El Nino trên một hành tinh nóng hơn

Điều đáng sợ không phải El Nino quay trở lại, mà là nó xuất hiện trên một hành tinh đã nóng lên. Khi đại dương và khí quyển tích tụ lượng nhiệt chưa từng có, El Nino trở thành là “mồi lửa” khuếch đại các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Trong nhiều thập niên, mỗi khi El Nino xuất hiện, thế giới lại chuẩn bị cho một chu kỳ thời tiết bất thường. Những bản tin khí tượng bắt đầu dày lên với các dự báo về hạn hán, nắng nóng, bão mạnh hay lũ lụt. Nhiều người mặc nhiên xem El Nino là “thủ phạm” đứng sau hàng loạt thiên tai cực đoan. Nhưng cách nhìn đó đang dần trở nên lỗi thời.

Giới khoa học ngày nay không còn xem El Nino là nguyên nhân duy nhất của các hiện tượng khí hậu cực đoan. Họ nhìn nó như một chất xúc tác - một cú hích đủ mạnh để kích hoạt những rủi ro vốn đã tích tụ trong một hệ thống khí hậu đang mất cân bằng bởi biến đổi khí hậu. Điều đó cũng đồng nghĩa, cùng một hiện tượng tự nhiên từng xảy ra hàng nghìn năm, nhưng khi xuất hiện trên một trái đất nóng hơn, nó sẽ tạo ra những hệ quả hoàn toàn khác.

Sinh vật biển đang phải đối mặt với áp lực từ sự ấm lên và axit hóa đại dương

Sinh vật biển đang phải đối mặt với áp lực từ sự ấm lên và axit hóa đại dương

Đó là lý do sự trở lại của El Nino năm nay khiến cộng đồng khoa học đặc biệt quan tâm. Không phải vì El Nino chưa từng xảy ra, mà vì lần đầu tiên trong lịch sử quan trắc hiện đại, nó diễn ra trong bối cảnh đại dương và khí quyển đều đang ở trạng thái nóng lên chưa từng có. Cục Quản lý Đại dương và Khí quyển Quốc gia Mỹ (NOAA) cảnh báo El Nino lần này có khả năng phát triển thành một trong những sự kiện mạnh nhất từng được ghi nhận, trong khi nhiều nhà khoa học nhận định tác động của nó sẽ được khuếch đại bởi nền nhiệt toàn cầu vốn đã tăng cao do phát thải khí nhà kính.

Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều so với việc năm nay sẽ nóng thêm bao nhiêu độ hay sẽ có thêm bao nhiêu cơn bão. Liệu chúng ta đang chứng kiến một hiện tượng khí hậu lặp lại, hay đang bước vào một trạng thái khí hậu hoàn toàn mới của trái đất?

El Nino không còn là nhân vật chính

Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về El Nino thường bắt đầu bằng việc giải thích cơ chế hình thành của hiện tượng này. Đó là quá trình vùng nước ở trung tâm và phía Đông Thái Bình Dương nóng lên bất thường, làm thay đổi hoàn lưu khí quyển, kéo theo sự đảo lộn của các mô hình mưa, nhiệt độ và bão trên phạm vi toàn cầu. Chu kỳ này lặp lại sau khoảng 2-7 năm một lần và là một phần tự nhiên của hệ thống khí hậu trái đất.

El Nino làm gián đoạn mô hình gió và mưa thông thường, gây ra thay đổi diện rộng đối với thời tiết và khí hậu toàn cầu

El Nino làm gián đoạn mô hình gió và mưa thông thường, gây ra thay đổi diện rộng đối với thời tiết và khí hậu toàn cầu

Nếu nhìn ở góc độ đó, El Nino không phải điều mới. Điều mới nằm ở chính “sân khấu” mà El Nino xuất hiện. Trong hơn một thế kỷ qua, lượng khí nhà kính do con người phát thải đã giữ lại ngày càng nhiều nhiệt trong khí quyển. Nhưng chỉ khoảng 1% lượng nhiệt dư thừa ấy tồn tại trong không khí, phần lớn được đại dương hấp thụ. Đại dương, vì thế, đã trở thành chiếc “bộ nhớ nhiệt” của hành tinh.

