Hội chứng Tourette: Nguyên nhân, biểu hiện, cách điều trị và phòng bệnh
Hội chứng Tourette - bệnh lý thần kinh gây co giật ở một bộ phận hoặc cả cơ thể với biểu hiện co giật nhanh, lặp lại.
1. Nguyên nhân gây hội chứng Tourette
NỘI DUNG:
1. Nguyên nhân gây hội chứng Tourette
2. Triệu chứng hội chứng Tourette
3. Hội chứng Tourette có lây không?
4. Phòng ngừa hội chứng Tourette
5. Điều trị hội chứng Tourette
Theo Hiệp hội Tourette Hoa Kỳ, 1 trong số 160 trẻ em ở Hoa Kỳ có thể mắc hội chứng Tourette. Tình trạng này có liên quan đến tổn thương hoặc bất thường ở các hạch nền của não.
Nguyên nhân chính xác của hội chứng Tourette vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, dường như bệnh bắt nguồn từ một vấn đề ở hạch nền, phần não chịu trách nhiệm cho các hoạt động, cảm xúc và học tập không chủ ý.
Các chuyên gia cho rằng những bất thường ở hạch nền có thể gây mất cân bằng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh của não, là chất truyền các tín hiệu từ tế bào này sang tế bào khác. Nồng độ chất dẫn truyền thần kinh bất thường có thể làm gián đoạn chức năng bình thường của não, dẫn đến các cử động tic.
Bệnh Parkinson, bệnh Huntington và các tình trạng bệnh lý thần kinh khác ảnh hưởng đến hạch nền.
Hội chứng Tourette được cho là chứa các liên kết về gen và có tính di truyền. Nếu bạn có một người thân trong gia đình có cử động tic thì bạn cũng có nhiều khả năng có cử động tic hơn.
Hội chứng này cũng có vẻ phổ biến hơn ở trẻ sinh non.
Một giả thuyết khác cho rằng một căn bệnh mắc ở thời thơ ấu có thể khởi phát các cử động tic. Nhiễm vi khuẩn liên cầu nhóm A có liên quan đến các triệu chứng của hội chứng Tourette.
Có thể vi khuẩn khiến hệ thống miễn dịch tạo ra các kháng thể tương tác với mô não và dẫn đến các thay đổi trong não. Điều này có thể có liên quan đến việc điều trị. Tuy nhiên, vẫn cần có các nghiên cứu thêm.
2. Triệu chứng hội chứng Tourette
Hội chứng Tourette là tập hợp một loạt các cử động tic bao gồm tic thoáng qua hoặc mãn tính. Cử động tic có thể khởi phát ở bất kỳ lứa tuổi nào. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện nhiều nhất trong độ tuổi từ 6- 18.
Trong suốt tuổi thanh thiếu niên và giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành, cử động tic thường sẽ ít nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, hội chứng Tourette có thể trở nên tệ hơn khi bạn bước vào tuổi trưởng thành.
Dấu hiệu nhận biết của hội chứng Tourette là cử động tic. Dấu hiệu này có thể dao động từ khó nhận thấy đến mức nghiêm trọng đủ để làm cuộc sống hằng ngày bị ảnh hưởng.
Một cử động tic của mặt, như nháy mắt, có thể là dấu hiệu đầu tiên. Tuy nhiên, cơ địa mỗi người mỗi khác.

Hội chứng Tourette - bệnh lý thần kinh gây co giật ở một bộ phận hoặc cả cơ thể với biểu hiện co giật nhanh, lặp lại.
Một cử động tic có thể:
Về thể chất: Các cử động cơ học như nháy mắt hoặc giật mạnh đầu hoặc phần khác của cơ thể.
Về giọng nói: Bạn có thể thốt ra những âm thanh, như tiếng lầm bầm hoặc tiếng rít lên, những từ hoặc cụm từ.
Những người mắc hội chứng Tourett kết hợp cả cử động tic về thể chất và giọng nói, có thể là đơn giản hoặc phức tạp.
Cử động tic về thể chất đơn giản
Các ví dụ của cử động tic về thể chất như: Nháy mắt; Liếc mắt; Nghiến răng; Giật mạnh đầu; Xoay cổ; Ngoáy mũi; Đảo mắt; Xoay vai; Nhún vai; Lè lưỡi.
Cử động tic về giọng nói
Các ví dụ của cử động tic về giọng nói như: Tiếng chó sủa; Thổi; Hắng giọng; Ho; Lầm bầm; Nấc cụt; Khịt mũi; Rít lên; La hét.
Cử động tic về thể chất phức tạp
Các ví dụ của cử động tic về thể chất như: Copropraxia, hay thực hiện những cử chỉ khiêu dâm; Echopraxia, hay bắt chước cử động của người khác; Vỗ tay; Lắc đầu; Đánh vào mọi thứ; Nhảy hoặc nhảy lò cò; Đá vào mọi thứ; Rung lắc người; Ngửi đồ vật; Đụng chạm vào chính mình hoặc những người khác.
