: Giữ đất - giữ làng - giữ hồn Mường [Kỳ 2]
Đất là không gian sống, là nơi cộng đồng tồn tại và phát triển. Khi có chỗ ở ổn định và sinh kế bền vững, họ mới có điều kiện giữ gìn bản sắc văn hóa của mình.

Ở vùng bán sơn địa của Thủ đô, có những mảnh đất không chỉ là nơi cắm cuốc làm ăn, mà còn là nơi đặt cược cả tương lai của một gia đình. Khi đất ngày càng trở nên hiếm và sinh kế ngày càng mong manh, câu hỏi giữ hay bán không còn là chuyện của hôm nay, mà là lời giải cho cả một thế hệ phía sau.

Con ngõ nhỏ dẫn vào nhà bà Nguyễn Thị Đức nằm lặng giữa thôn Muồng Cháu, xã Yên Bài. Ngôi nhà cấp bốn đơn sơ, dang dở với những bức tường xi măng xám xịt, chưa có lớp sơn. Bên trong chỉ có vài món đồ sinh hoạt cũ kỹ, một chiếc bàn gỗ đã xước cạnh, và tiếng thở dài khe khẽ của người mẹ già nằm liệt giường.
Chồng mất vì bệnh tật, con trai cả cũng qua đời vì tai nạn giao thông, gia đình bà Đức giờ còn lại năm người. Nhưng trụ cột duy nhất là người con trai út làm thuê xa nhà. Thu nhập bấp bênh. Ngày có việc, ngày không. Tiền gửi về chỉ đủ cầm cự qua tháng.
Bà Đức năm nay đã gần 70 tuổi, sức khỏe yếu, lưng đau, bệnh tật kéo dài và vẫn trong diện hộ cận nghèo. Việc duy nhất bà còn làm được là đan giỏ thuê.
Mỗi chiếc giỏ được trả khoảng mười hai nghìn đồng. Có tháng làm được vài chục chiếc. Có tháng gần như không làm được gì.
Bà cười nhẹ khi nói về mình: “Có đồng nào hay đồng ấy… không làm thì cũng chẳng có tiền mua rau”. Nhưng điều khiến người phụ nữ này trăn trở không phải là hiện tại. Mà là quá khứ.
Hai sào ruộng – tài sản duy nhất gắn với đời sống nông nghiệp của gia đình đã phải bán đi trong những năm bệnh tật và túng thiếu. Bán để chữa bệnh. Bán để dựng lại căn nhà tạm. Bán để nuôi sống những ngày không còn lựa chọn nào khác.
Bà nói chậm lại khi nhắc đến mảnh ruộng: “Ngày ấy chỉ nghĩ bán để sống… không nghĩ sau này con cháu sẽ không còn đất”. Rồi bà im lặng rất lâu. Ánh mắt nhìn ra khoảng sân trước nhà, nơi mấy đứa cháu đang chơi đùa. Câu nói bật ra sau đó khiến không khí chùng xuống: “Giờ chỉ sợ sau này chúng nó lớn lên… không có đất mà sống”.

Ở cách đó không xa là câu chuyện của anh Nguyễn Văn Thịnh, người đàn ông dân tộc Mường ở thôn Nghe đang từng ngày chống chọi với bệnh suy thận.
Mỗi tuần ba lần, anh phải xuống Hà Nội chạy thận. Mỗi tháng hơn chục lượt đi về. Chi phí thuốc men, đi lại, điều trị trở thành gánh nặng đè lên vai cả gia đình. Vợ anh làm công nhân vệ sinh môi trường, làm từ sáng sớm đến đêm muộn. Ba đứa con còn nhỏ.
Ngôi nhà nhỏ nằm chênh vênh giữa chân núi Ba Vì. Trong câu chuyện của mình, anh Thịnh không nói nhiều về bệnh tật. Điều anh nhắc đến nhiều hơn lại là mảnh đất gia đình đang ở.
Một mảnh đất khai hoang từ nhiều năm trước nhưng đến nay vẫn chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng. Anh nói chậm: “Nếu còn sức khỏe thì có đất vẫn làm được. Nhưng bây giờ tôi chỉ mong có giấy tờ hợp pháp, để sau này vợ con có chỗ ở ổn định”. Một mong ước tưởng chừng đơn giản. Nhưng lại là điều quyết định sự ổn định của cả một gia đình.