Suốt nhiều thập niên, các vùng biển trên thế giới âm thầm tích lũy năng lượng. Bề mặt đại dương liên tục thiết lập các kỷ lục nhiệt độ mới, trong khi những lớp nước sâu cũng dần nóng lên. Quá trình này diễn ra chậm chạp đến mức khó nhận thấy từng ngày, nhưng khi cộng dồn qua hàng chục năm, lượng nhiệt được lưu giữ đã đạt tới quy mô khổng lồ. Nói cách khác, trái đất không chỉ ấm lên ở bầu khí quyển mà còn đang tích trữ năng lượng trong chính các đại dương. Đó mới là thay đổi mang tính nền tảng.

Nếu ví hệ thống khí hậu như một cơ thể sống, thì biến đổi khí hậu giống như việc thân nhiệt cơ thể luôn duy trì ở mức 39°C thay vì 37°C. Trong trạng thái ấy, chỉ cần thêm một tác nhân vốn trước đây không quá nguy hiểm cũng đủ khiến cơ thể rơi vào cơn sốt dữ dội. El Nino chính là tác nhân đó. Nó không tạo ra toàn bộ lượng nhiệt mới, nó chỉ giải phóng nhanh hơn lượng nhiệt mà đại dương đã tích tụ trong nhiều năm.

Khi đại dương trở thành “pin nhiệt”

Có một nghịch lý ít được nhắc đến: người ta thường nghĩ bầu khí quyển quyết định thời tiết, nhưng trên thực tế, chính đại dương mới là nơi lưu giữ phần lớn năng lượng của hệ thống khí hậu. Mỗi ngày, mặt trời truyền xuống trái đất một lượng nhiệt khổng lồ. Trước đây, hệ thống đại dương - khí quyển duy trì trạng thái cân bằng tương đối: một phần năng lượng được hấp thụ, phần còn lại được phát xạ trở lại không gian. Biến đổi khí hậu đã làm thay đổi cán cân đó. Khí nhà kính giống như một tấm chăn dày hơn, giữ lại nhiều nhiệt hơn trong hệ thống trái đất. Đại dương hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư thừa ấy, khiến nhiệt độ nước biển tăng lên từng năm.

Người dân lội qua nước lũ sau trận lũ quét tại Tapanuli, Bắc Sumatra, Indonesia

Người dân lội qua nước lũ sau trận lũ quét tại Tapanuli, Bắc Sumatra, Indonesia

Những gì đang diễn ra trên Thái Bình Dương là minh chứng rõ nhất. Một vùng sóng nhiệt biển khổng lồ đã hình thành, trải dài từ khu vực Philippines tới bờ biển Peru, lan lên tận Hawaii và California, bao phủ khoảng 13,5% diện tích bề mặt trái đất. Đây không chỉ là một vùng nước ấm đơn lẻ mà là sự hợp nhất của nhiều khối nước nóng lớn trên Thái Bình Dương, tạo thành một “siêu hồ chứa nhiệt” có khả năng tác động tới thời tiết trên quy mô toàn cầu.

Khái niệm “sóng nhiệt đại dương” nghe có vẻ xa lạ, nhưng bản chất của nó tương tự những đợt nắng nóng trên đất liền: nhiệt độ tăng cao bất thường và kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Chỉ khác, môi trường xảy ra là đại dương - nơi tích trữ lượng nhiệt lớn gấp nhiều lần khí quyển. Khi nước biển nóng lên, tốc độ bốc hơi tăng mạnh. Nhiều hơi nước hơn được đưa vào khí quyển.

Không khí ẩm hơn đồng nghĩa với việc bão có thêm “nhiên liệu” để phát triển, mưa cực đoan trở nên dữ dội hơn và các đợt nắng nóng cũng kéo dài hơn do hơi nước là một loại khí nhà kính tự nhiên rất hiệu quả. Đó là chuỗi phản ứng dây chuyền. Không có mắt xích nào tồn tại độc lập. Một vùng nước nóng ngoài khơi Thái Bình Dương có thể góp phần hình thành siêu bão ở Tây Thái Bình Dương, đồng thời thúc đẩy sự xuất hiện của các “vòm nhiệt” ở Bắc Mỹ, làm tăng nguy cơ cháy rừng cách đó hàng nghìn kilômét.

