Sức ép ngành điện
Sản xuất phục hồi, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và xe điện đang tạo ra làn sóng nhu cầu điện mới, buộc ngành điện không chỉ tăng nguồn cung mà còn phải đẩy nhanh đầu tư lưới truyền tải, hoàn thiện cơ chế và nâng cao khả năng vận hành để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
AI, xe điện và trung tâm dữ liệu thúc đẩy phụ tải điện
Nếu trước đây, tăng trưởng nhu cầu điện của Việt Nam chủ yếu gắn với mở rộng sản xuất công nghiệp và tiêu dùng dân cư, thì những động lực mới của nền kinh tế số đang làm thay đổi nhanh chóng bức tranh này. AI, trung tâm dữ liệu, xe điện cùng quá trình phục hồi sản xuất đang tạo ra áp lực lớn hơn đối với hệ thống điện cả về quy mô lẫn chất lượng cung ứng.
Theo báo cáo mới nhất của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), nhu cầu tiêu thụ điện của Việt Nam trong năm 2026 được dự báo tăng khoảng 10-12%. Động lực chính vẫn đến từ khu vực công nghiệp khi hoạt động sản xuất phục hồi cùng sự cải thiện của nhu cầu tại thị trường trong nước và xuất khẩu.

Để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các nguồn điện mới. Ảnh: Viết Chung
Tuy nhiên, theo KBSC, bên cạnh những động lực truyền thống, các lĩnh vực công nghệ cao và xu hướng điện hóa giao thông đang trở thành những nhân tố mới thúc đẩy phụ tải điện.
Số liệu thống kê cho thấy đến hết năm 2025, Việt Nam có khoảng 215.000 ô tô điện và gần 2,6 triệu xe máy điện, với nhu cầu sử dụng điện ước khoảng 652 triệu kWh, tương đương 0,2-0,3% tổng nhu cầu điện thương phẩm. Dự báo đến năm 2030, khi số lượng ô tô điện có thể đạt 1,6 triệu chiếc và xe máy điện từ 8-13 triệu chiếc, nhu cầu điện cho giao thông sẽ tăng lên khoảng 3,1-5,6 tỷ kWh, chiếm 0,68-1,1% nhu cầu điện thương phẩm.
Đáng chú ý, sự phát triển của AI đang kéo theo nhu cầu xây dựng và mở rộng các trung tâm dữ liệu - loại hình hạ tầng tiêu thụ điện với cường độ rất lớn.
Theo báo cáo của Viện Nước, Môi trường và Sức khỏe thuộc Đại học Liên Hợp Quốc (UNU-INWEH), các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu đã tiêu thụ khoảng 448TWh điện trong năm 2025. AI hiện chiếm khoảng 20% lượng điện sử dụng tại các trung tâm dữ liệu và tỷ lệ này có thể tăng lên khoảng 40% vào năm 2030. Dự báo, đến cuối thập kỷ này, nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu sẽ tăng lên khoảng 945TWh, gần gấp đôi hiện nay và tương đương gần 3% tổng sản lượng điện toàn cầu.
Xu hướng này cũng đang hiện diện tại Việt Nam. Theo Savills, khi hạ tầng viễn thông và khung pháp lý từng bước hoàn thiện, nhu cầu phát triển trung tâm dữ liệu trong nước ngày càng rõ nét, nhất là dưới tác động của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Trong báo cáo tháng 5/2026, Savills cho biết, thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng, hướng tới mốc 950MW vào năm 2030. Động lực tăng trưởng đến từ quá trình tự do hóa quy định, yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu, xu hướng dịch chuyển lên nền tảng đám mây và trí tuệ nhân tạo, cùng sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử.
Với công suất thiết kế vận hành khoảng 524.7MW trong năm 2025, lĩnh vực này được ước tính tạo ra doanh thu từ 1,04 tỷ USD đến 1,57 tỷ USD. Đến năm 2031, doanh thu thị trường được dự báo có thể vượt 3 tỷ USD, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm trên 20%. Hiện Việt Nam có 28 trung tâm dữ liệu đang hoạt động và 13 dự án trong kế hoạch phát triển, cho thấy thị trường đang dần trở thành một trong những điểm đến hạ tầng số đáng chú ý tại ASEAN.
