Đặng Văn Hòa – “Thánh đồng đen” giữa Hà Thành
Trong lịch sử triều Nguyễn, có những đại thần nổi danh nhờ khoa bảng; có người lưu danh bởi chiến công; có người được nhắc đến vì đã đứng ở ngôi vị cao nhất của hàng văn thần. Đặng Văn Hòa thuộc về một lớp người khác: tài năng của ông được nhận biết qua công việc, đức độ của ông được đo bằng lòng dân, còn tên tuổi ông được giữ lại không chỉ trên những trang chính sử mà còn trong bia đá, chuông chùa, đền miếu, cầu đường và những câu vè truyền tụng giữa dân gian.

Đặng Văn Hòa, hiệu Lễ Trai, là một trong những đại thần tiêu biểu của triều Nguyễn nửa đầu thế kỷ XIX. Xuất thân Hương cống, ông từng phụng sự bốn triều vua, giữ chức Thượng thư ở năm bộ, ba lần tham dự Cơ Mật viện và hai lần làm Tổng đốc Hà Nội – Ninh Bình. Không chỉ nổi tiếng thanh liêm, cương trực, giỏi chính sự, ông còn để lại dấu ấn trong trị thủy, quốc phòng, giáo dục, bảo tồn di sản và cứu tế dân nghèo. Người Hà Nội gọi ông là “Thánh đồng đen”; quê hương Thanh Lương kính cẩn gọi ông là “Ngài Văn”.
1. Từ làng Thanh Lương bước ra chính trường
Đặng Văn Hòa sinh năm Tân Hợi 1791, hiệu Lễ Trai. Một số tư liệu còn chép ông dưới những tên Đặng Văn Chiểu, Đặng Văn Thiêm. Ông là con trai thứ hai của Đặng Quang Tuấn và bà Phan Thị Hãn, thuộc dòng họ Đặng ở làng Hà Trung, vùng đất nay thuộc thành phố Huế. Tổ tiên dòng họ từng cư trú tại Hiền Sĩ, sau nhập tịch làng Bác Vọng Đông; gia đình ông sống tại quê ngoại là làng Thanh Lương. Chính nơi đây đã nuôi dưỡng tuổi thơ, nhân cách và tâm hồn của vị đại thần về sau được người dân tôn kính như một bậc hiền nhân. Những kết quả nghiên cứu mới được công bố tại Hội thảo khoa học “Lễ Trai Đặng Văn Hòa – Cuộc đời và sự nghiệp” tiếp tục xác nhận hành trạng đặc biệt của ông trong bốn triều Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức.
Thân phụ ông, Đặng Quang Tuấn, là một thầy đồ nổi tiếng, từng sống và dạy học ở kinh thành Phú Xuân. Không tìm đường tiến thân bằng quan tước, người cha ấy đặt hy vọng vào việc dạy con nên người. Trong ngôi nhà thanh bạch, cậu bé Văn Hòa sớm được học kinh sử, lễ nghĩa và đạo lý xử thế của người quân tử.
Có thể hình dung một buổi chiều bên dòng Bồ, người cha khép sách, hỏi con:
– Người đọc sách để làm gì?
Cậu học trò trẻ tuổi có thể đã nghĩ đến công danh. Nhưng lời người cha hẳn còn nghiêm hơn thế:
– Đỗ đạt mới chỉ là việc của một người. Làm cho dân được yên mới là việc của thiên hạ.
Không có sử liệu nào ghi lại nguyên văn cuộc đối thoại ấy. Nhưng toàn bộ cuộc đời Đặng Văn Hòa sau này dường như chính là lời đáp: học không phải chỉ để lấy danh, làm quan không phải chỉ để hưởng lộc, quyền lực nếu có ý nghĩa thì trước hết phải dùng để bảo vệ dân chúng.