Điều đáng chú ý là các hiện tượng này không còn xuất hiện đơn lẻ. Chúng bắt đầu kết nối với nhau. Các nhà khí hậu học gọi đó là “hiệu ứng cộng hưởng” (compound climate events) - khi nhiều hiện tượng cực đoan xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp nhau, khiến tổng thiệt hại lớn hơn rất nhiều so với từng hiện tượng riêng lẻ. Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất giữa khí hậu của thế kỷ XXI và khí hậu mà nhân loại từng quen thuộc.

Hiệu ứng domino của một hành tinh nóng lên

Trong nhiều năm, biến đổi khí hậu thường được nhìn nhận như một vấn đề môi trường. Người ta nói về băng tan, gấu Bắc Cực hay những cánh rừng bị thu hẹp. Nhưng khi trái đất nóng lên đến một ngưỡng nhất định, khí hậu không còn là câu chuyện của riêng ngành khí tượng hay môi trường. Nó len lỏi vào mọi mắt xích của nền kinh tế, từ năng lượng, nông nghiệp, y tế cho đến an ninh lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Đó là lý do nhiều chuyên gia gọi biến đổi khí hậu là “rủi ro hệ thống” (systemic risk). Nó không phá hủy từng lĩnh vực riêng lẻ mà làm suy yếu khả năng vận hành của cả hệ thống.

Theo dự báo, năm 2027 có khả năng trở thành năm nóng nhất trong lịch sử quan trắc hiện đại

Theo dự báo, năm 2027 có khả năng trở thành năm nóng nhất trong lịch sử quan trắc hiện đại

Hãy nhìn vào những gì xảy ra trong các đợt nắng nóng gần đây ở châu Âu. Khi nhiệt độ tăng cao, nhu cầu sử dụng điều hòa tăng đột biến, kéo theo lượng điện tiêu thụ lập kỷ lục. Nhưng nghịch lý là đúng lúc ấy, nguồn cung điện lại suy giảm. Nước sông quá nóng khiến nhiều nhà máy điện hạt nhân buộc phải giảm công suất để tránh làm gia tăng nhiệt độ nguồn nước. Các hồ chứa cạn kiệt làm thủy điện phát ít điện hơn, trong khi nhiệt độ cao cũng khiến hệ thống truyền tải hoạt động kém hiệu quả. Một hiện tượng thời tiết vì thế nhanh chóng biến thành bài toán về an ninh năng lượng.

Ở nơi khác, hạn hán làm giảm năng suất cây trồng, đẩy giá lương thực tăng cao. Mưa cực đoan phá hủy hạ tầng giao thông, làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Cháy rừng khiến nhiều khu vực phải sơ tán, trong khi khói bụi lan xa hàng nghìn kilômét, ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người.

Các sự kiện không tồn tại riêng lẻ, chúng kết nối với nhau như những quân cờ domino. Một mắt xích đổ xuống sẽ kéo theo hàng loạt mắt xích khác. Đó là điều khiến các hiện tượng cực đoan ngày nay nguy hiểm hơn nhiều so với trước đây. Không phải vì chúng xuất hiện lần đầu, mà vì thế giới hiện đại phụ thuộc vào những hệ thống có mức độ liên kết chưa từng có. Một cảng biển bị tê liệt bởi bão không chỉ ảnh hưởng đến địa phương mà có thể làm gián đoạn nguồn cung nguyên liệu cho các nhà máy ở nửa vòng trái đất. Một vụ mất mùa do hạn hán ở khu vực sản xuất ngũ cốc lớn có thể nhanh chóng chuyển thành áp lực lạm phát trên thị trường toàn cầu.

Trong một thế giới kết nối sâu sắc, khí hậu cực đoan không còn là câu chuyện địa phương, nó là một bài toán toàn cầu.

El Nino chỉ là “mồi lửa”

Nếu coi biến đổi khí hậu là lượng nhiên liệu khô tích tụ suốt nhiều năm thì El Niño giống như một “mồi lửa”. Bản thân “mồi lửa” không tạo ra khu rừng khô, nhưng nó khiến đám cháy bùng phát. Đó cũng là lý do nhiều nhà khoa học phản đối cách lý giải đơn giản rằng “mọi thứ đều do El Nino”. Thực tế, El Nino luôn tồn tại như một phần của hệ thống khí hậu trái đất. Điều khác biệt là nền khí hậu mà nó tác động lên đã thay đổi.

