VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 11
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
Kết thúc
2  -  3
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Touré 5'
Topçu 22'
Yüksek 32'
Asensio 45'+3
Durán 83'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
22'
2
-
0
 
 
32'
2
-
1
 
45'+3
2
-
2
Hết hiệp 1
2 - 2
 
65'
 
83'
 
83'
2
-
3
90'+1
 
Kết thúc
2 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
0
Việt vị
4
9
Tổng cú sút
23
3
Sút trúng mục tiêu
11
1
Sút ngoài mục tiêu
10
8
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
6
273
Số đường chuyền
608
192
Số đường chuyền chính xác
541
7
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
10
Cầu thủ Sergen Yalcin
Sergen Yalcin
HLV
Cầu thủ Domenico Tedesco
Domenico Tedesco

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Beşiktaş
Fenerbahçe
Thắng
40.1%
Hòa
23.6%
Thắng
36.3%
Beşiktaş thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3%
4-1
1.9%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
5.6%
3-1
4.6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
8.6%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
2-2
6.6%
0-0
4.3%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Fenerbahçe thắng
0-1
6.6%
1-2
8.1%
2-3
3.4%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
5%
1-3
4.2%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.6%
1-4
1.6%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
19144143 - 142946
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
19127043 - 172643
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
19125237 - 221541
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
19106325 - 111436
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
1996433 - 24933
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
1985632 - 191329
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
1969423 - 21227
8
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
1967626 - 32-625
9
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
1966716 - 19-324
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
19410519 - 19022
11
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
19541023 - 27-419
12
Rizespor
Đội bóng Rizespor
1947822 - 28-619
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
1947823 - 31-819
14
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
19541018 - 32-1419
16
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
19361013 - 27-1415
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
1929816 - 37-2115
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
19231416 - 37-219