Năm Gia Long thứ 12, tức năm 1813, triều đình mở khoa thi Hương đầu tiên tại Thừa Thiên. Đặng Văn Hòa dự thi và đỗ Hương cống. Hai năm sau, ông được tuyển vào học tại Cống sĩ viện, một cơ sở thuộc Quốc Tử Giám, để tiếp tục rèn luyện, chuẩn bị con đường đại khoa. Tuy vậy, ông không dự thi Tiến sĩ. Nguyên nhân đến nay chưa thật sáng rõ. Điều đáng chú ý là học vị Hương cống không ngăn ông trở thành một trong những quan lại có năng lực nổi bật nhất đương thời.
Năm 1819, Đặng Văn Hòa được bổ làm Tri huyện Hà Đông thuộc phủ Thăng Hoa, Quảng Nam. Từ một viên quan đứng đầu huyện, ông lần lượt đảm nhiệm Lang trung Bộ Binh, Tham hiệp rồi Hiệp trấn Thanh Hóa. Con đường quan nghiệp của ông không hình thành từ một bước nhảy vọt mà được bồi đắp bằng năng lực xử lý những công việc cụ thể: quân chính, hộ chính, hình án, đê điều, giáo dục, ngoại giao và an dân.
Tháng năm dần đưa người con làng Thanh Lương ra khỏi miền đất kinh kỳ, đến với những vùng xa lạ. Nhưng hành trang ông mang theo vẫn là nền nếp của gia đình nhà giáo: coi trọng thực học, giữ lòng ngay thẳng và lấy trách nhiệm làm đầu.
2. Vị Tổng đốc đầu tiên của tỉnh Hà Nội
Năm 1828, Đặng Văn Hòa được cử ra Bắc Thành, giữ chức Tham tri Binh tào, lãnh Hộ tào và có thời gian quyền lĩnh công việc Tổng trấn. Cũng trong năm ấy, ông được cử làm Chánh chủ khảo trường thi Hương Bắc Thành.
Khoa thi Mậu Tý năm 1828 đã để lại một câu chuyện đẹp về phong cách làm việc của ông. Trước đó, sĩ tử vốn quen làm bài kinh nghĩa theo lối học quy. Đến khoa thi này, phép thi lại đổi sang văn bát cổ. Nhiều sĩ tử lo lắng vì chưa được học tập, rèn luyện đầy đủ theo thể thức mới. Nếu chỉ máy móc giữ phép, rất nhiều người có thực học có thể bị đánh trượt vì một sự thay đổi đột ngột về hình thức.
Đặng Văn Hòa hiểu rằng phép nước cần nghiêm, nhưng cái nghiêm của phép nước không thể biến thành sự bất công. Ông tâu xin triều đình cho sĩ tử được tùy chọn lối học quy hoặc bát cổ.
– Phép thi cốt để tìm người có tài, chứ đâu phải đặt một lối văn mới để đánh đố sĩ tử!
Quyết định hợp tình hợp lý ấy khiến giới nho sinh Bắc Hà cảm phục. Tương truyền, khi nghe tin triều đình chấp thuận, sĩ tử vui mừng, người đến trường thi đông như trẩy hội. Chính trong dịp ấy, phong thái đường bệ, trầm tĩnh và dáng người cao lớn của vị chủ khảo xứ Huế đã để lại một ấn tượng mạnh trong lòng sĩ phu đất Bắc.
Năm 1830, khi trông coi việc Hộ ở Bắc Thành, Đặng Văn Hòa đề xuất biện pháp ngăn tiền giả từ bên kia biên giới đưa sang mua hàng hóa, định lại thuế đối với thương nhân nhà Thanh và ngăn chặn thuốc phiện thẩm lậu vào trong nước. Những quyết sách ấy cho thấy tầm nhìn kinh tế và ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia của ông. Ông không xem biên giới chỉ là một đường phân định địa lý, mà còn là nơi phải bảo vệ tiền tệ, hàng hóa, sức khỏe và đời sống của dân chúng.