Hình ảnh lũ lụt ở Thái Lan vào cuối tháng 7/2025 sau trận mưa lớn do bão nhiệt đới Wipha gây ra

Hình ảnh lũ lụt ở Thái Lan vào cuối tháng 7/2025 sau trận mưa lớn do bão nhiệt đới Wipha gây ra

Theo số liệu của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), nhiệt độ trung bình toàn cầu hiện đã cao hơn khoảng 1,3°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Con số tưởng chừng nhỏ bé ấy thực chất phản ánh một lượng năng lượng khổng lồ được tích tụ trong đại dương, khí quyển và đất liền. Chính “nền nhiệt mới” này khiến cùng một El Nino có thể tạo ra những hệ quả lớn hơn nhiều so với các chu kỳ trước.

Năm 1997-1998, thế giới từng chứng kiến một trong những đợt El Nino mạnh nhất lịch sử, gây thiệt hại kinh tế khoảng 96 tỉ USD và ảnh hưởng đến hàng chục quốc gia. Nếu một sự kiện có cường độ tương tự xảy ra ngày nay, mức độ thiệt hại được dự báo sẽ lớn hơn đáng kể bởi nó diễn ra trên một hành tinh nóng hơn, mực nước biển cao hơn và hệ thống kinh tế toàn cầu cũng phụ thuộc lẫn nhau nhiều hơn. Đó là điểm mấu chốt.

Điều đáng lo không phải El Nino mạnh hơn mà là khả năng chống chịu của xã hội đang bị thử thách trong một nền khí hậu đã khác trước. Chính Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres từng ví El Nino như hành động “đổ thêm dầu vào lửa” trong bối cảnh thế giới đang nóng lên. Hình ảnh ấy không chỉ là một phép ẩn dụ giàu sức gợi mà còn phản ánh đúng bản chất của cuộc khủng hoảng hiện nay: biến đổi khí hậu không thay thế các hiện tượng tự nhiên, mà khuếch đại tác động của chúng.

Có một nghịch lý trong lịch sử phát triển của nhân loại: trong hàng nghìn năm, con người luôn coi khí hậu là một hằng số. Chúng ta xây dựng thành phố ven biển, quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp, thiết kế đập thủy điện, nhà máy, hệ thống giao thông và lưới điện dựa trên giả định rằng các quy luật khí hậu trong quá khứ sẽ tiếp tục lặp lại. Giả định ấy đang dần mất hiệu lực. Ngày nay, những trận mưa từng được coi là “trăm năm có một” xuất hiện với tần suất dày hơn. Những đợt nắng nóng phá kỷ lục liên tục bị phá vỡ bởi các kỷ lục mới. Các mô hình thời tiết ngày càng khó dự báo bởi chính nền khí hậu đang thay đổi.

Điều đó buộc nhân loại phải chuyển từ tư duy “ứng phó với thiên tai” sang tư duy “thích ứng với một trạng thái khí hậu mới”, nơi khả năng thích ứng sẽ trở thành thước đo quan trọng không kém tăng trưởng kinh tế và sức chống chịu của xã hội sẽ quyết định mức độ an toàn của mỗi quốc gia trước những biến động ngày càng khó lường của khí hậu.

Đó không đơn thuần là việc xây thêm đê biển hay trồng thêm rừng. Đó là câu chuyện tái thiết cách chúng ta quy hoạch đô thị, quản lý nguồn nước, phát triển năng lượng, tổ chức sản xuất nông nghiệp và xây dựng các chính sách kinh tế đủ linh hoạt trước những cú sốc khí hậu. Nói cách khác, biến đổi khí hậu đã trở thành bài toán của mô hình phát triển.

NOAA cảnh báo El Nino lần này có khả năng phát triển thành một trong những sự kiện mạnh nhất từng được ghi nhận, trong khi nhiều nhà khoa học nhận định tác động của nó sẽ được khuếch đại bởi nền nhiệt toàn cầu vốn đã tăng cao do phát thải khí nhà kính.

Quỳnh Anh

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/el-nino-tren-mot-hanh-tinh-nong-hon-744284.html