VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 13
Tondela
Đội bóng Tondela
Kết thúc
0  -  2
Porto
Đội bóng Porto
Omorodion 48'
William Gomes 49'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
25%
75%
2
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
214
Số đường chuyền
646
158
Số đường chuyền chính xác
565
5
Cứu thua
2
16
Tắc bóng
11
Cầu thủ Cristiano Bacci
Cristiano Bacci
HLV
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Tondela
Porto
Thắng
14.4%
Hòa
21.3%
Thắng
64.3%
Tondela thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5.3%
2-1
3.9%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.1%
0-0
6.8%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Porto thắng
0-1
13%
1-2
9.6%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.5%
1-3
6.2%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
8%
1-4
2.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.8%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
1.5%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.5%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217