Năm 1831, trước việc quân Thanh xâm phạm vùng Phong Thổ, ông trực tiếp cầm quân lên miền biên viễn, đánh lấy lại đồn, bảo toàn lãnh thổ. Sau chiến thắng, ông trả khí giới và tù binh, tránh đẩy một sự việc ở địa phương thành xung đột lâu dài giữa hai nước. Cách ứng xử ấy thể hiện sự kết hợp hiếm có giữa cứng rắn trong bảo vệ chủ quyền và mềm dẻo trong bang giao.
Cũng năm 1831, vua Minh Mạng tiến hành cuộc cải cách hành chính quy mô lớn, bãi bỏ Bắc Thành, chia đặt các tỉnh. Tỉnh Hà Nội chính thức được thành lập. Đặng Văn Hòa được bổ làm Tổng đốc Hà Nội – Ninh Bình, thường gọi là Tổng đốc Hà Ninh. Xét theo thiết chế hành chính mới, ông được ghi nhận là vị Tổng đốc đầu tiên của tỉnh Hà Nội.
Người đứng đầu Hà Nội lúc ấy không chỉ cai quản một tòa thành. Phía sau thành lũy là phố phường đông đúc, vùng ngoại vi rộng lớn, hệ thống đê điều chằng chịt, ruộng đồng phụ thuộc vào nắng mưa và những làng nghề đang từng ngày sinh sôi. Đặt vào tay người Tổng đốc là cả an ninh, thuế khóa, giao thông, thủy lợi, xét xử, giáo dục và đời sống dân sinh của một vùng trọng yếu.
Ngay sau khi nhận nhiệm sở, Đặng Văn Hòa cho lập bản đồ Hà Nội, chỉnh đốn đường sá, mở rộng đường thiên lý từ Hà Nội đến Phú Xuyên, dựng trường thi Hà Nội. Ông hiểu rằng muốn quản trị tốt, trước tiên phải hiểu rõ đất đai, dân cư và các mạch giao thông. Tấm bản đồ vì vậy không đơn thuần là một bản vẽ địa giới; đó còn là công cụ để hoạch định cách trị dân, trị thủy và phòng vệ.
Năm 1835, ông được thăng Thái tử Thiếu bảo, hàm Thượng thư Bộ Binh, vẫn lĩnh Tổng đốc Hà Ninh, kiêm Hữu Đô ngự sử Đô sát viện. Một người chỉ xuất thân Hương cống đã bước vào hàng đại thần, không phải nhờ thế lực môn đình mà bằng năng lực đã được thử thách qua thực tiễn.
3. “Mặt đen mà lòng sáng”
Hà Nội đầu thế kỷ XIX có phố xá đông đúc, nhưng phần lớn nhà cửa vẫn làm bằng gỗ, tre, nứa, tranh lá. Đường phố nhỏ hẹp, nguồn nước và phương tiện chữa cháy còn thô sơ. Chỉ một ngọn lửa từ bếp, một cây đèn dầu bị đổ hoặc một cơn gió lớn cũng có thể thiêu rụi cả dãy phố.
Mỗi khi xảy ra hỏa hoạn, Tổng đốc Đặng Văn Hòa không ngồi trong công đường chờ nha lại báo tin. Ông trực tiếp cưỡi voi đến hiện trường, đốc thúc binh lính và dân chúng dập lửa. Có lần, ông xông vào giữa khói bụi, đến khi lửa được dập thì mặt mũi, áo mão đều bị ám đen, chỉ còn đôi mắt sáng.
Người dân nhìn vị Tổng đốc, vừa thương vừa kính:
– Quan lớn mặt đen rồi!
Có người đáp:
– Mặt ngài đen vì khói, nhưng lòng ngài sáng hơn đèn!
