GDP là phương tiện, không phải mục đích
Khi tăng trưởng chậm lại, các nhà làm chính sách thường muốn hạ lãi suất để hỗ trợ tín dụng, đầu tư, tiêu dùng và qua đó thúc đẩy tăng trưởng GDP. Cách tiếp cận đó dựa trên giả định: tăng GDP sẽ tự động chuyển hóa thành phúc lợi xã hội. Nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng...

GDP hữu ích để đo quy mô hoạt động kinh tế, nhưng không tự động phản ánh phúc lợi. Người dân không sống bằng tốc độ tăng GDP, mà bằng việc làm, thu nhập thực, sức mua và khả năng tiếp cận các nhu cầu thiết yếu. Ngay cả GDP thực bình quân đầu người cũng chỉ là chỉ báo gần đúng về mức sống trung bình, chứ chưa phản ánh phân phối thu nhập, chất lượng việc làm, chi phí sinh hoạt, môi trường hay khả năng tiếp cận dịch vụ công.
Vì vậy, vấn đề không phải là phủ nhận GDP, mà là đặt GDP đúng vị trí: GDP là phương tiện, không phải mục đích. Mục đích cuối cùng của chính sách kinh tế là phúc lợi - công ăn việc làm, thu nhập thực, sức mua ổn định và phân phối hợp lý.
Tăng trưởng GDP không tự động tạo thêm việc làm tốt
Mức độ tăng việc làm phụ thuộc vào hệ số co giãn việc làm theo sản lượng (employment elasticity of output), tức là khi sản lượng tăng 1%, việc làm tăng bao nhiêu phần trăm. Hệ số này cao thì tăng trưởng tạo nhiều việc làm; hệ số này thấp thì GDP tăng nhưng việc làm tăng ít hơn.
Nói cách khác, cùng một tốc độ tăng GDP nhưng tác động phúc lợi có thể rất khác nhau, tùy tăng trưởng đến từ đâu. Tăng trưởng dựa nhiều vào các ngành thâm dụng lao động thường tạo nhiều việc làm trực tiếp hơn tăng trưởng dựa vào các ngành thâm dụng vốn, tài sản hoặc tài chính. Khi hệ số việc làm thấp, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng “tăng trưởng thiếu việc làm” (jobless growth): sản lượng tăng, nhưng việc làm và thu nhập của phần đông người dân không tăng tương ứng.
Vì vậy, cơ cấu tăng trưởng quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng. Nếu chỉ lấy GDP làm mục tiêu, chính sách có thể đạt được tăng trưởng về số liệu nhưng lại tạo ra rất ít phúc lợi thực chất cho người dân.
Giảm lãi suất: hỗ trợ tăng trưởng nhưng có thể làm lệch phân phối
Hạ lãi suất có thể hỗ trợ nền kinh tế bằng cách giảm chi phí vay, khuyến khích đầu tư, kích thích tiêu dùng tín dụng và cải thiện tâm lý thị trường. Nếu nhờ đó doanh nghiệp phát triển được sản xuất, tạo việc làm và ổn định thu nhập cho người lao động, thì hạ lãi suất không chỉ giúp tăng GDP mà còn góp phần tăng phúc lợi xã hội.
GDP là phương tiện, lãi suất là công cụ, còn phúc lợi mới là mục đích. Cùng một con số tăng trưởng có thể mang ý nghĩa rất khác nhau, tùy nó đến từ khu vực nào, tạo ra việc làm gì, nâng thu nhập thực của ai, và ai gánh chi phí lạm phát.
Tuy nhiên, lãi suất thấp không tác động đến các nhóm dân cư như nhau. Tác động của nó phụ thuộc rất lớn vào việc dòng vốn đi đâu. Nếu vốn đi vào khu vực sản xuất, lợi ích có thể lan tỏa qua việc làm, tiền lương và thu nhập. Nhưng nếu khu vực sản xuất hấp thụ vốn yếu, trong khi tín dụng dễ dãi và kỳ vọng giá tài sản tăng, lãi suất thấp có thể góp phần đẩy giá bất động sản và tài sản tài chính lên cao.
