VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 9
Tondela
Đội bóng Tondela
Kết thúc
0  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Luis Suárez 18'
Gonçalves 59'
Geovany Quenda 90'+2

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
2
Việt vị
0
9
Tổng cú sút
29
2
Sút trúng mục tiêu
15
4
Sút ngoài mục tiêu
7
12
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
9
277
Số đường chuyền
553
213
Số đường chuyền chính xác
485
12
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
12
Cầu thủ Ivo Vieira
Ivo Vieira
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Tondela
Sporting CP
Thắng
12.5%
Hòa
18.4%
Thắng
69.1%
Tondela thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.6%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
3.9%
2-1
3.6%
3-2
1.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.7%
0-0
4.8%
2-2
4%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sporting CP thắng
0-1
10.6%
1-2
9.7%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
11.7%
1-3
7.2%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
8.7%
1-4
4%
2-5
0.7%
3-6
0.1%
0-4
4.8%
1-5
1.8%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
2.1%
1-6
0.7%
2-7
0.1%
0-6
0.8%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.3%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
19181040 - 43655
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
19153152 - 104248
3
Benfica
Đội bóng Benfica
19136042 - 113145
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
1996437 - 181933
5
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
1987424 - 16831
6
Moreirense
Đội bóng Moreirense
1993726 - 26030
7
Famalicão
Đội bóng Famalicão
1985624 - 141029
8
Estoril
Đội bóng Estoril
1975737 - 31626
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
1974820 - 27-725
10
Alverca
Đội bóng Alverca
19721019 - 33-1423
11
Nacional
Đội bóng Nacional
1955926 - 28-220
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
1948722 - 35-1320
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
1947823 - 36-1319
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
19451014 - 21-717
15
Arouca
Đội bóng Arouca
19451020 - 44-2417
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
19361020 - 38-1815
17
Tondela
Đội bóng Tondela
19331312 - 33-2112
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
19051414 - 47-335