặc canxi khi chưa có chỉ định, bởi bổ sung không đúng nguyên nhân hoặc quá liều đều có thể gây nguy hiểm.
Đặc biệt, nếu tình trạng yếu cơ xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh, khiến người bệnh không thể đứng hoặc đi lại bình thường; hoặc kèm hồi hộp, đau ngực, khó thở, co giật, lú lẫn hay ngất, cần đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và xét nghiệm điện giải khi cần thiết giúp xác định đúng tình trạng hạ kali hay hạ canxi, từ đó điều trị nguyên nhân và hạn chế những biến chứng nguy hiểm.
Suýt liệt tay chân vì nhầm hạ kali với hạ canxi
Từ cảm giác đau mỏi, yếu tay chân, một người đàn ông 41 tuổi nhanh chóng rơi vào tình trạng yếu cả tứ chi, không thể tự đứng dậy và đi lại.
Bệnh nhân N.V.C 41 tuổi, Hà Nội đi khám trong tình trạng yếu rõ cả tay và chân, không thể tự đứng dậy và đi lại.
Hai năm trước, anh từng tê bì, yếu tay chân. Khi đó, anh tự cho rằng mình bị hạ canxi, tự bổ sung canxi và thấy triệu chứng cải thiện nên không đi khám để tìm nguyên nhân.
Lần này, ban đầu anh xuất hiện đau, mỏi hai chân, sau đó yếu cơ tăng nhanh, lan cả hai tay, đến mức không thể tự đứng dậy và phải nhờ người thân hỗ trợ. Nghĩ tình trạng cũ tái phát, bệnh nhân gọi người đến nhà truyền caxi. Tuy nhiên, tình trạng không cải thiện nên tới bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương khám.
Xét nghiệm tại bệnh viện cho thấy bệnh nhân bị hạ kali máu nặng. Người bệnh được bù kali theo phác đồ, đồng thời theo dõi sát nồng độ kali và các chỉ số điện giải.
Đáng chú ý là dù được bổ sung kali, nồng độ kali máu vẫn có xu hướng giảm trở lại. Các bác sĩ tiếp tục thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, trong đó đánh giá chức năng tuyến giáp và tuyến thượng thận. Kết quả phát hiện người bệnh mắc cường giáp, được xác định là nguyên nhân liên quan đến tình trạng hạ kali và yếu cơ.
Sau khi xác định nguyên nhân, bệnh nhân được điều trị đồng thời tình trạng hạ kali và cường giáp. Sau 6 ngày điều trị, tình trạng yếu cơ cải thiện rõ, khả năng vận động dần hồi phục. Nồng độ kali máu hiện duy trì khoảng 3,5 - 4,0 mmol/L. Người bệnh tiếp tục được theo dõi, điều trị cường giáp và dự kiến tái khám sau một tháng để đánh giá chức năng tuyến giáp, điều chỉnh thuốc phù hợp.