Theo ông Nguyễn Xuân Vinh, Bí thư Chi bộ thôn Muồng Cháu, hiện toàn thôn còn 4 hộ cận nghèo là đồng bào dân tộc Mường. Điểm chung của các hộ này là đều rất khó khăn.
"Nhiều hộ già yếu, bệnh tật, neo người hoặc mất sức lao động nên không còn khả năng sản xuất. Riêng gia đình bà Đức thì không còn đất nông nghiệp".
Đề cập đến nội dung Nghị quyết 11, ông Vinh đánh giá đây là một chính sách rất nhân văn, đúng với mong muốn của người dân yếu thế. Tuy nhiên, theo ông, khó khăn lớn nhất lại nằm ở quỹ đất.
"Đất nông nghiệp ở địa phương gần như đã giao hết cho người dân từ sau dồn điền đổi thửa. Muốn thực hiện chính sách thì chính quyền phải có quỹ đất công. Nếu không còn đất tại địa phương thì phải tính đến phương án bố trí ở khu vực khác".
Theo Bí thư Chi bộ thôn Muồng Cháu, cùng với việc hỗ trợ đất đai, cần có cơ chế quản lý chặt để tránh tình trạng lợi dụng chính sách.
"Nếu đã được Nhà nước giao đất thì phải có quy định không được mua bán, chuyển nhượng trái mục đích. Không thể để xảy ra tình trạng nhận đất rồi bán đi, sau đó lại tiếp tục thiếu đất".
Theo ông, mục tiêu cuối cùng của chính sách phải là tạo sinh kế lâu dài cho đồng bào chứ không phải hỗ trợ một lần rồi quay trở lại vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

Ở Yên Bài, câu chuyện của bà Nguyễn Thị Đức hay anh Nguyễn Văn Thịnh không phải là cá biệt. Nó phản ánh một thực tế đang diễn ra ở nhiều vùng bán sơn địa của Hà Nội: đất không còn dồi dào như trước, sinh kế nông nghiệp không còn đủ nuôi sống gia đình, và áp lực mưu sinh khiến nhiều hộ buộc phải lựa chọn giữa giữ đất và giữ sự sống trước mắt.
Trong những lựa chọn đó, phần thua thiệt thường thuộc về tương lai. Một mảnh đất bán đi có thể giải quyết khó khăn hôm nay. Nhưng lại lấy đi điểm tựa của ngày mai.
Chính vì vậy, câu chuyện đất đai ở Yên Bài không chỉ là câu chuyện kinh tế. Nó là câu chuyện về sự tiếp nối của một dòng họ. Một cộng đồng. Và rộng hơn, là sự ổn định của một vùng văn hóa.

Chia sẻ về vấn đề này, PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Thường trực Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, cho rằng chính sách đất đai lần này của Hà Nội không chỉ mang ý nghĩa an sinh, mà còn chạm tới nền tảng của phát triển văn hóa.
Ông nhấn mạnh: Đất không chỉ là tài sản. Đất là không gian sống, là nơi cộng đồng tồn tại và phát triển. Khi người dân có chỗ ở ổn định và sinh kế bền vững, họ mới có điều kiện giữ gìn bản sắc văn hóa của mình.
Theo ông, nếu chỉ nhìn chính sách đất đai như một giải pháp kinh tế, chúng ta sẽ bỏ qua phần sâu nhất của vấn đề: con người cần một nền tảng ổn định để duy trì đời sống tinh thần và văn hóa.
Một cộng đồng không có đất ổn định sẽ khó duy trì lễ hội. Một gia đình không có sinh kế bền vững sẽ khó giữ tiếng nói dân tộc. Và một thế hệ trẻ lớn lên trong bất an sẽ khó tìm thấy niềm tự hào về cội nguồn.

Ở những xóm Mường dưới chân núi Ba Vì, sự thay đổi đang diễn ra âm thầm. Nhà sàn cũ dần nhường chỗ cho nhà xây. Những thửa ruộng nhỏ bị chia tách hoặc chuyển đổi mục đích. Người trẻ rời quê đi làm ăn xa ngày càng nhiều. Ở lại chủ yếu là người già và phụ nữ.
Trong bối cảnh ấy, đất không chỉ là nơi sản xuất mà trở thành ranh giới giữa hai lựa chọn: Ở lại với làng, với bản hay rời đi để mưu sinh.
Chính sự dịch chuyển này khiến nhiều nhà nghiên cứu văn hóa lo ngại rằng, nếu không có chính sách đủ mạnh để giữ nền tảng sinh kế, thì những giá trị văn hóa như tiếng Mường, cồng chiêng, mo cổ… sẽ dần mất đi môi trường tồn tại tự nhiên.
Điều đáng nói là, dù khó khăn, rất nhiều hộ dân ở Yên Bài vẫn không muốn rời quê. Không phải vì kinh tế đủ đầy mà vì một điều khác sâu xa hơn: Ký ức. Là nơi chôn nhau cắt rốn. Là mồ mả tổ tiên. Là tiếng chiêng từng vang lên trong những mùa lễ hội. Là câu chuyện của cha ông truyền lại qua nhiều thế hệ. Nhưng ký ức, nếu không có đất để bám vào, sẽ rất dễ trở nên mong manh.
Từ câu chuyện của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt các hộ cận nghèo, hoàn cảnh khó khăn, có thể thấy một điều rõ ràng: Chính sách đất đai, nếu được thiết kế đúng, không chỉ là chính sách phân bổ tài nguyên. Mà có thể trở thành: chính sách an sinh, chính sách sinh kế, và sâu xa hơn, là chính sách giữ gìn cộng đồng.
Đó cũng là cách tiếp cận mà Nghị quyết số 11/2026/NQ-HĐND của HĐND thành phố Hà Nội đang hướng tới, khi không chỉ dừng ở đất ở, đất sản xuất, mà còn đặt vấn đề không gian sinh hoạt cộng đồng như một cấu phần của phát triển bền vững.
(Còn tiếp)





























