B PFG
B PFG
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
Kết thúc
0  -  2
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
3
0
Thẻ vàng
1
5
Phạt góc
2
1
Cứu thua
1
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Ludogorets II

Số trận (9)

5
Thắng
55.56%
2
Hòa
22.22%
2
Thắng
22.22%
Sportist Svoge
B PFG
25 thg 08, 2024
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
Kết thúc
0  -  1
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
B PFG
13 thg 04, 2024
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
Kết thúc
1  -  0
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
B PFG
28 thg 09, 2023
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
Kết thúc
3  -  1
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
B PFG
30 thg 05, 2023
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
Kết thúc
1  -  1
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
B PFG
05 thg 11, 2022
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
Kết thúc
3  -  0
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Ludogorets II
Sportist Svoge
Thắng
69.6%
Hòa
18.2%
Thắng
12.2%
Ludogorets II thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.8%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.2%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
4.9%
5-1
1.8%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
8.8%
4-1
4%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
11.8%
3-1
7.2%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.5%
2-1
9.6%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.6%
0-0
4.7%
2-2
3.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Sportist Svoge thắng
0-1
3.8%
1-2
3.5%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.6%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Dobrudzha Dobrich
Đội bóng Dobrudzha Dobrich
372410372 - 225082
2
Montana
Đội bóng Montana
362211353 - 134077
3
Pirin Blagoevgrad
Đội bóng Pirin Blagoevgrad
37219753 - 381572
4
Marek
Đội bóng Marek
371711942 - 311162
5
Yantra Gabrovo
Đội bóng Yantra Gabrovo
3717101054 - 342061
6
Dunav Ruse
Đội bóng Dunav Ruse
371613850 - 341661
7
Belasitsa
Đội bóng Belasitsa
371581439 - 43-453
8
Etar
Đội bóng Etar
3614101248 - 39952
9
CSKA 1948 Sofia II
Đội bóng CSKA 1948 Sofia II
361631751 - 52-151
10
Gorna Lokomotiv Oryahovitsa
Đội bóng Gorna Lokomotiv Oryahovitsa
371561640 - 40051
11
Ludogorets II
Đội bóng Ludogorets II
3613111252 - 391350
12
CSKA Sofia II
Đội bóng CSKA Sofia II
3612121246 - 39748
13
Spartak Pleven
Đội bóng Spartak Pleven
371391534 - 43-948
14
Fratria
Đội bóng Fratria
371291642 - 50-845
15
FK Minyor Pernik
Đội bóng FK Minyor Pernik
371081932 - 55-2338
16
Sportist Svoge
Đội bóng Sportist Svoge
378131622 - 37-1537
17
Litex Lovech
Đội bóng Litex Lovech
37892019 - 42-2333
18
Strumska Slava
Đội bóng Strumska Slava
374161722 - 50-2828
19
Botev Plovdiv II
Đội bóng Botev Plovdiv II
36842430 - 65-3528
20
Nesebar
Đội bóng Nesebar
375122027 - 62-3527