Để một con rùa biển trở về
Hơn 2.000 hồ sơ đăng ký, khoảng 200 tình nguyện viên được lựa chọn tham gia Chương trình Tình nguyện viên Bảo tồn rùa biển tại Hòn Cau và Côn Đảo trong mùa hè 2026. Không thù lao, điều kiện sinh hoạt còn nhiều thiếu thốn, nhiều đêm thức trắng tuần tra bãi đẻ, vậy mà chương trình vẫn thu hút đông đảo người trẻ. Điều gì khiến họ sẵn sàng ra đảo? Một tuần tại Khu bảo tồn biển Hòn Cau cho thấy, phía sau những đêm canh rùa là cả một hành trình nhiều năm gìn giữ hệ sinh thái biển.

Nhìn vào lịch trình, công việc của tình nguyện viên tưởng chừng khá đơn giản: ban ngày thu gom rác, cải tạo bãi đẻ; ban đêm chia ca tuần tra cùng cán bộ khu bảo tồn để theo dõi rùa mẹ lên sinh sản. Có những đêm cả đoàn chờ đến gần sáng nhưng không gặp một con rùa nào. Nước ngọt phải chở từ đất liền ra. Sóng điện thoại gần như không có. Mọi sinh hoạt trên đảo đều diễn ra trong điều kiện tối giản.
Nhưng chỉ sau vài ngày ở Hòn Cau, chúng tôi hiểu rằng những đêm tuần tra ấy chỉ là phần nhìn thấy được của công việc bảo tồn.
Người đồng hành cùng đoàn là anh Trần Hoàng Phước, cán bộ Khu bảo tồn biển Hòn Cau, người đã gắn bó gần tám năm với hòn đảo. Trong lúc dẫn đoàn băng qua các triền đá, anh giới thiệu sáu loài cây bụi thấp có khả năng thích nghi với điều kiện khô hạn và gió mạnh nơi đây. Khi xuống biển, anh chỉ cho chúng tôi những rạn san hô đang dần phục hồi sau nhiều năm được bảo vệ. Qua cách anh nói, chúng tôi nhận ra với người làm bảo tồn, từng loài cây, từng mảng san hô, từng bãi cát và từng dấu chân rùa đều nằm trong một mối liên hệ chung của sự sống.
Một buổi tối, sau ca tuần tra, anh Phước kể về tập tính sinh sản của rùa biển.
“Rùa mẹ không ở lại chăm con sau khi đẻ. Trước khi lên bãi, chúng phải tích lũy đủ năng lượng và thăm dò rất kỹ điều kiện sống, khả năng kiếm ăn cũng như mức độ an toàn của khu vực. Muốn rùa mẹ tiếp tục quay về, trước hết mình phải giữ cho chúng tin rằng nơi này vẫn còn an toàn.”
Câu nói ấy giúp chúng tôi hiểu vì sao công tác bảo tồn không thể dừng lại ở việc bảo vệ một ổ trứng.
Theo anh Phước, những năm đầu, cán bộ khu bảo tồn phải đến từng tàu cá, gặp trực tiếp ngư dân để tuyên truyền về giá trị của rạn san hô và rùa biển. Điều họ cố gắng giải thích không chỉ là quy định của khu bảo tồn, mà còn là mối liên hệ giữa hệ sinh thái biển với sinh kế của chính người dân. San hô là nơi cư trú và sinh sản của nhiều loài hải sản. Khi san hô suy thoái, nguồn lợi thủy sản giảm theo; nghề cá và du lịch cũng bị ảnh hưởng.