Cử động tic về giọng nói phức tạp
Các ví dụ của cử động tic về giọng nói như: Thay đổi ngữ điệu giọng nói; Echolalia, hay lặp lại những gì người khác nói; Paliphrasia, hay nói những cụm từ đơn giản lặp đi lặp lại; Coprolalia, nghĩa là thốt ra hoặc hét lên những từ hoặc cụm từ tục tĩu.
Các cảnh báo cao hơn
Hầu hết mọi người sẽ cảm thấy không bình thường hoặc khó chịu trước khi khởi phát một cử động tic.
Những loại cảnh báo cao hơn gồm:
Cảm giác bỏng rát trong mắt chỉ giảm đi khi chớp mắt;
Tăng căng cơ mà chỉ giảm bớt bằng cách kéo căng hoặc giật mạnh;
Cổ họng bị khô mà chỉ giảm đi bằng cách lầm bầm hoặc hắng giọng;
Cảm giác ngứa ở tay chân hoặc khớp, chỉ giảm bớt khi vặn chúng.
Các tình huống có thể khiến các cử động tic tệ hơn:
Lo âu hoặc căng thẳng;
Mệt mỏi;
Bị ốm, đặc biệt là nhiễm liên cầu khuẩn;
Phấn khích;
Một chấn thương đầu gần đây.
3. Hội chứng Tourette có lây không?
Hội chứng Tourette là một rối loạn phát triển tâm lý - thần kinh không phải bệnh lây nhiễm nên không lây.
4. Phòng ngừa hội chứng Tourette
Hội chứng Tourette -bệnh lý thần kinh nên việc phòng ngừa khó khăn. Tuy nhiên, để giảm nguy cơ cần chú ý những điều sau:
Ngủ đủ giấc: nên tập thói quen ngủ đúng giờ và đủ giấc.
Quản lý căng thẳng: học cách xử lý căng thẳng và giải tỏa áp lực trong cuộc sống bằng các phương pháp như thiền, yoga,…
Duy trì mối quan hệ xã hội lành mạnh và nhờ sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình.
Tìm hiểu về các dạng rối loạn tâm lý và dấu hiệu bệnh để kịp thời điều trị.
Hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây căng thẳng.
Chế độ dinh dưỡng cân đối: ăn uống lành mạnh và cân đối bằng cách hạn chế tiêu thụ thức ăn nhanh, nhiều dầu mỡ; bổ sung rau xanh, trái cây. Đồng thời, hạn chế sử dụng đồ uống có cồn.
Tăng cường các hoạt động thể chất: tập thể dục có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sức đề kháng. Hãy cố gắng và duy trì tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.
Kiểm tra sức khỏe tinh thần định kỳ: khi cảm thấy lo lắng, áp lực hoặc có dấu hiệu của rối loạn tâm lý, hãy đến gặp bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý để được kiểm tra và điều trị sớm.
Tránh sử dụng chất kích thích: thuốc lá, rượu và các chất gây nghiện có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý.
Quan sát, hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên khi những đối tượng này gặp phải các rối loạn tâm lý.
5. Điều trị hội chứng Tourette
Điều trị thông thường gồm điều trị bằng thuốc và không dùng thuốc. Phẫu thuật hiếm khi là một lựa chọn điều trị.
Điều trị nội khoa bao gồm thuốc hạ huyết áp, thuốc giãn cơ hoặc thuốc an thần.
Điều trị không dùng thuốc
Liệu pháp hành vi thường được dùng để giúp những người mắc hội chứng Tourette có thể thay đổi hành vi của người bệnh.
Các nghiên cứu cho thấy rằng can thiệp hành vi toàn diện cho các cử động tic (CBIT), một loại liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), có thể giúp ích cho trẻ em và người lớn mắc hội chứng Tourette. Liệu pháp này điều trị các triệu chứng bằng cách đảo ngược các thói quen.
Liệu pháp đảo ngược hành vi thường là liệu pháp thư giãn. Căng thẳng hoặc lo âu có thể khiến các cử động tic trở nên tệ hơn và thường xuyên hơn. Hít thở sâu và tưởng tượng có thể giúp giảm lo lắng, giúp các cử động tic ít đi và ít trầm trọng hơn.
Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được cân nhắc cho bệnh nhân trưởng thành với các triệu chứng nặng, không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị khác.
Ngoài ra, bệnh nhân mắc hội chứng Tourette có thể giúp kiểm soát cử động tic như tham gia vào các môn thể thao mang tính cạnh tranh, chơi một trò chơi máy tính thú vị hay đọc một quyển sách hay. Tuy nhiên, việc phấn khích quá mức có thể khởi phát bệnh đối với một số người, vì vậy một vài hoạt động có thể gây tác dụng ngược.
Nhiều người học cách kiểm soát các cử động tic khi làm việc hoặc đi học. Tuy nhiên, việc dồn nén các cử động tic có thể làm tăng căng thẳng cho đến khi cử động tic có thể biểu hiện ra bên ngoài.
Theo thời gian, các loại, tần suất và mức độ trầm trọng của các cử động tic có thể thay đổi. Cử động tic có xu hướng biểu hiện năng nhất trong những năm niên thiếu. Tuy nhiên, chúng thường sẽ cải thiện trong thời kỳ sớm của tuổi trưởng thành.