VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 11
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Vinicius 5'
Gonçalves 32'
Hjulmand 90'+4

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
26%
74%
5
Tổng cú sút
21
2
Sút trúng mục tiêu
7
2
Sút ngoài mục tiêu
10
11
Phạm lỗi
12
7
Thẻ vàng
4
2
Thẻ đỏ
1
2
Phạt góc
12
235
Số đường chuyền
659
158
Số đường chuyền chính xác
582
4
Cứu thua
1
23
Tắc bóng
16
Cầu thủ Vasco Matos
Vasco Matos
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

CD Santa Clara
Sporting CP
Thắng
12.3%
Hòa
19.3%
Thắng
68.4%
CD Santa Clara thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.4%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.7%
3-1
0.9%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
4.4%
2-1
3.5%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.2%
0-0
5.8%
2-2
3.6%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Sporting CP thắng
0-1
12.2%
1-2
9.6%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.7%
1-3
6.7%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
0-3
8.9%
1-4
3.5%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
4.6%
1-5
1.5%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.9%
1-6
0.5%
2-7
0.1%
0-6
0.7%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0.1%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217