'Lạm phát bằng cấp' và nghịch lý giáo dục đại học Mỹ
Tại Mỹ, số sinh viên đại học đã tăng vọt trong hơn ba thập niên qua, kéo theo sự lan rộng của hiện tượng 'lạm phát bằng cấp'. Không chỉ tạo ra rào cản hình thức cho người lao động, xu hướng này còn khiến thị trường việc làm rơi vào tình trạng thừa cử nhân nhưng lại thiếu nhân lực kỹ năng.

Nước Mỹ đang có quá nhiều sinh viên đại học. Ảnh: Washington Post
Trong nhiều thập niên qua, tư duy “ai cũng phải vào đại học” đã trở thành một khẩu hiệu phổ biến tại Mỹ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy điều này đang gây ra không ít hệ lụy cho hàng triệu thanh niên, đồng thời làm dấy lên những tranh luận về vai trò, chất lượng và tính cần thiết của tấm bằng cử nhân trong xã hội hiện đại.
“Lạm phát bằng cấp” (degree inflation) là hiện tượng ngày càng nhiều công việc yêu cầu ứng viên phải có bằng cấp cao hơn mức thực sự cần thiết để hoàn thành công việc đó.
Nói cách khác, thay vì chỉ cần kỹ năng hoặc kinh nghiệm, người lao động buộc phải có bằng cử nhân hoặc thậm chí bằng cao học cho những vị trí vốn dĩ không cần đến. Ví dụ, một công việc hành chính văn phòng, hay lái xe chuyên dụng, trước đây chỉ cần bằng trung học hoặc chứng chỉ nghề, nay nhiều nhà tuyển dụng lại yêu cầu bằng cử nhân.
Hệ quả:
• Người lao động phải tốn nhiều thời gian và chi phí để lấy bằng cấp không cần thiết.
• Thị trường lao động bị “ảo hóa”, thiếu hụt nhân lực tay nghề thực tế, trong khi thừa nhân lực có bằng nhưng không làm đúng ngành.
• Doanh nghiệp chịu chi phí tuyển dụng cao hơn mà không chắc đã có được nhân sự phù hợp.
Hiểu đơn giản, “lạm phát bằng cấp” giống như việc tấm bằng bị “thổi giá”, mất dần ý nghĩa thực chất, và trở thành rào cản hình thức cho người lao động.
Gia tăng tuyển sinh và “rào cản giấy tờ” trong việc làm
Theo thống kê, kể từ năm 1990, số lượng sinh viên đại học tại Mỹ đã tăng thêm 6 triệu người, tương đương mức tăng 29%. Động lực chính đến từ chính sách trợ cấp học phí, chiến dịch cổ vũ “đại học cho mọi người” và hiện tượng “lạm phát bằng cấp”. Không ít nhà tuyển dụng đưa ra những yêu cầu khó lý giải, buộc ứng viên phải có bằng cử nhân cho những công việc vốn không đòi hỏi trình độ học vấn cao.
Một ví dụ điển hình được Preston Cooper (khi còn thuộc Quỹ Nghiên cứu về Cơ hội Bình đẳng Mỹ) nêu ra năm 2023: ứng viên cho vị trí lái chiếc xe dài 8,2 mét của hãng Oscar Mayer với mức lương 35.600 USD/năm cũng cần có bằng cử nhân. So sánh lịch sử cho thấy, năm 2000 chỉ 16% lao động trong độ tuổi chính với thu nhập khoảng 35.000 USD có bằng đại học; đến năm 2022, con số này tăng lên 24%. Đặc biệt, trong ngành hành chính - văn phòng, tỷ lệ nhân sự sở hữu bằng cử nhân đã tăng từ 9% năm 1990 lên tới 33% hiện nay.

