Vượt qua nghịch cảnh
Mất đi cánh tay phải và một mắt năm 17 tuổi trong một tai nạn, người đàn ông ấy từng muốn buông xuôi tất cả. Thế nhưng, chính mảnh đất Tân Cương và vị chè ngan ngát đã giữ ông lại. Từ một nửa cơ thể không còn vẹn nguyên, ông Phạm Ngọc Tuy, sinh năm 1963, ở xóm Hồng Thái, xã Tân Cương đã viết nên câu chuyện đầy tự hào.

Tuy chỉ còn một tay nhưng ông Phạm Ngọc Tuy vẫn sử dụng thành thục máy cắt tỉa chè.
Biến cố ở tuổi "bẻ gẫy sừng trâu"
Vợ chồng ông Tuy đón chúng tôi bằng nụ cười hồn hậu. Trong căn nhà ngát hương trà, ông thong dong pha nước mời khách. Nếu không biết trước câu chuyện cuộc đời ông, có lẽ chúng tôi chẳng ai hình dung được người đang vui vẻ chuyện trò đã từng có những tháng ngày chỉ mong cái chết tìm đến sớm.
Cách đây 46 năm, ở cái tuổi “bẻ gãy sừng trâu”, khi tương lai đang rộng mở trước mắt với biết bao dự định, một biến cố kinh hoàng đã ập đến. Quả mìn còn sót lại sau chiến tranh bất ngờ phát nổ, cướp đi của chàng trai trẻ một cánh tay và một bên mắt. Sau khoảnh khắc kinh hoàng ấy là bóng tối bao trùm. Ông Tuy tỉnh dậy sau một ngày dài hôn mê, để rồi nhận ra mình đã mất đi một phần cơ thể.
Ông Tuy kể, những ngày đầu trở về từ bệnh viện, ông khóc cho sự tuyệt vọng của một chàng trai 17 tuổi bỗng chốc phải học lại cách sống với một cơ thể không còn nguyên vẹn.
Làm sao để cầm cuốc? Làm sao để chăm sóc nương chè? Và ngay cả những nhu cầu cơ bản nhất của bản thân cũng trở thành những câu hỏi không dễ trả lời. Trong những ngày tưởng chừng như không còn lối ra ấy, người mẹ vẫn lặng lẽ kề bên, hàng xóm động viên, người thân chăm sóc. Nhưng chính ông, trong một khoảnh khắc tĩnh lặng giữa nỗi đau, đã tự nhủ: “Mình còn sống thì phải làm. Phải lao động, ít nhất là để nuôi lấy chính mình”.
Tôi ngồi nghe, không thấy giọng kể của ông vương chút bi lụy hay oán trách. Những câu chuyện cũ đã được thời gian làm cho lắng xuống, an yên.

