Bài toán vốn cho startup: gọi vốn phù hợp hay vốn rẻ?
Giá trị của một vòng gọi vốn với một startup nằm ở việc lựa chọn đúng nguồn vốn cho mỗi giai đoạn phát triển và mục tiêu kinh doanh.
Vốn cổ phần, vay ngân hàng, vay tăng trưởng hay vốn từ nhà đầu tư chiến lược là những công cụ hoàn toàn khác nhau.
Mỗi loại vốn được thiết kế cho một mức độ rủi ro khác nhau, một khoảng thời gian hoàn vốn khác nhau và một mục tiêu kinh doanh khác nhau.
Vì vậy, điều quan trọng là lựa chọn đúng loại vốn cho đúng bài toán thay vì chỉ đi tìm nguồn vốn rẻ nhất hay dễ tiếp cận nhất.

Startup cần lựa chọn đúng loại vốn cho đúng bài toán. Ảnh: Hoàng Anh
Theo ông Nguyễn Hòa Chung, Giám đốc điều hành khối đầu tư tư nhân của Công ty CP Chứng khoán Thiên Việt, vốn cổ phần thường phù hợp với những dự án có mức độ bất định cao, khó xác định thời điểm hoàn vốn như: phát triển công nghệ mới, mở một thị trường hoàn toàn mới, đầu tư cho nghiên cứu phát triển hoặc xây dựng năng lực sản xuất cần nhiều năm mới tạo ra doanh thu.
Lúc này, việc chia sẻ rủi ro với nhà đầu tư thông qua vốn cổ phần thường phù hợp hơn việc gánh áp lực trả nợ cố định.
Ngược lại, vốn vay ngân hàng thường phát huy hiệu quả với những mô hình đã chứng minh được khả năng tạo dòng tiền. Chẳng hạn, một chuỗi nhà hàng đã vận hành ổn định và có thể dự báo tương đối chính xác hiệu quả của từng điểm bán mới sẽ có cơ sở tốt hơn để sử dụng vốn vay cho kế hoạch mở rộng.
Ưu điểm của vốn vay là giúp doanh nghiệp giữ nguyên quyền sở hữu. Tuy nhiên, lợi ích này đi kèm một điều kiện quan trọng là khả năng trả nợ phải đủ chắc chắn. Theo ông Chung, sử dụng vốn vay để tài trợ cho các thử nghiệm kinh doanh có độ rủi ro cao thường là lựa chọn cần được cân nhắc rất kỹ bởi áp lực trả nợ vẫn tồn tại ngay cả khi kết quả kinh doanh không như kỳ vọng.
Một lựa chọn khác đang xuất hiện ngày càng nhiều trong hệ sinh thái khởi nghiệp là vốn vay tăng trưởng. Loại hình này thu hút sự quan tâm của nhiều startup bởi mức độ pha loãng cổ phần thấp hơn so với gọi vốn cổ phần truyền thống.
Tuy nhiên, các nhà sáng lập cần tránh nhìn nhận đây là một dạng vốn cổ phần với chi phí thấp hơn. Bản chất của nó vẫn là một khoản vay với đầy đủ nghĩa vụ hoàn trả.
Hiện nay, thị trường Việt Nam có một số quỹ cung cấp vốn vay tăng trưởng với điều kiện tiếp cận tương đối khắt khe. Phần lớn yêu cầu startup đã có vòng gọi vốn cổ phần trước đó hoặc chứng minh được khả năng tạo dòng tiền ổn định.
Theo ông Chung, một số nhà sáng lập có xu hướng đánh giá thấp rủi ro của loại vốn này vì cho rằng tài sản bảo đảm chủ yếu là cổ phần doanh nghiệp. Trên thực tế, nghĩa vụ trả nợ không dừng lại ở phần cổ phần được thế chấp. Trong trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, bên cho vay hoàn toàn có thể thực hiện các biện pháp pháp lý nhằm thu hồi khoản nợ.
Nếu vốn cổ phần và vốn vay chủ yếu giải quyết bài toán tài chính, vốn từ nhà đầu tư chiến lược lại liên quan nhiều hơn đến lợi thế cạnh tranh. Một nhà đầu tư chỉ thực sự mang tính chiến lược khi họ giúp doanh nghiệp tiếp cận những nguồn lực khó có thể tự xây dựng trong thời gian ngắn. Đó có thể là công nghệ cốt lõi, hệ thống phân phối, nguồn cung quan trọng, giấy phép hoạt động hoặc những năng lực có khả năng thay đổi quỹ đạo phát triển của doanh nghiệp.
Trong khi đó, nhiều thương vụ được gắn nhãn "chiến lược" trên thực tế chỉ dừng lại ở việc góp vốn tài chính. Nếu đối tác không có đủ động lực kinh tế hoặc khả năng tạo ra giá trị cộng hưởng thực sự, khoản đầu tư đó có thể không mang lại nhiều khác biệt so với một nhà đầu tư tài chính thông thường.

Ông Nguyễn Hòa Chung, Giám đốc điều hành khối đầu tư tư nhân của Công ty CP Chứng khoán Thiên Việt. Nguồn: Orbit Workshop
Ông Chung cho rằng trong nhiều trường hợp, nếu điều doanh nghiệp cần là khách hàng, kênh phân phối, thương hiệu hoặc dữ liệu, một thỏa thuận hợp tác thương mại có thể hiệu quả hơn việc bán cổ phần.
Đây cũng là lý do ông khuyên các nhà sáng lập không nên sử dụng vốn cổ phần để giải quyết những vấn đề có thể xử lý thông qua một thỏa thuận thương mại.
Theo ông, bán cổ phần luôn là quyết định dài hạn bởi một cổ đông mới có thể ảnh hưởng đến nhiều quyết định chiến lược trong tương lai.
Một số điều khoản như quyền ưu tiên mua cổ phần hoặc quyền duy trì tỷ lệ sở hữu có thể tác động đến khả năng thu hút nhà đầu tư mới, các cơ hội hợp tác chiến lược và thậm chí cả hoạt động mua bán sáp nhập về sau.
Vì vậy, điều quan trọng cần xác định là doanh nghiệp đang giải quyết bài toán gì, mức độ rủi ro ra sao và cần bao nhiêu thời gian để tạo ra kết quả.
Càng hiểu rõ bản chất của từng loại vốn, nhà sáng lập càng có khả năng đưa ra những quyết định giúp doanh nghiệp duy trì được sự chủ động trong hành trình tăng trưởng.
