Vì sao Mỹ mất 20 năm vẫn không thể đánh bại Taliban?
Tháng 10/2001, Mỹ cùng các đồng minh mở chiến dịch quân sự tại Afghanistan với mục tiêu truy quét Al-Qaeda và buộc Taliban giao nộp Osama bin Laden. Chỉ trong vài tuần, chính quyền Taliban sụp đổ, Kabul thất thủ. Nhưng chiến thắng đấy không khép lại cuộc chiến. 20 năm sau, khi quân đội Mỹ và NATO rời Afghanistan, Taliban trở lại thủ đô. Từ một chiến dịch chống khủng bố có mục tiêu tương đối rõ, Washington đã bước vào cuộc chiến kéo dài hai thập niên. Vì sao một lực lượng từng bị đánh bật khỏi quyền lực lại có thể trở lại sau 20 năm?
11/9/2001 và sự mở màn cho cuộc chiến 20 năm
Chỉ ít ngày sau sự kiện 11/9/2001, Washington xác định Al-Qaeda, mạng lưới do Osama bin Laden đứng đầu, là thủ phạm. Afghanistan lập tức trở thành tâm điểm. Từ những năm 1990, các thủ lĩnh Al-Qaeda đã hoạt động tại đây và xây dựng các trại huấn luyện dưới sự kiểm soát của Taliban. Washington yêu cầu chính quyền Taliban giao nộp các thành viên Al-Qaeda và đóng các trại huấn luyện. Taliban từ chối.
Tháng 10/2001, Mỹ bắt đầu không kích Afghanistan, phối hợp với lực lượng đặc nhiệm và Liên minh phương Bắc trên mặt đất. Mục tiêu khi ấy khá rõ: đánh vào Al-Qaeda và loại bỏ chính quyền Taliban đang bảo trợ tổ chức này. Nhưng chính từ chiến dịch tưởng như hữu hạn ấy, một cuộc chiến khác bắt đầu hình thành. Đánh sập một chính quyền có thể thực hiện bằng sức mạnh quân sự; xóa bỏ một lực lượng có khả năng ẩn mình, tái tổ chức và trở lại là bài toán hoàn toàn khác.

Lầu Năm Góc sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001 Ảnh: U.S. Department of Defense
Kabul thất thủ và ảo tưởng về một chiến thắng nhanh
Cuối năm 2001, chiến trường Afghanistan thay đổi với tốc độ chóng mặt. Lực lượng đặc nhiệm Mỹ phối hợp với các nhóm chống Taliban thuộc Liên minh phương Bắc, lần lượt gây sức ép lên những vị trí then chốt. Mazar-i-Sharif thất thủ, Kandahar bị chiếm và Kabul rơi vào tay lực lượng chống Taliban. Bộ máy cầm quyền của Taliban nhanh chóng tan rã, mở đường cho một chính quyền mới.
Nhưng giữa lúc chiến thắng diễn ra, một mục tiêu quan trọng vẫn nằm ngoài tầm với. Tại Tora Bora, cuộc truy lùng Osama bin Laden không đem lại kết quả Washington mong muốn. Bin Laden thoát khỏi vòng vây và chạy sang Pakistan. Phần lớn lực lượng Al-Qaeda bị đẩy khỏi Afghanistan, nhưng mạng lưới này chưa bị triệt tiêu. Taliban cũng không biến mất cùng chính quyền của họ.
Cuối năm 2001, bài toán của Mỹ vì thế bắt đầu thay đổi. Từ một chiến dịch nhằm đánh vào Al-Qaeda và lật đổ chính quyền Taliban, nhiệm vụ chuyển sang hỗ trợ chính quyền chuyển tiếp, duy trì an ninh và tái thiết Afghanistan. ISAF được thành lập; các nước đồng minh bắt đầu tham gia xây dựng những thiết chế an ninh mới.
Khi cuộc săn khủng bố bước sang một giai đoạn khác
Sau khi Taliban mất quyền kiểm soát, Washington không thể chỉ truy tìm những thủ lĩnh Al-Qaeda còn lại. Afghanistan cần một chính quyền có khả năng duy trì trật tự, một lực lượng an ninh đủ sức tiếp quản chiến trường và một hệ thống nhà nước có thể tự vận hành khi quân đội nước ngoài rút đi.
Nhiệm vụ vì thế mở rộng rất nhanh. Anh, Đức, Mỹ, Nhật Bản và Italy lần lượt tham gia các lĩnh vực từ cảnh sát, giải giáp, xây dựng quân đội Afghanistan đến tư pháp, chống ma túy và tái thiết. Trong khi đó, Mỹ vẫn tiến hành các hoạt động chống khủng bố nhằm vào những phần tử Al-Qaeda còn lại.
Một cuộc chiến có nhiều mục tiêu thường khó xác định điểm kết thúc. Washington không còn chỉ cần loại bỏ một mạng lưới khủng bố; họ phải bảo vệ chính quyền mới, xây dựng lực lượng bản địa và tạo ra một nhà nước đủ khả năng tự đứng vững.
