VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 12
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
4  -  2
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
Asensio 38'
Dorgeles 40', 50'
Aktürkoğlu 63'
Onugkha 53', 74'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
28
Tổng cú sút
5
9
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
2
13
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
534
Số đường chuyền
327
487
Số đường chuyền chính xác
264
1
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
5
Cầu thủ Domenico Tedesco
Domenico Tedesco
HLV
Cầu thủ Radomir Djalovic
Radomir Djalovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Kayserispor
Thắng
75.4%
Hòa
14.9%
Thắng
9.7%
Fenerbahçe thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
1.4%
7-1
0.5%
8-2
0.1%
5-0
3.3%
6-1
1.2%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
6.2%
5-1
2.8%
6-2
0.5%
7-3
0.1%
3-0
9.3%
4-1
5.2%
5-2
1.2%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
10.6%
3-1
8%
4-2
2.2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
9%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
6.8%
2-2
3.9%
0-0
3%
3-3
1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Kayserispor thắng
0-1
2.6%
1-2
2.9%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.1%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
19144143 - 142946
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
19127043 - 172643
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
20126238 - 231542
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
19106325 - 111436
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
1996433 - 24933
6
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
2079424 - 21330
7
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
1985632 - 191329
8
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
1967626 - 32-625
9
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
1966716 - 19-324
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
19410519 - 19022
11
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
20551019 - 33-1420
12
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
19541023 - 27-419
13
Rizespor
Đội bóng Rizespor
1947822 - 28-619
14
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
1947823 - 31-819
16
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
19361013 - 27-1415
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
1929816 - 37-2115
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
19231416 - 37-219