Khoảng trống văn hóa phía sau những cuộc tranh luận
Không gian mạng mở ra cơ hội để mỗi người bày tỏ chính kiến, trao đổi thông tin và tham gia vào các vấn đề của đời sống xã hội. Tuy nhiên, không ít cuộc tranh luận đang dần rời xa mục đích đối thoại, những bất đồng quan điểm dễ chuyển thành công kích, quy chụp, miệt thị trên mạng xã hội. Đâu là nguyên nhân phía sau thực trạng này? Những yếu tố từ môi trường mạng, tâm lý cá nhân, tâm lý cộng đồng, hay khoảng trống về kỹ năng, chuẩn mực văn hóa đang tác động như thế nào?
Khi "hệ thống phanh" xã hội biến mất
Lý giải về nguyên nhân khiến nhiều cuộc tranh luận trên mạng dễ chuyển từ trao đổi quan điểm sang công kích và miệt thị, TS Nguyễn Thị Tuyết Minh - giảng viên Viện Báo chí - Truyền thông, Học viện Báo chí và Tuyên truyền cho rằng, vấn đề không nằm ở chỗ con người trên mạng hung hăng hơn ngoài đời, mà do cấu trúc của tình huống giao tiếp đã thay đổi căn bản.
Khi nói chuyện trực tiếp, con người có một “hệ thống phanh xã hội” tinh vi gồm ánh mắt, ngữ điệu, hay cái nhíu mày của người đối diện. “Nói quá lời một câu, ta lập tức nhìn thấy sự tổn thương trên gương mặt người kia và tự điều chỉnh. Tuy nhiên, môi trường mạng đã tước đi toàn bộ hệ thống ấy, khiến người ta không còn tranh luận với một con người cụ thể, mà đang tranh luận với một dòng chữ, mà một dòng chữ thì không biết đau”, TS Tuyết Minh nhận định.
Đồng tình với góc nhìn này, TS Nguyễn Lê Hoài Anh - Chủ trì ngành Xã hội học, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội phân tích thêm, sự ẩn danh, khoảng cách vật lý và tính gián tiếp trong giao tiếp số đã làm yếu đi “cái phanh” điều chỉnh hành vi. Việc không trực tiếp nhìn thấy hậu quả cảm xúc đối với người đối diện khiến con người dễ buông ra những lời nói cường điệu và thái quá so với giao tiếp trực diện.
Bên cạnh sự thiếu vắng tương tác vật lý, cấu trúc và tốc độ của không gian mạng cũng là yếu tố đẩy những bất đồng lên thành xung đột. TS Hoài Anh chỉ ra rằng, tốc độ truyền tải nhanh chóng khiến con người dễ dàng phản ứng chỉ trong vài giây với một thông tin, khi chưa kịp hiểu đầy đủ bối cảnh hay suy nghĩ phản biện về vấn đề. Bóc tách sâu hơn về cấu trúc này, TS Tuyết Minh gọi đây là sự chi phối của “định dạng nén”. Với những tin và video ngắn lướt qua trong vài giây, cấu trúc giao tiếp không còn chỗ cho những từ mang sắc thái như “nhưng”, “tùy trường hợp”, hay “tôi đồng ý một phần”. Điều này thực sự đáng lo ngại bởi tư duy phản biện sống chính trong những chữ “nhưng” đó.
Đặc biệt, cả hai chuyên gia đều nhấn mạnh đến sự chi phối khốc liệt của “kinh tế chú ý” hay “cơ chế chú ý” do các nền tảng tạo ra. TS Tuyết Minh lý giải, thứ nuôi sống các nền tảng mạng xã hội chính là thời gian và tương tác của người dùng, và không có gì tạo ra tương tác hiệu quả bằng sự phẫn nộ. Chỉ rõ hơn về cơ chế này, TS Hoài Anh khẳng định: Những nội dung gây sốc, tranh cãi, phẫn nộ hay chế giễu thường rất dễ thu hút tương tác. Khi một cá nhân buông lời gay gắt và nhận về nhiều lượt thích, chia sẻ hay bình luận, sự chú ý đó vô tình trở thành một phần thưởng xã hội. Chính phần thưởng ảo này đã dung dưỡng và khiến những cách biểu đạt cực đoan tiếp tục lặp lại.

Từ bất đồng quan điểm đến cuộc chiến bảo vệ “căn tính”
Một nguyên nhân sâu xa khác khiến các cuộc tranh luận trên mạng trở nên độc hại, theo TS Nguyễn Lê Hoài Anh, là sự dịch chuyển từ việc tranh luận về mặt nội dung, quan điểm sang phán xét con người đứng sau ý kiến đó. Đồng tình với điểm này, TS Nguyễn Thị Tuyết Minh gọi đây là sự dịch chuyển từ tranh luận về vấn đề sang xung đột về căn tính. Khi một quan điểm gắn với câu hỏi “tôi là ai, tôi thuộc về phía nào”, người ta không còn cảm thấy lời phản bác là ý kiến khoa học, mà là cuộc tấn công vào phẩm giá của mình. Lúc này, họ thôi bảo vệ lập luận và quay sang bảo vệ bản thân, mà cách phòng vệ nhanh nhất, rẻ nhất luôn là tấn công vào nhân thân đối phương.