Khi ngày càng nhiều công việc bình thường cũng đòi hỏi ứng viên có bằng cử nhân, “lạm phát bằng cấp” đã trở thành một nghịch lý, vừa gây lãng phí nguồn lực, vừa tạo áp lực không cần thiết cho người trẻ.
Thực trạng này tạo nên cái gọi là “rào cản giấy tờ” (paper ceiling), khi bằng cấp trở thành rào cản hình thức cho người lao động. Điều đáng chú ý là hiện tượng này phổ biến hơn trong khu vực công: tới 63% những người có thu nhập từ 40.000 - 60.000 USD/năm tại chính quyền bang và địa phương có bằng cử nhân trở lên, trong khi khu vực tư nhân chỉ 28%.
Tỷ lệ thất nghiệp trá hình và khoảng trống nhân lực
Một báo cáo chung của Viện Burning Glass và Quỹ Giáo dục Strada cho biết có tới 52% sinh viên Mỹ mới tốt nghiệp đang làm những công việc không liên quan đến ngành học. Trong khi đó, thị trường vẫn thiếu khoảng 750.000 lao động trong lĩnh vực công nghiệp - những ngành nghề không nhất thiết đòi hỏi bằng đại học nhưng yêu cầu kỹ năng thực hành.
Điều này đặt ra nghịch lý: xã hội ngày càng sản sinh thêm cử nhân, song lại thiếu hụt nhân lực ở những lĩnh vực thiết yếu.
Nguyên nhân làm giảm chất lượng giáo dục đại học
Song song với hiện tượng “lạm phát bằng cấp”, các nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên ngày nay dành ít thời gian cho học tập hơn trước. Viện Doanh nghiệp Mỹ cho biết, năm 1961, sinh viên toàn thời gian học trung bình 24 giờ/tuần; nay con số chỉ còn 14 giờ. Một phân tích năm 2016 của Cục Thống kê Lao động Mỹ cho thấy sinh viên chỉ dành 2,76 giờ mỗi ngày cho hoạt động học tập - tức 19,3 giờ/tuần.

Bằng đại học ngày càng phổ biến, nhưng cũng ngày càng mất giá trị thực chất.
Trong khi nỗ lực học tập giảm sút, điểm số lại có xu hướng tăng. Các thành viên Viện Doanh nghiệp Mỹ dẫn chứng, tại những trường danh tiếng như Harvard hay Yale, điểm trung bình (GPA) đạt từ 3,7 trở lên, với 80% sinh viên nhận điểm A- hoặc cao hơn. Điều này làm dấy lên lo ngại về tình trạng “thổi phồng điểm số” (grade inflation), khiến bảng điểm dần mất đi ý nghĩa thực chất.
Thậm chí, nhiều sinh viên coi một bài luận 750 từ là “dài”. Năm 2024, có tới 74% sinh viên năm nhất chưa từng được giao bài đọc nào dài hơn 11 trang hoặc viết bài luận dài quá 5 trang. Một nửa sinh viên năm cuối cho biết họ chưa từng viết bài dài hơn 11 trang trong suốt năm học cuối.
Một nguyên nhân khác góp phần làm giảm chất lượng giáo dục đại học là việc giảng viên ngày càng dạy ít đi. Các giáo sư thường chỉ giảng dạy khoảng 26 tuần/năm, với trung bình 15 giờ/tuần. Phần lớn thời gian còn lại được dành cho việc chạy theo các quỹ tài trợ nghiên cứu hoặc tham gia vào “lạm phát xuất bản” trong giới học thuật. Từ năm 2015 đến 2019, có tới 215.000 bài báo khoa học được công bố trên hơn 24.000 tạp chí, nhưng đa số rơi vào tình trạng ít hoặc không được trích dẫn.
Câu hỏi cho tương lai giáo dục
Nhà kinh tế Arnold Kling nhận định, trong khi nhu cầu tự nhiên đối với giáo dục đại học không tăng, các trường vẫn đào tạo gần 60.000 tiến sĩ trong năm 2022, vượt quá nhu cầu thực tế. Để duy trì “thị trường” sinh viên, nhiều trường đã mở ra các khóa học hạ chuẩn, đồng thời duy trì tình trạng “thổi phồng điểm số”.

Tư duy “ai cũng phải vào đại học” đã gây bất lợi cho hàng triệu thanh niên Mỹ.
Thực trạng này đặt ra câu hỏi căn bản: Liệu hệ thống giáo dục đại học Mỹ đang phục vụ lợi ích của sinh viên, hay chỉ là cỗ máy sản xuất bằng cấp nhằm duy trì sự tồn tại của chính nó?
Trong bối cảnh xã hội cần nhiều hơn nguồn nhân lực có kỹ năng thực hành, việc duy trì tư duy “mọi thanh niên đều phải học đại học” có lẽ không còn phù hợp. Điều quan trọng là tái cân bằng giữa giáo dục học thuật và giáo dục nghề nghiệp, cũng như khôi phục tính nghiêm túc trong giảng dạy và học tập, thay vì chạy theo hình thức bằng cấp.