Trong lúc đó, năm 2002, Mỹ chuyển trọng tâm sang Iraq. Khoảng trống chú ý xuất hiện đúng khi Taliban bắt đầu tìm cách trở lại Afghanistan. Một lực lượng vừa mất chính quyền có thêm thời gian để phục hồi, trong khi nhiệm vụ của Mỹ ngày càng phân tán.

Các chiến binh Liên minh phương Bắc tiến vào Kabul sau khi Taliban mất quyền kiểm soát thủ đô cuối năm 2001. Ảnh Reuters
Sự trở lại của Taliban làm thay đổi cuộc chiến
Taliban không biến mất sau khi mất quyền lực. Từ năm 2002, lực lượng này từng bước tìm cách trở lại trong một môi trường an ninh ngày càng phức tạp. Những hoạt động chống khủng bố của Mỹ gây tranh cãi, cùng một số trường hợp thương vong dân sự, tạo thêm điều kiện để Taliban khôi phục sự ủng hộ.
Điểm đáng chú ý là Taliban không cần lập tức giành lại Kabul. Trong chiến tranh chống nổi dậy, chỉ cần duy trì lực lượng, giữ mạng lưới, gây sức ép và chờ thời cơ, một đối thủ yếu hơn về hỏa lực vẫn có thể kéo dài cuộc chiến.
Ngược lại, Mỹ phải chứng minh rằng sự hiện diện quân sự đang tạo ra tiến bộ. Washington cần bảo vệ chính quyền Afghanistan, xây dựng lực lượng bản địa và từng bước tạo điều kiện cho quân đội nước ngoài rút đi. Mỗi năm chiến tranh kéo dài lại kéo theo thêm chi phí, thương vong và áp lực chính trị.
Helmand trở thành phép thử khắc nghiệt của chiến lược Mỹ
Năm 2004, Anh được giao trách nhiệm tại tỉnh Helmand với nhiệm vụ ban đầu là góp phần ổn định tình hình và tạo điều kiện cho tái thiết. Nhưng khi Taliban gia tăng hoạt động, những đơn vị được triển khai để bảo đảm an ninh phải chuyển sang truy quét và trực tiếp đối đầu.
Helmand cho thấy rõ sự khác biệt giữa một chiến dịch quân sự và một cuộc chiến chống nổi dậy. Taliban không nhất thiết phải đối đầu trực diện trong những trận đánh bất lợi. Họ gây sức ép bằng các cuộc tấn công bất ngờ, bao vây căn cứ và thiết bị nổ tự chế (IED) trên các tuyến đường. Những phương thức ấy hạn chế khả năng cơ động của lực lượng quốc tế và khiến việc duy trì an ninh trên một địa bàn rộng trở nên khó khăn.
Từ năm 2008, chiến lược tại Helmand được điều chỉnh theo hướng kết hợp “clearance”, tức truy quét và giành lại địa bàn, với việc duy trì lực lượng sau đó. Nhưng giành lại một khu vực mới chỉ là bước đầu. Quân đội phải giữ địa bàn đủ lâu để ngăn Taliban quay lại, đồng thời tạo điều kiện cho chính quyền và các chương trình dân sự hoạt động.
Khi kẻ thù ẩn mình giữa đồng minh
Khi lực lượng Afghanistan từng bước được giao thêm trách nhiệm chiến đấu, một nguy cơ mới xuất hiện ngay trong hệ thống mà Mỹ và NATO đang xây dựng. Đến năm 2010, quân đội Afghanistan đã có hơn 130.000 binh sĩ, một số đơn vị bắt đầu tự tiến hành các chiến dịch. Nhưng cùng với quá trình chuyển giao là những vụ “green-on-blue” (tức là binh sĩ Afghanistan bất ngờ nổ súng vào quân nhân quốc tế đang huấn luyện hoặc cố vấn cho họ).
Đây là dạng đe dọa đặc biệt bởi ranh giới giữa đồng minh và đối phương trở nên khó xác định. Một người đứng trong hàng ngũ đối tác, cùng tham gia nhiệm vụ và được trang bị vũ khí có thể trở thành nguồn nguy hiểm ngay bên trong căn cứ. Mỗi vụ tấn công không chỉ gây thương vong mà còn làm suy giảm lòng tin, trong khi lòng tin là điều kiện thiết yếu để huấn luyện và chuyển giao trách nhiệm.
Bên ngoài căn cứ, Taliban vẫn duy trì sức ép. Năm 2012, lực lượng này tiến hành một chiến dịch quy mô lớn nhằm vào ISAF và lực lượng Afghanistan, trong đó có cuộc tấn công căn cứ Camp Bastion của Anh. Khi quân đội Afghanistan tiếp quản ngày càng nhiều nhiệm vụ chiến đấu, thương vong của họ cũng tăng lên; dân thường tiếp tục trở thành nạn nhân của những vụ IED. Năm 2014, Mỹ và NATO kết thúc nhiệm vụ chiến đấu, nhưng vẫn duy trì hỗ trợ huấn luyện, trong đó có chống IED và tình báo.