Khi đó, lợi ích thường nghiêng về nhóm đã có tài sản. Người sở hữu bất động sản và tài sản tài chính có nhiều khả năng hưởng lợi từ sự tăng giá tài sản. Ngược lại, người thu nhập thấp và một bộ phận giới trẻ - chủ yếu sống bằng tiền lương, có ít tài sản tích lũy, và nếu có tiết kiệm thì chủ yếu là tiền mặt hoặc tiền gửi ngân hàng nhỏ - có thể bị đẩy xa hơn khỏi thị trường nhà ở nếu giá nhà tăng nhanh hơn thu nhập, đồng thời cũng khó hưởng lợi từ sự tăng giá của tài sản tài chính vì thiếu vốn nhàn rỗi và khả năng chịu rủi ro.
Vấn đề, vì vậy, không nằm ở bản thân việc hạ lãi suất, mà ở bối cảnh sử dụng, thời gian duy trì và kênh tín dụng mà chính sách đó kích hoạt. Hạ lãi suất có thể cần thiết trong những giai đoạn tổng cầu suy yếu, nhưng nếu được dùng như đòn bẩy thường trực để đẩy GDP, nó có thể làm lợi ích nghiêng về phía người đã có tài sản và làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo.
Lạm phát cao thường làm tổn thương nhóm yếu thế nhiều hơn
Một hệ quả có thể xảy ra khi duy trì lãi suất quá thấp trong thời gian dài, nhất là khi tín dụng mở rộng nhanh hoặc kỳ vọng giá tài sản tăng mạnh, là áp lực lạm phát. Lạm phát không tác động đến mọi người giống nhau. Khi lạm phát ở mức cao và ngoài dự tính (unexpected inflation), xét cả hai phía tài sản và nợ, nó thường gây thiệt hại lớn hơn cho nhóm ít có khả năng phòng vệ.
Cái cần theo đuổi không phải tăng GDP bằng mọi giá, mà là tăng trưởng có chất lượng: tạo việc làm, bảo vệ thu nhập thực, giữ sức mua ổn định và lan tỏa lợi ích tới phần đông người dân. Đó mới là thước đo của một nền kinh tế phục vụ con người.
Xét phía thu nhập và tài sản, lạm phát ngoài dự tính thường gây thiệt nhiều nhất cho người nghèo. Họ chủ yếu sống bằng tiền lương và nắm giữ tiền mặt, tiền gửi ngân hàng; dành tỷ trọng lớn thu nhập cho hàng thiết yếu khó cắt giảm; có ít tài sản phòng vệ, trong khi tiền lương danh nghĩa thường điều chỉnh chậm hơn giá. Vì vậy, khi lạm phát tăng, giá hàng thiết yếu tăng, chi phí sinh hoạt tăng và thu nhập thực giảm.
Lạm phát vì thế có thể được xem như một loại “thuế ngầm” đánh mạnh vào người giữ tiền, người có thu nhập cố định và người ít khả năng phòng vệ bằng tài sản. Người có tài sản và khả năng tiếp cận thị trường tài chính thường có nhiều lựa chọn phòng vệ hơn, như phân bổ sang tài sản thực, tài sản tài chính hoặc ngoại tệ.
Xét phía nợ, lạm phát có thể làm giảm giá trị thực của khoản nợ. Tuy nhiên, nhóm hưởng lợi nhiều nhất thường là những chủ thể có khả năng vay dài hạn, vay với lãi suất tương đối thấp, và dùng đòn bẩy để nắm giữ tài sản - chẳng hạn doanh nghiệp hoặc người đã có tài sản. Người nghèo nếu đi vay thường vay tiêu dùng, vay ngắn hạn hoặc vay với lãi suất cao, nên ít được hưởng lợi từ cơ chế này.
Vì vậy, kiểm soát lạm phát không chỉ là mục tiêu kỹ thuật của ngân hàng trung ương, mà còn là điều kiện để bảo vệ thu nhập thực và phúc lợi của nhóm yếu thế.
Như vậy, GDP là phương tiện, lãi suất là công cụ, còn phúc lợi mới là mục đích. Cùng một con số tăng trưởng có thể mang ý nghĩa rất khác nhau, tùy nó đến từ khu vực nào, tạo ra việc làm gì, nâng thu nhập thực của ai, và ai gánh chi phí lạm phát.
Cái cần theo đuổi không phải tăng GDP bằng mọi giá, mà là tăng trưởng có chất lượng: tạo việc làm, bảo vệ thu nhập thực, giữ sức mua ổn định và lan tỏa lợi ích tới phần đông người dân. Đó mới là thước đo của một nền kinh tế phục vụ con người.





