Hạnh phúc nhất với ông Phạm Ngọc Tuy là có người vợ đồng cam cộng khổ với mình trong cuộc đời.
Từ ngày trở về với hiện tại, ông Tuy bắt đầu bước vào một cuộc chiến thầm lặng: Làm quen lại với cuộc đời bằng cánh tay trái đơn độc và thị lực không nguyên vẹn. Những ngày đầu, mọi thứ với ông quả thực là một cực hình. Mất đi tay phải, mọi thao tác quen thuộc đều trở nên vụng về, lệch lạc. Từ việc cầm cuốc, chăm sóc nương chè đến loay hoay với những sinh hoạt thường ngày đều đòi hỏi ông phải làm chậm hơn, dùng nhiều sức lực hơn và luôn phải đối mặt với sự kiên nhẫn đến cùng cực. Nhưng ông không cho phép mình đầu hàng.
Là một nông dân bám đất, có những giai đoạn ông còn lặn lội đi buôn chè ở nhiều vùng trong tỉnh. Những chuyến đi đầy nhọc nhằn ấy rèn cho ông sự từng trải, thấu hiểu sâu sắc từng vị chè mà người dân kết tinh từ đất mẹ.
Tám năm sau tai nạn, giữa những giông bão tưởng chừng khép lại tương lai, ông gặp bà Mai Thị Ánh. Ngày ấy, cô gái cùng làng đã đem lòng cảm phục sự chịu đựng, ý chí của chàng trai mang trên mình thương tật. Tình yêu của họ vấp phải những rào cản, nhưng vượt lên tất cả, hai người vẫn quyết định về chung một nhà.
Bây giờ, khi ngồi cạnh chồng, bà Ánh kể về những năm tháng thanh xuân ấy bằng một ánh mắt bình yên. Bà không nói nhiều về sự hy sinh của mình mà chỉ bảo: Anh ấy chưa bao giờ cho phép mình bỏ cuộc. Vợ chồng tôi cùng nhau làm chè, động viên nhau vượt qua những ngày đói nghèo, khốn khó.
Nghe vợ nói, ông Tuy nhìn sang bà cười trìu mến. Người đàn ông ấy bảo, những việc nặng nhọc trong nhà, dẫu chỉ còn một tay, ông vẫn luôn giành phần làm hết vì thương vợ vất vả. Ông nói ấy rất tự nhiên, không một chút khoe khoang, cũng chẳng cần ai phải thấu hiểu hay công nhận.
Trái ngọt từ đồi chè
Tình yêu với cây chè của vợ chồng ông Tuy cứ thế lớn lên theo năm tháng. Trải qua bao năm, vợ chồng ông chăm chỉ khai hoang, mở rộng diện tích trồng chè lên tới hơn 6.000m2, xây dựng xưởng chế biến, đóng gói khép kín mang thương hiệu chè Tuy Ánh.
Đầu những năm 2000, khi chủ trương làm chè sạch bắt đầu bén rễ, ông Tuy là một trong những hộ dân tiên phong áp dụng quy trình VietGAP ở xã Tân Cương. Tham gia sinh hoạt tại Hội Nông dân, ông mày mò tiếp thu kỹ thuật mới, rồi áp dụng vào nương chè của gia đình. Nhưng điều khiến người ta nể phục ở người nông dân này không chỉ là sự nhạy bén với kinh tế nông nghiệp mà ông còn là một thợ cơ khí tay ngang. Những cỗ máy, thiết bị phục vụ cho khâu sao, sấy chè vốn đòi hỏi sự tỉ mỉ, chuẩn xác đều được một tay ông tự mày mò, chế tác và hoàn thiện.
Mỗi lứa chè, gia đình ông thu hái gần 2 tạ chè khô, với mức giá dao động từ 300 nghìn đồng đến 1 triệu đồng/kg tùy loại. Trái ngọt ấy là kết tinh của hàng vạn giờ lao động miệt mài, của những giọt mồ hôi rơi xuống hàng chè xanh. Khi được hỏi về những tấm bằng khen, về danh hiệu nông dân sản xuất kinh doanh giỏi cấp tỉnh hay điển hình tiên tiến, ông Tuy chỉ cười xòa, gạt đi. Ông không nhắc nhiều đến những danh hiệu. Ông chỉ nói về cây chè. “Mọi thứ tôi có được bây giờ đều từ cây chè cả”.

Bao năm qua, vợ chồng ông Phạm Ngọc Tuy đều cùng nhau vun vén qua những năm tháng khó nhọc, xây dựng lên thương hiệu chè Tuy Ánh.
Với ông, cây chè không đơn thuần là sinh kế. Nó là ân nhân, là người bạn tri kỷ, là mái nhà che chở, cũng là nhân chứng cho những năm tháng vợ chồng đồng cam cộng khổ. Cây chè đã cho ông một lý do trọn vẹn để thiết tha yêu lại cuộc đời này sau những ngày tháng tưởng chừng muốn buông xuôi.
Nói về người bạn đời, ánh mắt ông dịu lại. Bà Ánh chính là may mắn lớn nhất, là điểm tựa vững chãi nhất đời ông. Người phụ nữ chịu thương, chịu khó ấy đã không quản dị nghị, nhọc nhằn để đi cùng ông qua những giông bão tuổi trẻ, cùng ông vun vén nên cơ ngơi hôm nay.
Rời gia đình ông Tuy, chúng tôi đi giữa hai hàng chè ngút ngát nắng. Ngoài bãi chè, người đàn ông từng mất đi cánh tay phải ở tuổi 17 vẫn âm thầm lao động như một người nông dân bình thường. Gần trọn cuộc đời gắn với đồi chè Tân Cương, ông chứng minh một điều giản dị: Con người có thể mất đi một phần cơ thể, nhưng không bao giờ được phép mất đi khả năng đứng dậy. Giữa màu xanh quê hương, bàn tay còn lại vẫn ngày đêm viết nên câu chuyện đẹp về tình yêu và khát vọng sống có ý nghĩa.
