MLS
MLS -Vòng 6
Real Salt Lake
Đội bóng Real Salt Lake
Kết thúc
3  -  1
St. Louis City
Đội bóng St. Louis City
Arango 70', 84'(pen), 90'+1
Vassilev 3'
America First Field

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
3'
0
-
1
28'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
75'
 
84'
2
-
1
 
90'+1
3
-
1
 
 
90'+9
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
4
Việt vị
0
4
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Sút bị chặn
1
8
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
427
Số đường chuyền
336
349
Số đường chuyền chính xác
243
2
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
23
Cầu thủ Pablo Mastroeni
Pablo Mastroeni
HLV
Cầu thủ Bradley Carnell
Bradley Carnell

Đối đầu gần đây

Real Salt Lake

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
1
Hòa
33.33%
1
Thắng
33.34%
St. Louis City
MLS
25 thg 02, 2024
St. Louis City
Đội bóng St. Louis City
Kết thúc
1  -  1
Real Salt Lake
Đội bóng Real Salt Lake
MLS
22 thg 06, 2023
St. Louis City
Đội bóng St. Louis City
Kết thúc
1  -  3
Real Salt Lake
Đội bóng Real Salt Lake
MLS
26 thg 03, 2023
Real Salt Lake
Đội bóng Real Salt Lake
Kết thúc
0  -  4
St. Louis City
Đội bóng St. Louis City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Real Salt Lake
St. Louis City
Thắng
82.6%
Hòa
11.8%
Thắng
5.6%
Real Salt Lake thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.3%
9-1
0.1%
7-0
0.9%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
2.2%
7-1
0.6%
8-2
0.1%
5-0
4.8%
6-1
1.4%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
8.5%
5-1
2.9%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
12%
4-1
5.2%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
12.8%
3-1
7.4%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
7.9%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
5.6%
0-0
3.2%
2-2
2.4%
3-3
0.5%
4-4
0.1%
St. Louis City thắng
0-1
2%
1-2
1.7%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.6%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.1%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Inter Miami
Đội bóng Inter Miami
20125346 - 291741
2
Cincinnati
Đội bóng Cincinnati
19123432 - 23939
3
New York RB
Đội bóng New York RB
2097434 - 25934
4
Charlotte FC
Đội bóng Charlotte FC
2095623 - 20332
5
Columbus Crew
Đội bóng Columbus Crew
1786329 - 171230
6
New York City
Đội bóng New York City
1992826 - 23329
7
Nashville SC
Đội bóng Nashville SC
1968523 - 23026
8
Toronto FC
Đội bóng Toronto FC
20731028 - 35-724
9
Atlanta United
Đội bóng Atlanta United
1956826 - 24221
10
Orlando City
Đội bóng Orlando City
1956823 - 31-821
11
Philadelphia Union
Đội bóng Philadelphia Union
1948731 - 31020
12
DC United
Đội bóng DC United
2047926 - 37-1119
13
New England Revolution
Đội bóng New England Revolution
17611017 - 30-1319
14
CF Montréal
Đội bóng CF Montréal
1947826 - 41-1519
15
Chicago Fire
Đội bóng Chicago Fire
1946923 - 34-1118