130.000 quân vẫn không thể ngăn Taliban tiến lên
Đến năm 2010, quân đội Afghanistan đã có hơn 130.000 binh sĩ. Một số đơn vị bắt đầu tự tiến hành chiến dịch, cho thấy Washington và các đồng minh đang từng bước chuyển trách nhiệm an ninh cho lực lượng bản địa. Trên giấy tờ, đó là nền tảng cho kế hoạch rút quân. Nhưng quân số lớn không đồng nghĩa với khả năng tự chủ.
Sau khi nhiệm vụ chiến đấu của lực lượng quốc tế kết thúc năm 2014, NATO vẫn phải duy trì hỗ trợ và huấn luyện về hậu cần, quân y, chống IED và tình báo. Điều đó cho thấy lực lượng Afghanistan đã nhận thêm trách nhiệm, nhưng chưa hoàn toàn làm chủ những năng lực cần thiết để tự duy trì chiến trường.
Trong khi quá trình chuyển giao tiếp tục, Taliban vẫn mở rộng ảnh hưởng. Năm 2018, một cuộc tiến công lớn tại Helmand từng đe dọa thành phố Lashkar Gah. Mỹ phải tăng cường không kích hỗ trợ lực lượng Afghanistan, nhưng đà tiến của Taliban không bị đảo ngược. Nghịch lý ngày càng rõ: Washington đã dành nhiều năm xây dựng một lực lượng đủ lớn để thay thế quân đội nước ngoài, nhưng chưa tạo được một thế cân bằng đủ bền vững với Taliban.
Doha 2020 đánh dấu bước ngoặt của cuộc chiến
Sau gần hai thập niên chiến đấu, Washington bắt đầu tìm kiếm một con đường khác để kết thúc cuộc chiến. Thay vì tiếp tục đặt mục tiêu giải quyết Taliban bằng sức mạnh quân sự, Mỹ chuyển sang đàm phán với chính lực lượng từng bị đánh bật khỏi Kabul năm 2001.
Năm 2018, các cuộc tiếp xúc giữa Mỹ và Taliban được thúc đẩy. Ngày 29/2/2020, hai bên ký thỏa thuận tại Doha, Qatar, đặt ra khuôn khổ cho việc Mỹ và NATO rút quân khỏi Afghanistan. Đổi lại, Taliban đưa ra những cam kết liên quan đến việc ngăn lãnh thổ Afghanistan trở thành nơi hoạt động của các tổ chức khủng bố. Thỏa thuận cũng mở đường cho đàm phán giữa Taliban và chính quyền Afghanistan.
Doha không đơn thuần là một thỏa thuận ngoại giao. Nó cho thấy mục tiêu của Washington đã thay đổi. Sau nhiều năm tìm kiếm thắng lợi trên chiến trường, Mỹ chuyển sang tìm kiếm điều kiện để rời khỏi chiến trường.
20 năm sau Taliban trở lại Kabul
Tháng 4/2021, Tổng thống Joe Biden tuyên bố rút 2.500 quân Mỹ còn lại khỏi Afghanistan. Khi lực lượng quốc tế bắt đầu rời đi, Taliban nhanh chóng tận dụng khoảng trống an ninh, mở rộng kiểm soát từ các vùng nông thôn và gây sức ép lên các thành phố lớn.

Những người lính Mỹ cuối cùng rời Afghanistan ngày 30/8/2021. Nguồn: U.S. Army-USCENTCOM
Chỉ trong vài tuần, cục diện thay đổi với tốc độ đáng kinh ngạc. Các lực lượng Afghanistan được xây dựng và huấn luyện trong nhiều năm không thể ngăn Taliban tiến vào Kabul. Ngày 15/8/2021, Taliban kiểm soát thủ đô. Ngày 30/8/2021, quân đội Mỹ hoàn tất cuộc rút quân, khép lại gần 20 năm hiện diện quân sự tại Afghanistan.
Điều gây chấn động không chỉ là việc Taliban trở lại, mà là tốc độ sụp đổ của hệ thống từng được xây dựng để ngăn họ trở lại. Hai mươi năm trước, Taliban bị đánh bật khỏi Kabul trong thời gian ngắn. Hai mươi năm sau, họ trở lại thủ đô khi chỗ dựa quân sự của Mỹ biến mất.
Nghịch lý cuối cùng của cuộc chiến nằm ở chỗ: Mỹ có thể giành thắng lợi quân sự nhanh chóng, duy trì ưu thế công nghệ và xây dựng một lực lượng an ninh đông đảo, nhưng những thành quả ấy không tạo ra một nền tảng đủ mạnh để Afghanistan tự đứng vững khi Mỹ rút đi.
Vì vậy, câu hỏi vì sao Mỹ không thể đánh bại Taliban không thể chỉ được trả lời bằng việc Taliban mạnh hay yếu. Câu trả lời nằm sâu hơn, ở sự thay đổi mục tiêu của Washington, ở khoảng cách giữa xây dựng một lực lượng đông quân và xây dựng một lực lượng tự chủ, và ở thực tế rằng thắng lợi trên chiến trường không đồng nghĩa với việc tạo ra một trật tự chính trị đủ bền vững để chiến tranh thực sự kết thúc.