Từ những lần như thế, dân chúng gọi ông là “Thánh đồng đen”. Cách gọi có liên hệ với hình tượng Huyền Thiên Trấn Vũ – vị thần trấn giữ phương Bắc, có pho tượng đồng đen nổi tiếng ở kinh thành Thăng Long. Đặng Huy Trứ, người cháu gọi Đặng Văn Hòa bằng bác, chép trong Nhĩ, Hoàng di ái lục rằng khi ông làm Chánh chủ khảo trường thi Hương ở miền Bắc, sĩ tử thấy ông có dung mạo khôi ngô, cao lớn, trầm tĩnh như Bắc Thiên Trấn Vũ nên suy tôn là “Thánh đồng đen”.
Nhưng biệt hiệu ấy không chỉ đến từ ngoại hình. Trong tâm thức dân gian, một viên quan được ví với thần linh khi người ấy thực sự đem lại cảm giác che chở. Sau mỗi trận cháy, Đặng Văn Hòa cho cứu trợ ngay những nhà bị nạn, giúp người dân dựng lại chỗ ở, ổn định cuộc sống; đồng thời nghiêm cấm nha lại lợi dụng cảnh khốn khó để tơ hào tiền gạo.
Năm 1838, ông xin lập đền thờ Hỏa Thần tại thôn Yên Nội, nay ở phố Hàng Điếu. Tại di tích còn lưu bốn chữ gắn với tư tưởng hành chính của ông: “Vị dân chí kế” – hết lòng mưu tính vì dân. Đây không phải lời tự ca ngợi. Đặt trong một ngôi đền nhắc nhở về hiểm họa cháy, bốn chữ ấy giống như lời cam kết của người đứng đầu với dân chúng: phòng tai họa quan trọng không kém cứu tai họa; trách nhiệm của quan không dừng lại sau khi đám cháy đã tắt.
Đặng Văn Hòa còn cho quy hoạch, chỉnh trang đường phố để nhà cửa thông thoáng hơn, tạo lối tiếp cận khi xảy ra hỏa hoạn. Từ một việc tưởng chỉ thuộc về cứu hỏa, ông nhìn thấy yêu cầu của quản trị đô thị. Bởi thế, dấu ấn Đặng Văn Hòa ở Hà Nội không phải chỉ là những mệnh lệnh tức thời mà còn là tư duy phòng ngừa và tổ chức đời sống lâu dài.
4. Lo nước trước khi nước dâng, lo dân trước khi dân đói
Đồng bằng Bắc Bộ sống nhờ phù sa nhưng cũng luôn bị đe dọa bởi lũ lụt. Một đoạn đê vỡ có thể cuốn theo làng mạc, mùa màng và sinh kế của hàng vạn người. Đặng Văn Hòa đặc biệt quan tâm đến đê điều, dù sau khi lập tỉnh, triều đình đã thay đổi cơ quan chuyên trách Đê chính.
Ông cho phân giao từng đoạn đê để địa phương chịu trách nhiệm tu bổ; đặt cột thủy chí theo dõi mực nước, yêu cầu sáng chiều báo cáo để kịp thời ứng phó. Nhiều đoạn đê thuộc Từ Liêm, Vĩnh Thuận, Thọ Xương, Nam Xang, Thanh Liêm, Bình Lục được sửa chữa, gia cố. Khi vùng Kim Sơn, Ninh Bình bị bão lớn, ông tổ chức phát chẩn và sửa đê quai ngăn nước mặn.
Trong cuộc tranh luận về việc giữ hay bỏ đê ở Bắc Bộ dưới triều Minh Mạng, Đặng Văn Hòa đứng về phía chủ trương tiếp tục bảo vệ hệ thống đê. Ông hiểu cái giá của việc buông lỏng không nằm trên tờ tấu mà hiện ra trong những căn nhà chìm dưới nước, những đồng lúa mất trắng và những đoàn người đói phải bỏ quê.
Vị Tổng đốc ấy không chỉ trị thủy bằng công trình. Ông xin bỏ một số khoản thuế như thuế vải, thuế dầu thắp; đề nghị điều chỉnh kỳ hạn nộp tô thuế phù hợp với mùa vụ ở những huyện vùng chiêm trũng. Mỗi khi đi qua một vùng đất bỏ hoang, ông thường dừng lại hỏi quan sở tại:
– Đất còn đây, dân cũng còn đây, vì sao ruộng lại bỏ?
Nếu vì thủy tai, phải lo đê điều. Nếu vì sưu dịch nặng, phải xin giảm. Nếu do cường hào chiếm đoạt, phải khám xét. Cách hỏi ấy cho thấy ông không chấp nhận những bản tấu vô cảm chỉ ghi hai chữ “hoang hóa”. Phía sau mỗi thửa ruộng bị bỏ đều có một nguyên nhân, và phía sau nguyên nhân ấy thường là số phận của người dân.
Tại Bình Định – Phú Yên, nơi ông làm Tổng đốc từ năm 1840, Đặng Văn Hòa tổ chức chỉnh lý quan điền, hạn chế tình trạng hào lý chiếm lấy ruộng tốt, đẩy ruộng xấu cho dân. Ở Nam Định – Hưng Yên, nơi ông được điều ra làm Tổng đốc năm 1843, ông tiếp tục quan tâm thủy lợi, nông nghiệp và an dân. Từ Bắc chí Nam, công việc của ông tuy khác nhau nhưng vẫn gặp nhau ở một điểm: chính sự phải đi vào miếng cơm, thửa ruộng, mái nhà và sự an nguy của dân chúng.
Một câu chuyện trong Nhĩ, Hoàng di ái lục đặc biệt cho thấy lòng nhân và bản lĩnh quyết đoán của ông. Một thuyền buôn nhà Thanh do Ngô Đại Hòa làm chủ bị cướp ngoài biển, phải ghé vào cửa biển Nam Định. Những người trên thuyền đã nhiều ngày không có lương thực. Khi việc được báo lên, các quan địa phương e ngại lệnh cấm xuất khẩu gạo, muốn chờ xin chỉ thị của triều đình.
Đặng Văn Hòa nói:
– Lệnh cấm là để ngăn gian thương, không phải để bỏ mặc người mắc nạn. Người ta bảy ngày không ăn thì có thể chết. Chờ được chỉ dụ, còn ai để cứu?
Ông lập tức cho chuyển gạo cứu đói, cho phép những người gặp nạn trao đổi hàng hóa lấy lương thực, lại miễn thuế cảng để họ có thể trở về. Giữa một bên là sự an toàn của kẻ làm quan chỉ biết giữ câu chữ, một bên là sinh mạng con người, ông chọn cứu người và tự nhận lấy trách nhiệm.
Đó là cái dũng của một vị quan văn: dám hành động khi sự chậm trễ cũng có thể trở thành một tội lỗi.
5. Giữ gìn hồn cốt Thăng Long
Là Tổng đốc, Đặng Văn Hòa không chỉ lo thuế khóa, binh bị và án kiện. Ông nhận ra rằng cai quản Hà Nội còn là gánh lấy trách nhiệm đối với di sản của kinh thành Thăng Long.
Năm 1837, ông cho sửa chữa Khuê Văn Các tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Một năm sau, thấy chùa Diên Hựu – chùa Một Cột – xuống cấp, ông đứng ra vận động quyên góp, tổ chức trùng tu, tô tượng. Trên văn bia của di tích còn lưu lời ca ngợi: “Công này, đức này tiếng để ngàn thu.”
Đối với ông, tu bổ một ngôi chùa hay sửa Khuê Văn Các không phải việc trang trí đô thành. Đó là gìn giữ ký ức của đất nước. Triều đại có thể thay đổi, tên gọi đơn vị hành chính có thể đổi thay, nhưng mạch văn hiến phải được tiếp nối. Một vị quan từ Huế ra Bắc đã không coi di sản Thăng Long là chuyện của người địa phương; ông coi đó là tài sản chung của quốc gia.
Khi trở lại làm Tổng đốc Hà Ninh lần thứ hai vào cuối năm 1846, Đặng Văn Hòa thực hiện một việc giàu ý nghĩa nhân văn. Tại khu vực Nam Đồng – Thịnh Quang, nơi còn nhiều hài cốt từ những cuộc binh đao cuối thế kỷ XVIII, ông cho thu nhặt, quy tập, lấy đất làm nghĩa địa, vun thành 13 gò, dựng chùa, đúc chuông và lập đàn tế. Di tích được gọi là “Nghĩa trủng lệ đàn” – đàn tế những nấm mồ chung.
Hài cốt nằm dưới đất thuộc về bên nào, sau mấy chục năm, có lẽ không còn quan trọng. Trong mắt Đặng Văn Hòa, những người đã chết vì binh đao đều cần được chôn cất và hương khói. Việc làm ấy vượt lên giới hạn của một nhiệm kỳ hành chính. Nó biểu hiện đạo lý của dân tộc: chiến tranh đã lùi xa thì người sống phải trả lại danh phận con người cho người đã khuất.
Ông cũng chăm lo giáo dục và khoa cử, chủ trương tìm người thực học. Hai lần được giao trọng trách giám khảo thi Hội vào các năm 1851 và 1856, ông luôn xem trường thi là nơi lựa chọn nhân tài cho đất nước, không phải chỗ phô diễn hình thức chữ nghĩa.
Giữa một thời đại mà khoa cử có thể biến thành nấc thang danh vọng, chính một người chỉ mang học vị Hương cống lại nhắc giới sĩ phu rằng giá trị của người học không nằm hoàn toàn ở tấm bằng cao nhất, mà ở việc đem điều đã học phụng sự dân sinh.
6. Thượng thư năm bộ và vị “tứ triều nguyên lão”
Sau năm năm làm Tổng đốc Hà Ninh lần đầu, Đặng Văn Hòa được triệu về kinh làm Thượng thư Bộ Công, kiêm quản Hàn lâm viện và tham dự Cơ Mật viện. Ông có đóng góp trong chế tạo vũ khí, tổ chức xưởng thủy sư ở Thanh Phước, xây dựng lũy Chiên Đàn và các công trình phòng thủ tại Quảng Nam.
Sau thời gian làm Tổng đốc Bình Định – Phú Yên và Nam Định – Hưng Yên, ông lại được triệu về kinh giữ chức Thượng thư Bộ Hình, quản ấn Đại Lý tự, gia hàm Hiệp biện Đại học sĩ, sung Cơ Mật viện đại thần; sau đó chuyển giữ Bộ Lễ. Trong toàn bộ quan nghiệp, ông từng đứng đầu hoặc đảm trách công việc của năm bộ: Binh, Hình, Lễ, Công và Hộ. Ông cũng ba lần tham dự Cơ Mật viện dưới ba triều Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức.
Binh là việc quân, Hình là phép nước, Lễ là kỷ cương và giáo hóa, Công là xây dựng – thủy lợi, Hộ là dân số, ruộng đất và tài chính. Một người có thể gánh vác công việc ở năm lĩnh vực trọng yếu ấy phải có tri thức rộng, kinh nghiệm dày và khả năng thích nghi hiếm có.
Nhưng điều đáng nói hơn cả là ông không để quyền lực làm thay đổi cốt cách. Làm quan gần bốn mươi năm, đi qua nhiều địa phương, giữ nhiều trọng chức, ông vẫn được sử sách và dân gian nhớ đến như một vị quan thanh liêm. Vua Minh Mạng từng đánh giá ông là người “tài cao đức trọng, giỏi chính sự”, biết khuyến khích, hướng dẫn để nhân dân yên vui làm ăn. Người dân Thừa Thiên truyền tụng:
“Bác ngạn thanh liêm,
Đường xuyên trung ái.”
Ở Hà thành, dân chúng làm vè ca ngợi:
“So công đức ai bằng quan họ Đặng,
Nhà nam bắc gặp hội thanh bình.
Vâng ơn trên ra tỉnh Hà thành,
Ngôi đại hiến mọi bề then khóa.
Từng năm thứ thanh cần tấc dạ,
Mười hai năm lịch duyệt đã nhiều lần…”
Bài vè không trau chuốt như thơ cung đình, nhưng lại là tấm bằng khen quý giá nhất đối với một người làm quan. Bởi vua có thể ban chức tước, triều đình có thể khắc tên vào sử sách, còn để dân chúng tự nguyện đưa tên một viên quan vào câu hát thì phải có một đời sống thật sự gần dân.
Hoàng giáp Lê Đình Diên, Đốc học Hà Nội, từng nhận xét Đặng Văn Hòa là một “danh gia cự phách”, ở ngôi tứ trụ triều đình, làm rạng rỡ gia tộc và có thể làm khuôn mẫu cho những người mang mũ áo. Nhận xét ấy không chỉ đề cao địa vị, mà nhấn mạnh phẩm chất làm khuôn phép cho quan trường.
7. Một tâm hồn thi sĩ luôn thao thức vì dân
Đặng Văn Hòa không chỉ là nhà chính trị, quân sự và hành chính. Ông còn là một nhà thơ. Tập Lễ Trai thi chân bản hiện được biết đến với 75 bài thơ, phản ánh tâm thế của một người cả đời ở chốn quan trường nhưng lòng luôn hướng về dân chúng.
Trong bài thường được dịch với nhan đề Mong được mùa, ông viết đại ý:
Lo cho dân, lòng như lửa đốt,
Canh khuya suy nghĩ, khó yên giấc;
Mùa mất thì thương xóm làng đau khổ…
Thơ của một vị đại thần không chỉ có phong hoa tuyết nguyệt, không chỉ xướng họa nơi cung điện. Đi vào thơ ông là mùa màng, thiên tai, cái đói và nỗi lo của xóm làng. Câu thơ “dân hữu cơ hàn” – dân còn đói rét – giống như ngọn lửa không tắt trong lòng người đứng đầu địa phương.
Đặng Văn Hòa từng xướng họa với các vua Minh Mạng, Thiệu Trị. Ông cũng tham gia công việc biên soạn những bộ sách quan trọng như Nam thổ anh hoa lục, Thiệu Trị văn quy, Đại Nam sự lệ hội điển. Ở ông, văn chương và chính sự không tách rời nhau. Văn để dưỡng tâm, sử để rút kinh nghiệm, điển chế để quản trị đất nước, còn thơ là nơi ông bộc lộ những điều một bản tấu hành chính không thể nói hết.
Nếu phải tìm một câu diễn tả tư tưởng xuyên suốt cuộc đời Đặng Văn Hòa, đó có thể là bốn chữ ông để lại tại đền Hỏa Thần: “Vị dân chí kế.” Mọi suy tính cuối cùng đều hướng về dân.
Ông cứu một đoàn người nước ngoài sắp chết đói cũng vì dân; xin giảm thuế, sửa lịch nộp tô vì dân; đi xem đê giữa mùa nước lớn vì dân; lao vào đám cháy vì dân; quy tập hài cốt vô chủ cũng vì lòng thương đối với những phận người đã mất.
Chữ “dân” trong thơ ông vì thế không phải một khái niệm trừu tượng. Đó là những khuôn mặt ông từng gặp ngoài đồng ruộng, trên đê, giữa phố cháy, trong vùng bão lụt và bên những nấm mồ vô chủ.
8. “Cựu đức thuần thành” – tiếng thơm còn mãi
Năm Tự Đức thứ sáu, tức năm 1853, khi đã là bậc đại thần cao tuổi, Đặng Văn Hòa bỏ ra 115 quan tiền, giao cho chức dịch làng Thanh Lương mua gỗ làm cầu để dân đi lại. Người dân biết ơn, gọi đó là cầu Ông Ân, hay cầu Ơn Ông. Trải qua thời gian, cây cầu được xây dựng lại, nhưng tên gọi mộc mạc ấy vẫn nhắc hậu thế về một tấm lòng.
Ông còn cung tiến chuông, tượng, đồ thờ cho nhiều đình chùa ở Hiền Sĩ, Bác Vọng và Thanh Lương. Tại chùa Thanh Lương từng có chuông, tượng Phật Di Lặc, tượng Hộ pháp, đồ thờ và đối liễn do ông cung tiến. Người làng gọi ông một cách kính cẩn là “Ngài Văn”, theo chức Văn Minh điện Đại học sĩ; đồng thời tạc tượng thờ ông như một người có công lớn đối với quê hương. Những dấu tích tại Thanh Lương và chiếc cầu Ơn Ông vẫn được báo chí địa phương ghi nhận như phần di sản sống của Lễ Trai.
Đặng Văn Hòa qua đời năm 1856, hưởng thọ 66 tuổi tính theo tuổi ta. Hai năm sau, bài vị ông được đưa vào thờ tại đền Hiền Lương – nơi triều Nguyễn thờ các công thần. Ông được ban Kim khánh khắc bốn chữ “Cựu đức thuần thành”, nghĩa là đức cũ bền sâu, lòng trung thành thuần hậu.
Lăng mộ của ông tại quê hương được gìn giữ như một chứng tích về cuộc đời vị “tứ triều nguyên lão”. Ngày 9/9/2025, di tích lăng mộ Đặng Văn Hòa được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia. Hội thảo khoa học tổ chức tại Huế sau đó đã quy tụ 26 tham luận, tiếp tục làm sáng rõ đóng góp của ông trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, trị thủy, kinh tế, giáo dục, sử học và bảo tồn di sản.
Gần hai thế kỷ đã trôi qua, nhiều dinh thự, công đường và dấu tích quan trường thời Nguyễn không còn nữa. Nhưng Khuê Văn Các vẫn soi bóng trong Văn Miếu. Chùa Một Cột vẫn đứng giữa lòng Thủ đô. Đền Hỏa Thần vẫn nhắc chuyện phòng hỏa cho dân. Nghĩa trủng ở Đồng Quang còn kể về tấm lòng đối với người đã khuất. Cầu Ơn Ông vẫn nằm trên quê hương Thanh Lương. Và trong ký ức dân gian, vị Tổng đốc có gương mặt ám đen vì khói lửa vẫn hiện lên với một tấm lòng sáng.
Đặng Văn Hòa bước vào lịch sử không phải như một quyền thần làm khuynh đảo triều chính, cũng không phải một võ tướng lấy chiến trận làm sự nghiệp lớn nhất. Ông là mẫu quan lại hành động: nơi nào có đê vỡ thì lo giữ đê; nơi nào có dân đói thì mở kho cứu tế; nơi nào hỏa hoạn thì xông đến dập lửa; nơi nào di tích đổ nát thì tìm cách tu bổ; nơi nào hài cốt phơi vùi thì thu nhặt, chôn cất.
Cuộc đời ấy khiến người đời sau hiểu rằng thanh liêm không chỉ là không lấy của dân. Thanh liêm còn là không thờ ơ trước nỗi khổ của dân. Trung thành không chỉ là tuân mệnh vua. Trung thành sâu xa hơn là giữ cho xã tắc yên, biên cương vững và trăm họ có thể an cư lạc nghiệp.
Bởi vậy, lời bia ở chùa Một Cột không chỉ là sự ngợi ca dành riêng cho một viên Tổng đốc. Nó là sự phán xét công bằng của thời gian đối với cả một đời làm quan: “Công này, đức này, tiếng để ngàn thu.”
Hà Nội, 10/9/2026
Đặng Vương Hưng
(Rút từ tập sách "Danh nhân họ Đặng Việt Nam xưa và nay" sắp ấn hành).