Không chỉ vậy, tính chất công khai của mạng xã hội cũng làm biến đổi bản chất cuộc đối thoại. TS Tuyết Minh chỉ ra rằng, tranh luận trên mạng luôn có hàng nghìn người quan sát, khiến người tham gia không thực sự chỉ nói với đối phương mà đang trình diễn trước phía của mình. Bà nhấn mạnh: “Logic của trình diễn là logic thắng thua chứ không phải logic thấu hiểu. Trong logic ấy, thừa nhận đối phương có lý ở điểm này trở thành một thất bại. Việc cãi nhau chỉ để tranh phần thắng, để chứng minh mình đúng và đối phương sai là yếu tố biến người đối diện thành đối thủ. Khi coi nhau là đối thủ, việc sử dụng ngôn từ hạ thấp, quy chụp, mỉa mai, hay huy động đám đông gây sức ép chắc chắn sẽ xảy ra”.

Dưới góc độ tâm lý cá nhân và cộng đồng, TS Hoài Anh phân tích, con người luôn có nhu cầu được công nhận và nhu cầu được thuộc về một nhóm. Khi tham gia các nhóm có cùng quan điểm, ý kiến đồng thanh của nhóm dễ trở thành điều hiển nhiên. Người có ý kiến khác biệt không chỉ đơn thuần là người bất đồng quan điểm, mà bị đánh giá là một phe khác, tạo ra ranh giới "phe ta" và "phe họ". Cùng bàn về hiện tượng này, TS Tuyết Minh nhắc đến cơ chế “buồng vang”, nơi thuật toán tăng tốc xu hướng kết bạn và tin tưởng những người giống mình. Bà bóc tách sâu hơn về tâm lý đám đông: Khi cuộc tranh luận bị đóng khung thành chuyện chúng ta và bọn họ, con người lập tức khoan dung với sai sót của phía mình và khắt khe tối đa với phía kia. Khi ta đã hạ đối phương xuống thành một cái nhãn chứ không còn nhìn thấy một con người cụ thể, thì miệt thị trở nên rất dễ.

Thêm vào đó, sự khuếch tán trách nhiệm trên không gian mạng khiến mỗi người nghĩ mình chỉ viết một bình luận, nhưng hàng nghìn bình luận cộng lại tạo thành một cơn bão, và không ai thấy mình có lỗi. Đáng lo ngại nhất là sự im lặng của những người ôn hòa. Những người thấy được nhiều mặt của vấn đề thường rút lui sớm nhất vì ngại bị cô lập, nhường lại không gian tranh luận cho những giọng nói "to" nhất, từ đó tạo ra ảo giác nguy hiểm rằng, cả xã hội đang cực đoan như thế.
Khoảng trống giáo dục và sự đứt gãy của văn hóa ứng xử
Nếu công nghệ và môi trường mạng chỉ là cấu trúc cơ hội làm giảm chi phí của hành vi hung hăng, thì văn hóa và giáo dục mới là năng lực điều tiết hành vi con người. Do đó TS Nguyễn Thị Tuyết Minh cho rằng, những thiếu hụt về mặt văn hóa và giáo dục chính là tầng nguyên nhân sâu nhất dẫn đến những cuộc tranh luận độc hại. Theo bà, văn hóa tranh luận không phải thứ có sẵn hay không có, mà cần quá trình để hình thành. Việt Nam đang ở trong giai đoạn hình thành đó.
“Chúng ta có truyền thống bàn luận, nhưng chưa thực sự hình thành được nếp tranh luận công khai có chuẩn mực theo nghĩa hiện đại. Xã hội truyền thống đề cao hòa khí, “dĩ hòa vi quý”, “một điều nhịn chín điều lành”, khiến người ta dễ hiểu nhầm bất đồng là sự gây rối, làm mất hòa khí. Khi bước lên không gian mạng, những xung đột này dễ trượt thành phán xét tập thể - một cơ chế kiểm soát gợi lại cách bêu tên, làm mất mặt trước cộng đồng của làng xã xưa. Không gian mạng có trừng phạt tập thể mà không có hòa giải, có phán xét mà không có phục hồi”, TS Tuyết Minh nhận định.