Trong bối cảnh đó, cùng với hạ tầng kết nối, khả năng bảo đảm nguồn điện quy mô lớn đang trở thành điều kiện tiên quyết đối với các dự án mới, Savills nhấn mạnh.
Thúc đẩy đầu tư nguồn điện và lưới truyền tải
Để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng, Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các nguồn điện mới, trong đó điện khí được xác định là một trong những trụ cột của quá trình chuyển dịch năng lượng.
Theo KBSV, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa tổng công suất điện khí đạt 19.685MW, gồm 10.861MW điện khí trong nước và 8.824MW điện khí LNG. Tuy nhiên, tiến độ triển khai vẫn còn chậm. Trong số 19 dự án đã xác định chủ đầu tư, mới có Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 đi vào vận hành, trong khi Hiệp Phước I và Quảng Trạch II đang chuẩn bị xây dựng.
KBSV cho rằng nguyên nhân chủ yếu đến từ cơ chế giá bán điện và sản lượng điện hợp đồng chưa đủ rõ ràng để giảm rủi ro cho các dự án có quy mô đầu tư lớn. Bên cạnh đó, việc lựa chọn nhà thầu, giải phóng mặt bằng, cùng tình trạng khan hiếm thiết bị và biến động của thị trường LNG toàn cầu tiếp tục kéo dài thời gian triển khai.
Trong bối cảnh đó, các chính sách mới như Nghị quyết 56/2025, Nghị quyết 253/2025 và dự thảo nâng tỷ lệ sản lượng điện hợp đồng (Qc) tối thiểu lên 75% trong 15 năm được kỳ vọng sẽ tạo môi trường đầu tư ổn định hơn, qua đó thúc đẩy tiến độ các dự án điện khí.
Bên cạnh phát triển nguồn điện mới, việc duy trì khả năng cung ứng từ các nhà máy hiện hữu cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết. Điện than hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Tuy nhiên, một số nhà máy có thể phải giảm công suất hoặc dừng vận hành nếu không đáp ứng các quy chuẩn khí thải mới. Vì vậy, nâng cấp hệ thống xử lý khí thải được xem là giải pháp quan trọng để vừa duy trì nguồn cung, vừa đáp ứng các yêu cầu về môi trường trong giai đoạn chuyển đổi năng lượng.
Sự phát triển của AI, trung tâm dữ liệu và xe điện không chỉ làm gia tăng sản lượng điện tiêu thụ mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với toàn bộ hệ thống điện. Khác với nhiều ngành sản xuất truyền thống, các trung tâm dữ liệu phải vận hành liên tục 24/7, đòi hỏi nguồn điện có độ ổn định rất cao. Trong khi đó, quá trình điện hóa giao thông sẽ khiến phụ tải phân bổ khác trước, đòi hỏi hệ thống truyền tải và phân phối phải đủ linh hoạt để đáp ứng các thời điểm nhu cầu tăng mạnh.
Điều đó đồng nghĩa, bài toán của ngành điện không còn dừng ở việc bảo đảm đủ công suất phát điện. Hệ thống điện cũng phải được đầu tư đồng bộ hơn, từ lưới truyền tải, điều độ vận hành đến ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao khả năng dự báo và cân bằng phụ tải.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, năng lực cung ứng điện ngày càng trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế. Một hệ thống điện ổn định, linh hoạt và đủ dư địa mở rộng sẽ không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng, mà còn tạo nền tảng thu hút đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu.



















![[VIDEO] 38 cổ phiếu dưới 1.000 đồng trên UPCoM: Mã chỉ 100 đồng](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_07_17_180_55633237/977751331d78f426ad69.jpg)















