Khung giá điện rác 2026: Cần tính đúng, tính đủ chi phí
Cục Điện lực đang lấy ý kiến về khung giá phát điện năm 2026 dành cho các nhà máy điện rác. Theo tính toán của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), mức giá trần dự kiến là 2.378,39 đồng/kWh, giảm 7,64% so với mức áp dụng năm 2025.

Sang năm 2026, mức giá trần đang được lấy ý kiến giảm xuống còn 2.378,39 đồng/kWh.
Một số doanh nghiệp và chuyên gia cho rằng các thông số đầu vào để tính giá, từ suất đầu tư, chi phí vận hành đến hiệu suất phát điện, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù và chi phí thực tế của các dự án điện rác tại Việt Nam.
Khác với các nhà máy chỉ sản xuất điện, điện rác đồng thời thực hiện nhiệm vụ xử lý chất thải. Nhà máy phải tiếp nhận rác sinh hoạt có độ ẩm cao, thành phần không đồng đều, đồng thời xử lý khí thải, nước rỉ rác, tro bay và nhiều chất thải phát sinh trong quá trình vận hành.
Một trong những điểm được doanh nghiệp lưu ý là suất đầu tư. Phương án của EVN hiện tham chiếu Nhà máy Xử lý chất thải rắn Trà Vinh với suất đầu tư khoảng 120,16 triệu đồng/kW. Tuy nhiên, theo các ý kiến góp ý, số liệu này được xây dựng từ khoảng hai năm trước, trong khi giá thiết bị, vật liệu, nhân công kỹ thuật, logistics và tỷ giá đã có nhiều thay đổi.
Dữ liệu chào thầu EPC và báo cáo nghiên cứu khả thi của một số dự án trong khoảng 24 tháng gần đây cho thấy suất đầu tư có thể ở mức 140-148 triệu đồng/kW.
Với các nhà máy quy mô nhỏ, mức chênh lệch còn lớn hơn. Nhiều doanh nghiệp cho rằng mức tham chiếu hiện nay phù hợp hơn với các dự án từ khoảng 50 MW trở lên. Trong khi đó, với nhà máy công suất 7,5-15 MW, suất đầu tư có thể lên tới 157-169 triệu đồng/kW; nhóm 15-50 MW khoảng 140 triệu đồng/kW.
Từ thực tế này, các doanh nghiệp đề nghị khi xây dựng khung giá không nên sử dụng một dự án tham chiếu chung cho các nhà máy có quy mô và điều kiện khác nhau, mà tính đến công suất, công nghệ và điều kiện triển khai cụ thể.
Chi phí vận hành, bảo dưỡng (O&M) cũng là một vấn đề được quan tâm. Phương án hiện tính tỷ lệ O&M cố định ở mức 2,1%, trong khi các ý kiến góp ý cho rằng con số này chưa phản ánh hết đặc thù của điện rác.
Rác sinh hoạt tại Việt Nam thường có độ ẩm cao và chưa được phân loại triệt để tại nguồn, khiến quá trình đốt khó ổn định và thiết bị có thể xuống cấp nhanh hơn. Ngoài chi phí bảo trì lò hơi, quạt hút và các bộ phận chịu ăn mòn, nhà máy còn phải sử dụng hóa chất xử lý khí thải, than hoạt tính, xúc tác, thay túi lọc bụi và xử lý nước rỉ rác, tro bay.
Theo một số doanh nghiệp, chi phí O&M thực tế có thể cao hơn đáng kể mức 2,1% đang được sử dụng trong phương án tính giá. Một thông số khác được cho là cần xem xét là hiệu suất phát điện. EVN đang tính suất tiêu hao nhiệt tinh ở mức 2.602,8 kcal/kWh, tương ứng hiệu suất phát điện khoảng 33%.
Trong khi đó, các doanh nghiệp và chuyên gia cho rằng hiệu suất thực tế của nhà máy điện rác thường vào khoảng 20-24%. Với mức hiệu suất này, suất tiêu hao nhiệt có thể ở mức 3.583-4.302 kcal/kWh, cao hơn khoảng 1,5 lần so với thông số đang được sử dụng.
Diễn biến khung giá năm 2025 cũng cho thấy việc cập nhật các thông số đầu vào có thể tạo ra chênh lệch đáng kể. Đầu năm 2025, EVN từng đề xuất mức giá điện rác tối đa 1.974 đồng/kWh. Sau quá trình rà soát, cập nhật số liệu, mức giá chính thức được xác định ở 2.575,18 đồng/kWh, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng. Sang năm 2026, mức giá trần đang được lấy ý kiến giảm xuống còn 2.378,39 đồng/kWh.
Nếu mức giá này được áp dụng, thời gian hoàn vốn của một số dự án có thể kéo dài 15-17 năm. Với các dự án có vốn đầu tư lớn, công nghệ phức tạp, thời gian thu hồi vốn dài có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn và sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Các doanh nghiệp đề xuất tiếp tục nghiên cứu cơ chế giá FIT cố định 10,05 US cent/kWh trong một số năm để tạo dòng tiền ổn định cho dự án. Trường hợp chuyển sang áp dụng khung giá, các doanh nghiệp kiến nghị rà soát, cập nhật những yếu tố chính như suất đầu tư, chi phí vận hành, suất tiêu hao nhiệt và các thông số liên quan trên cơ sở dữ liệu thực tế của các nhà máy điện rác tại Việt Nam.
Việc hoàn thiện khung giá không chỉ tác động đến hiệu quả tài chính của từng dự án mà còn ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư vào lĩnh vực xử lý chất thải kết hợp phát điện, trong bối cảnh nhu cầu xử lý rác và phát triển các nguồn năng lượng từ chất thải ngày càng lớn.