Cùng với tuyên truyền, công tác quản lý từng bước được tăng cường bằng các quy định và chế tài xử lý vi phạm. Sau nhiều năm kiên trì vận động cộng đồng và thực thi pháp luật, nhiều khu vực san hô từng bị suy giảm ở Hòn Cau đã bắt đầu có dấu hiệu phục hồi, dù vẫn cần thêm thời gian để có thể trở lại như trước.
Trong một buổi thu gom rác, cả nhóm mất khá lâu để tranh luận về những hạt trắng li ti nằm lẫn trong rong biển. Có người cho rằng đó là trứng của sinh vật biển, có người nghĩ là một loại rong, người khác lại nghi đó là những mảnh xốp đã bị sóng biển bào mòn. Chi tiết nhỏ ấy khiến mọi người nhận ra rác thải có thể tồn tại trong tự nhiên lâu đến mức khó phân biệt bằng mắt thường. Anh Phước kể thêm, rùa biển có thể nhầm túi ni lông với sứa khi kiếm ăn. Chỉ một mảnh nhựa trôi nổi cũng có thể trở thành mối đe dọa đối với sự sống của chúng.
Đọc thêm: Bảo tồn rùa biển ở Hòn Cau và Côn Đảo
Côn Đảo và Hòn Cau là hai địa điểm quan trọng trong mạng lưới bảo tồn rùa biển ở Việt Nam. Chương trình Tình nguyện viên Bảo tồn rùa biển do IUCN Việt Nam phối hợp với các vườn quốc gia, khu bảo tồn biển và cộng đồng địa phương đã được triển khai thí điểm tại Vườn quốc gia Côn Đảo từ năm 2014, sau đó mở rộng đến Khu bảo tồn biển Hòn Cau từ năm 2016.
Tại Côn Đảo, rùa biển có 18 bãi đẻ tự nhiên, trong đó công tác bảo tồn trọng điểm được duy trì tại các trạm trên Hòn Bảy Cạnh, Hòn Cau, Hòn Tài và Hòn Tre Lớn. Đây là nơi tập trung quần thể rùa xanh, còn gọi là vích, lớn nhất Việt Nam. Mỗi mùa sinh sản, lực lượng kiểm lâm và cán bộ bảo tồn phải trực đêm, theo dõi rùa mẹ lên bãi, bảo vệ ổ trứng, di dời trứng về nơi ấp an toàn khi cần thiết và thả rùa con trở lại biển.
Ở Hòn Cau, công tác bảo tồn rùa biển gắn liền với bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái biển. Khu bảo tồn biển này có diện tích khoảng 12.500 ha, gồm vùng biển, đảo và các rạn san hô có giá trị đa dạng sinh học cao. Việc giữ bãi cát yên tĩnh, hạn chế rác thải nhựa, bảo vệ san hô, kiểm soát hoạt động khai thác thủy sản và tuyên truyền với ngư dân đều có liên quan trực tiếp đến khả năng rùa mẹ quay trở lại sinh sản.
Bởi vậy, bảo tồn rùa biển không chỉ là cứu một ổ trứng hay thả một lứa rùa con. Đó là công việc gìn giữ một môi trường đủ an toàn để rùa mẹ còn có thể trở về, rùa con còn có cơ hội ra biển, và con người còn biết điều chỉnh cách ứng xử của mình trước thiên nhiên.

Một tuần ở Hòn Cau không đủ để hiểu hết công việc của những người làm bảo tồn, nhưng đủ để thấy rằng phía sau mỗi mùa rùa biển trở về là nhiều năm bền bỉ của những con người âm thầm gắn bó với hòn đảo. Đó là những buổi tuyên truyền trên tàu cá, những lần lặn theo dõi san hô, những đêm tuần tra bãi đẻ và cả sự kiên trì để từng bước thay đổi nhận thức cộng đồng.
Có lẽ, đó cũng là câu trả lời cho câu hỏi vì sao một chương trình không lương, nhiều vất vả vẫn thu hút hơn 2.000 hồ sơ đăng ký. Điều người trẻ tìm kiếm không chỉ là cơ hội được nhìn thấy rùa biển, mà còn là cơ hội được trực tiếp tham gia vào một hành trình bảo tồn. Ở đó, mỗi thay đổi tích cực của thiên nhiên đều bắt đầu từ sự thay đổi trong cách con người ứng xử với thiên nhiên.




