Dưới góc nhìn chuyên môn của mình, TS Nguyễn Lê Hoài Anh định nghĩa, đó là khoảng trống về năng lực đối thoại trong một môi trường truyền thông phức tạp. Sự thiếu hụt lớn nhất mà cả hai vị chuyên gia cùng chỉ ra chính là năng lực tách bạch giữa vấn đề và con người. Theo TS Hoài Anh, chúng ta thiếu kỹ năng phản đối một lập luận mà không phủ nhận nhân phẩm, giá trị của người đưa ra quan điểm đó. Cụ thể hơn, TS Tuyết Minh cảnh báo, khi trộn lẫn ba mệnh đề hoàn toàn khác nhau là “ý kiến này sai”, “bạn đang sai ở điểm này” và “bạn là người xấu” làm một, thì mọi lời phản biện đều sẽ biến thành sự xúc phạm.
Đằng sau sự nhầm lẫn này là những lỗ hổng lớn trong tư duy và giáo dục. TS Tuyết Minh nhận định, nhà trường dạy cảm thụ khá tốt nhưng dạy lập luận lại còn mỏng. Việc kiểm tra đánh giá chủ yếu ưu tiên tái hiện đáp án đúng khiến người học mang tâm lý chân lý là thứ được ban phát, chứ không phải thứ phải tranh biện mới tìm ra. Đồng quan điểm, TS Hoài Anh cho rằng, chúng ta đang thiếu năng lực phản biện đúng nghĩa: Xem xét bằng chứng, logic trên cơ sở lắng nghe và tôn trọng, thay vì chỉ chăm chăm đi tìm lỗi của người khác để chứng minh mình thông minh hơn. Bà nhấn mạnh một nghịch lý của giáo dục hiện tại: Nhiều người được chỉ dạy cách trình bày quan điểm, nhưng lại chưa được dạy đầy đủ cách lắng nghe ý kiến đối lập với sự bình tĩnh và tôn trọng.
Bên cạnh đó, TS Hoài Anh đặc biệt lưu tâm đến sự thiếu hụt trí thông minh cảm xúc (EQ) và năng lực tự điều chỉnh trên môi trường số. Con người cần biết quản lý cơn nóng giận để trở nên văn minh, tinh tế, thay vì làm những "anh hùng bàn phím" gây ra bạo lực ngôn từ.
Về các kỹ năng sinh tồn trong không gian số, TS Tuyết Minh chỉ ra sự khuyết thiếu về năng lực số (kiểm chứng nguồn, hiểu thuật toán) và nghi thức của không gian công cộng - tức là văn hóa biết nói “tôi đã sai” mà không sợ mất mặt. Hơn thế nữa, mạng xã hội còn đang tồn tại khoảng trống lớn về sự nêu gương. Khi nhiều chủ thể có ảnh hưởng lại dùng giọng điệu quy chụp, giật tít khiêu khích để lấy tương tác, họ đang tạo ra một bài học ứng xử độc hại truyền cho hàng triệu người, làm vô hiệu hóa mọi nỗ lực giáo dục văn hóa mạng.
Khép lại vấn đề, TS Hoài Anh khẳng định, giáo dục một công dân trong thời đại số không chỉ dừng ở việc cấm đăng tin giả hay không bắt nạt trên mạng. Điều cốt lõi là phải dạy cho họ cách ứng xử với bất đồng, coi khả năng tôn trọng sự khác biệt là một năng lực tự thân chứ không đơn giản chỉ là phép lịch sự giao tiếp.
Trong nhiều truyền thống văn hóa Á Đông, đặc biệt dưới ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo, quan hệ giữa người với người thường được đặt trong một trật tự thứ bậc rõ ràng. Người nhỏ kính người lớn, con kính cha mẹ, học trò kính thầy. Vì thế, sự phản bác trực diện, nhất là từ người ở vị thế thấp hơn đối với người ở vị thế cao hơn, thường không được khuyến khích. Đệ tử quy, một văn bản luân lý ra đời trong truyền thống Nho gia, từng nhấn mạnh: “Cha mẹ dạy, phải kính nghe”, “Cha mẹ trách, phải thừa nhận”.
Ngày nay, xã hội ngày càng đề cao đối thoại và sự đa dạng quan điểm, cần thay đổi cách nhìn về bất đồng. Tranh luận không đồng nghĩa với bất kính, mà cần được xây dựng trên nền tảng tôn trọng người khác, tôn trọng sự khác biệt, biết lắng nghe và có trách nhiệm với quan điểm của mình. Những giá trị ấy cần được hình thành từ gia đình, nhà trường và môi trường xã hội. Thực tế, ngay trong Đệ tử quy, việc góp ý với cha mẹ khi cha mẹ mắc lỗi vẫn được đề cao, nhưng phải “mặt ta vui, lời ta dịu”. Điều đó cho thấy, điều cần thay đổi không phải là tinh thần kính trọng, mà là cách chúng ta nhìn nhận và thực hành sự bất đồng trong xã hội hiện đại.
(Còn tiếp)
Đọc lại Bài 1:
