'Cây cầu' mới đưa Việt Nam tới tương lai

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo, khoa học và công nghệ cần trở thành trụ cột mới của ngoại giao. Những nền móng đầu tiên đã được đặt ra và chặng đường phía trước đòi hỏi Việt Nam cần có nhiều bước đi quyết liệt và bài bản hơn.

Nền tảng chính sách quan trọng

Một trong những trụ cột quan trọng của Việt Nam là ban hành Nghị quyết 57-NQ/TW năm 2024 đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác định, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là những động lực then chốt cho giai đoạn phát triển mới của Việt Nam. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu nằm trong nhóm 50 quốc gia dẫn đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và phát triển Chính phủ điện tử, đồng thời thuộc nhóm ba nước đứng đầu Đông Nam Á ở các lĩnh vực này.

Kinh tế số được kỳ vọng đóng góp tối thiểu 30% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP); sản phẩm công nghệ cao chiếm ít nhất 50% tổng kim ngạch xuất khẩu; chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt khoảng 2% GDP. Cùng với nhiều Nghị quyết và Luật được ban hành trong hai năm qua, Nghị quyết 57-NQ/TW đang tạo nền tảng chính sách quan trọng để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn phát triển mới.

Trong giai đoạn tới, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có thể đảm nhận một vai trò chủ động hơn với tư cách là những “trinh sát công nghệ”. Mục tiêu là tìm kiếm nhà đầu tư, đối tác thương mại mới, kết nối các đối tác nghiên cứu, công nghệ và đổi mới sáng tạo trên toàn cầu.

Song song với đó, ngoại giao khoa học và công nghệ đang được định hình như một cầu nối quan trọng trong chính sách đối ngoại.

Bộ Ngoại giao đã xây dựng Kế hoạch triển khai công tác ngoại giao khoa học công nghệ đến năm 2030 và đang trình Chính phủ Chiến lược hợp tác quốc tế về công nghệ chiến lược. Mục tiêu cốt lõi là đưa đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và các công nghệ lõi trở thành động lực trung tâm của đối ngoại thời đại mới.

Định hướng này không chỉ dừng ở các tuyên bố chính sách mà đã được cụ thể hóa bằng những hành động thực chất. Mạng lưới cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài ngày càng tham gia sâu rộng vào các hoạt động xúc tiến thương mại, đầu tư và kết nối hợp tác quốc tế.

Cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, đặc biệt là đội ngũ trí thức và chuyên gia chất lượng cao, đang được xem là một nguồn lực chiến lược. Khuyến khích nhân tài trở về cống hiến cho đất nước, đồng thời tăng cường hợp tác với đội ngũ chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài, đã trở thành một ưu tiên trong chính sách của Chính phủ.

Những bước đi này cho thấy, Việt Nam không đứng ngoài các xu hướng phát triển mới của thế giới. Trái lại, quốc gia này đang chủ động thể chế hóa các xu hướng toàn cầu thành chính sách và thiết chế trong nước, tạo nền tảng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực cho tăng trưởng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Tạo giá trị khác biệt

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam không chỉ cần duy trì tốc độ tăng trưởng mà còn phải nâng cao chất lượng và hàm lượng tri thức trong nền kinh tế. Đây chính là không gian để ngoại giao khoa học và công nghệ tạo giá trị khác biệt bằng cách đưa Việt Nam kết nối với các trung tâm tri thức toàn cầu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tiếp nhận kinh nghiệm quản trị hiện đại, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, tăng cường hợp tác nghiên cứu và thu hút nhân tài quốc tế.

Trong giai đoạn tới, Việt Nam vẫn cần thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhưng theo một mô hình mới. Thay vì chỉ ưu tiên dòng vốn, trọng tâm cần chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ cao và các nền tảng số. Ngoại giao khoa học và công nghệ phải tạo điều kiện để tiếp nhận tri thức, bằng sáng chế, chương trình đào tạo, thúc đẩy sự tham gia sâu hơn của các doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Dù đã đạt nhiều thành tựu trong thu hút FDI, tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam hiện mới ở mức khoảng 36%, thuộc nhóm trung bình thấp trong ASEAN. Điều đó cho thấy, FDI cần được gắn chặt hơn với quá trình chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam. Trong tiến trình này, ngoại giao có thể đóng vai trò kết nối quan trọng.

Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi những mô hình thành công như hệ thống đào tạo nghề kép hay mô hình hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và trường đại học của Đức. Đồng thời, các chương trình hợp tác nghiên cứu cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn, bằng nguồn lực tài chính và cơ chế kết nối hiệu quả giữa các đối tác.

Song song với đó, đất nước hình chữ S nên chú trọng bồi dưỡng tri thức, kỹ năng và năng lực đổi mới sáng tạo cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam có thể từng bước tham gia xây dựng các chuẩn mực mới thông qua các diễn đàn đa phương và quan hệ hợp tác song phương. Trong kỷ nguyên số, các tiêu chuẩn không đơn thuần là quy định kỹ thuật mà còn là công cụ tạo dựng sức mạnh và lợi thế cạnh tranh kinh tế.

Việt Nam đang chủ động thể chế hóa các xu hướng toàn cầu thành chính sách và thiết chế trong nước, tạo nền tảng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực cho tăng trưởng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Xét trên tổng thể, một chiến lược ngoại giao công nghệ sẽ bổ trợ hài hòa cho “ngoại giao cây tre” của Việt Nam.

Nếu “ngoại giao cây tre” đề cao sự linh hoạt trong ứng xử đối ngoại nhưng luôn kiên định với lợi ích quốc gia, thì ngoại giao công nghệ sẽ trở thành công cụ quan trọng để hiện thực hóa những lợi ích đó bằng tri thức, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế số.

Đưa ngoại giao công nghệ trở thành động lực phát triển

Một câu hỏi đặt ra là Việt Nam cần làm gì để đưa ngoại giao khoa học và công nghệ thực sự trở thành động lực cho phát triển. Điều quan trọng trước hết là tiếp tục phát huy những nền tảng, mạng lưới hợp tác và lợi thế sẵn có. Trong giai đoạn tới, các Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có thể đảm nhận một vai trò chủ động hơn với tư cách là những “trinh sát công nghệ”. Mục tiêu là tìm kiếm nhà đầu tư, đối tác thương mại mới, kết nối các đối tác nghiên cứu, công nghệ và đổi mới sáng tạo trên toàn cầu.

Theo đó, các Đại sứ quán, Lãnh sự quán có thể xây dựng danh mục đối tác ưu tiên tại từng quốc gia, bao gồm doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm, chuyên gia, mạng lưới đổi mới sáng tạo, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp.

Đồng thời, đội ngũ chuyên gia người Việt Nam ở nước ngoài cần được huy động như một nguồn lực chiến lược. Với trình độ chuyên môn cao và mạng lưới quan hệ rộng, cộng đồng trí thức Việt kiều có thể trở thành cầu nối quan trọng giữa Việt Nam với các trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các mạng lưới chính sách quốc tế.

Việt Nam cũng cần hướng tới thu hút các chuyên gia quốc tế đến làm việc và cống hiến tại Việt Nam. Chính sách đối ngoại cần góp phần tạo điều kiện để những chuyên gia phù hợp lựa chọn Việt Nam là điểm đến, qua đó đóng góp vào quá trình xây dựng đất nước trở thành trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực.

Bên cạnh đó, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần đóng vai trò tích cực hơn trong việc quảng bá hình ảnh Việt Nam như một điểm đến về công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, thúc đẩy ngoại giao đổi mới sáng tạo thông qua hợp tác giữa các trường đại học trong và ngoài nước.

Ngoài ra, Việt Nam cần kiên trì xây dựng các hệ sinh thái nghiên cứu ngay trong nước. Bên cạnh đội ngũ chuyên gia trong nước, cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia quốc tế sẽ tiếp tục là những nguồn lực quan trọng, góp phần đưa Việt Nam trở thành một trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong tương lai.

Vị thế của Việt Nam trên các phương diện ngoại giao, kinh tế và chính trị đã không ngừng được nâng cao trong những năm gần đây. Đất nước có thể và cần tận dụng lợi thế này để trở thành cầu nối trong hợp tác công nghệ quốc tế. Trong kỷ nguyên AI, ngoại giao khoa học và công nghệ sẽ trở thành “cây cầu” mới giúp Việt Nam mở rộng hợp tác quốc tế, vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu và hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.

GS. Andreas Stoffers

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/cay-cau-moi-dua-viet-nam-toi-tuong-lai-418285.html