4 dưỡng chất hỗ trợ chức năng miễn dịch
Trong giai đoạn thời tiết thay đổi thất thường hoặc mùa dịch bệnh cảm cúm tăng, việc chăm sóc hệ miễn dịch càng trở nên quan trọng.
Để duy trì chức năng miễn dịch, chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc và vận động thường xuyên vẫn là những yếu tố nền tảng. Khi chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng, việc bổ sung một số vitamin và khoáng chất có thể được cân nhắc tùy từng trường hợp.
Nội dung
1. Lợi khuẩn (probiotic)
2. Kẽm tốt cho miễn dịch
3. Vitamin D
4. Selen
Một số vi chất như vitamin A, C, D, E, kẽm và selen tham gia vào nhiều hoạt động của hệ miễn dịch. Tuy nhiên, bổ sung khi không thiếu hụt không đồng nghĩa với việc giúp tăng miễn dịch hoặc phòng ngừa cảm cúm hiệu quả hơn.
Dưới đây là 4 nhóm dưỡng chất quan trọng đối với chức năng miễn dịch và những nguồn thực phẩm có thể cung cấp các vi chất này:
1. Lợi khuẩn (probiotic)
Đường ruột không chỉ là cơ quan tiêu hóa mà còn đóng vai trò như một cơ quan miễn dịch quan trọng. Trên thực tế, khoảng 70% tế bào miễn dịch của cơ thể tập trung tại đường ruột. Khi hệ vi sinh đường ruột mất cân bằng, hệ miễn dịch có thể suy yếu và phản ứng viêm dễ bị kích hoạt, khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn.
Lợi khuẩn (probiotic) là những vi sinh vật sống có thể mang lại lợi ích sức khỏe khi được sử dụng với lượng phù hợp. Một số chủng probiotic có thể hỗ trợ duy trì hệ vi sinh đường ruột, góp phần cải thiện chức năng hàng rào niêm mạc và hạn chế sự phát triển của một số vi khuẩn có hại. Probiotic có trong một số thực phẩm lên men hoặc được sử dụng dưới dạng thực phẩm bổ sung.
Hiệu quả của probiotic phụ thuộc vào từng chủng, liều dùng và tình trạng sức khỏe. Bên cạnh đó, chế độ ăn giàu chất xơ, uống đủ nước và lối sống lành mạnh cũng góp phần duy trì sức khỏe đường ruột.

Thời tiết thay đổi thất thường hoặc mùa dịch bệnh cảm cúm tăng, việc chăm sóc hệ miễn dịch càng trở nên quan trọng. Ảnh minh hoạ AI
2. Kẽm tốt cho miễn dịch
Kẽm là khoáng chất thiết yếu đối với hệ miễn dịch của cơ thể, đặc biệt hỗ trợ quá trình sản sinh và kích hoạt bạch cầu, loại tế bào miễn dịch chủ lực. Kẽm cũng tham gia vào quá trình tái tạo và phát triển tế bào. Khi thiếu kẽm, tốc độ lành vết thương chậm lại, khả năng phòng vệ của cơ thể suy giảm rõ rệt. Kẽm còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể, đặc biệt giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm virus như cảm cúm và ức chế sự nhân lên của virus trong cơ thể.
Kẽm có thể được bổ sung qua nhiều loại thực phẩm như thịt heo, thịt bò, trứng, hàu, sò, đậu, gạo lứt và sữa chua. Tuy nhiên, nếu bổ sung quá mức qua thực phẩm chức năng có thể cản trở hấp thu các khoáng chất khác, gây buồn nôn hoặc nôn, vì vậy không nên vượt quá 40mg mỗi ngày.
Với người ăn chay hoặc phụ nữ mang thai, cho con bú có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao, tình trạng thiếu kẽm dễ xảy ra hơn, nên việc bổ sung qua thực phẩm chức năng trong những trường hợp này là cần thiết theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
3. Vitamin D
Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong hoạt động bình thường của hệ miễn dịch. Một số nghiên cứu cho thấy tình trạng đủ vitamin D có liên quan đến khả năng đáp ứng miễn dịch và nguy cơ mắc một số bệnh nhiễm trùng hô hấp. Tuy nhiên, hiệu quả của việc bổ sung vitamin D trong phòng ngừa nhiễm trùng không giống nhau ở tất cả đối tượng và phụ thuộc vào tình trạng vitamin D ban đầu, liều dùng và đặc điểm của từng nhóm người.
Cơ thể có thể tự tổng hợp vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng, đồng thời vitamin D được cung cấp qua một số thực phẩm như cá béo, lòng đỏ trứng, nấm và các sản phẩm thực phẩm được tăng cường vitamin D. Với người có nguy cơ thiếu vitamin D hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu từ các nguồn này, việc bổ sung có thể được cân nhắc dựa trên nhu cầu và tình trạng sức khỏe.
Vitamin D tan trong chất béo nên dùng liều cao kéo dài có thể gây ngộ độc, dẫn đến tăng calci máu, buồn nôn, yếu cơ, khát nhiều, tiểu nhiều và trong trường hợp nặng có thể gây tổn thương thận. Vì vậy, không nên tự ý sử dụng vitamin D liều cao khi chưa có chỉ định hoặc tư vấn chuyên môn.
4. Selen
Selen là vi chất thiết yếu, tham gia vào hoạt động của nhiều enzyme chống oxy hóa và các quá trình điều hòa miễn dịch. Đủ selen góp phần duy trì chức năng bình thường của hệ miễn dịch, trong khi thiếu selen có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch và khả năng chống lại một số tác nhân gây bệnh.
Cơ thể không tự tổng hợp được selen mà phải nhận từ thực phẩm. Các nguồn cung cấp selen gồm hải sản, thịt, trứng, ngũ cốc và một số loại hạt. Hàm lượng selen trong thực phẩm thực vật có thể thay đổi đáng kể tùy vào lượng selen trong đất nơi cây được trồng.
Nhu cầu selen của cơ thể rất nhỏ và bổ sung quá mức có thể gây độc, với các biểu hiện như buồn nôn, tiêu chảy, mùi tỏi trong hơi thở, rụng tóc, móng tay giòn hoặc tổn thương thần kinh. Vì vậy, người khỏe mạnh nên ưu tiên cung cấp selen từ chế độ ăn đa dạng; việc bổ sung bằng thực phẩm chức năng chỉ nên cân nhắc khi có nguy cơ thiếu hụt hoặc theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Lợi khuẩn, kẽm, vitamin D và selen, đều có vai trò hỗ trợ hệ miễn dịch theo những cơ chế khác nhau, nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho một chế độ ăn cân bằng, nghỉ ngơi đầy đủ và vận động đều đặn. Trước khi bổ sung bất kỳ loại thực phẩm chức năng nào, nên kiểm tra xem cơ thể có thực sự thiếu hụt dưỡng chất đó hay không, đồng thời tránh bổ sung vượt quá liều khuyến nghị. Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
Mời xem thêm video được quan tâm:
3 thời điểm vàng đi bộ đối với người cao tuổi, bí quyết sống khoẻ | SKĐS

