Các hãng dược Mỹ phụ thuộc sâu vào chuỗi cung ứng Trung Quốc

Mỹ đang đối mặt với rủi ro lớn khi hơn 70% thành phần hoạt chất kháng sinh nhập khẩu phụ thuộc vào Trung Quốc, gây lo ngại về an ninh y tế trước chuyến thăm Washington của Chủ tịch Tập Cận Bình.

Trung Quốc kiểm soát phần lớn chuỗi sản xuất hóa chất nguyên liệu cho nhiều loại thuốc generic phổ biến tại Mỹ, tạo ra nguy cơ gián đoạn nghiêm trọng nếu nguồn cung bị ảnh hưởng. Vấn đề này càng được chú ý khi Chủ tịch Tập Cận Bình dự kiến thăm Mỹ vào ngày 24/9 tới.

Hình minh họa chuỗi cung ứng dược phẩm toàn cầu. Ảnh: The Diplomat

Hình minh họa chuỗi cung ứng dược phẩm toàn cầu. Ảnh: The Diplomat

Một báo cáo gần đây do các cựu quan chức chính phủ Mỹ công bố cho thấy Trung Quốc kiểm soát phần lớn quy trình sản xuất hóa chất nguyên liệu cho nhiều loại thuốc generic được sử dụng rộng rãi tại Mỹ. Điều này khiến ngành dược phẩm Mỹ phụ thuộc sâu vào nguồn cung từ Trung Quốc và thiếu các nhà cung cấp dự phòng nếu chuỗi cung ứng bị gián đoạn.

Chuyến công du Washington ngày 24/9 của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình – chuyến thăm đầu tiên của một nguyên thủ Trung Quốc tới thủ đô nước Mỹ sau hơn một thập kỷ – đang thu hút sự chú ý đặc biệt của dư luận quốc tế.

Giới chức hai bên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc gặp cấp cao này, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) và căng thẳng thương mại được dự báo sẽ là tâm điểm nghị trình. Đáng chú ý, sự phụ thuộc của Mỹ vào nguồn cung dược phẩm Trung Quốc cũng tiềm ẩn rủi ro lớn, khi Bắc Kinh hoàn toàn có thể biến đây thành đòn bẩy gây sức ép tương tự như ở nhiều lĩnh vực khác.

Trung Quốc từng tận dụng vị thế trong các cuộc tranh chấp thương mại và chính trị. Ví dụ, nước này đã hạn chế xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản năm 2010, áp đặt rào cản thương mại với lúa mạch và rượu vang Australia sau khi Canberra kêu gọi điều tra nguồn gốc COVID-19, và thu hẹp thương mại với Lithuania sau khi Vilnius mở văn phòng đại diện Đài Loan. Trong tất cả các trường hợp này, Trung Quốc không công bố trước hay giải thích lý do.

Theo báo cáo của Scalare Advisors công bố ngày 2/9, Trung Quốc cung cấp hơn 70% thành phần hoạt chất kháng sinh nhập khẩu vào Mỹ năm 2024. Ba loại thuốc kháng sinh ngoại trú phổ biến nhất gồm amoxicillin, azithromycin và ciprofloxacin đều phụ thuộc vào nguyên liệu sản xuất từ Trung Quốc. Nếu cả ba nguồn cung này bị gián đoạn đồng thời, các bác sĩ sẽ không có lựa chọn kháng sinh ngoại trú đáng tin cậy với quy mô và tốc độ cần thiết.

Tập đoàn dược phẩm Trung Quốc CSPC Pharmaceutical Group sản xuất cả amoxicillin và azithromycin cho thị trường Mỹ, nghĩa là một công ty duy nhất kiểm soát toàn bộ chuỗi từ lên men đến đóng viên cho hai trong ba loại thuốc kháng sinh ngoại trú chủ đạo. Hiện không có nhà sản xuất tương đương nào ở Mỹ hoặc các đồng minh.

Năm 2004, Bristol-Myers Squibb đóng cửa nhà máy lên men penicillin cuối cùng tại Mỹ và chấm dứt sản xuất 6-aminopenicillanic acid, thành phần nền tảng của các thuốc penicillin dùng điều trị viêm họng, viêm tai, viêm phổi và bệnh Lyme. Hiện không có nhà máy nào tại Mỹ sản xuất penicillin từ đầu, nhường lĩnh vực này cho Trung Quốc, quốc gia hiện chiếm khoảng 90% sản lượng nguyên liệu penicillin toàn cầu.

Heparin, một loại thuốc chống đông máu phổ biến, cũng cho thấy sự phụ thuộc tương tự. Pfizer đang có một sản phẩm tiêm heparin nằm trong danh sách thiếu hụt do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) công bố.

Hai nhà sản xuất nguyên liệu thô cuối cùng tại Mỹ là Scientific Protein Laboratories ở Wisconsin và Smithfield BioScience ở Ohio hiện đều thuộc sở hữu của các công ty mẹ Trung Quốc. Nguồn cung heparin thô rộng lớn hơn cũng có xuất xứ từ Trung Quốc, đe dọa khoảng 550.000 người Mỹ cần thuốc này cho lọc máu nếu nguồn cung bị gián đoạn.

Thuốc hydrocortisone, thiết yếu trong điều trị viêm, do Pfizer sản xuất tại Michigan nhưng vẫn phụ thuộc vào nhà cung cấp Trung Quốc là doanh nghiệp nhà nước Tianjin Tianyao Pharmaceuticals cho thành phần hoạt chất. Năm 2015, FDA phát hiện thành phần này bị nhiễm cyanide sau một vụ nổ kho hóa chất tại Trung Quốc, nếu không phát hiện kịp thời có thể gây ra khủng hoảng y tế tại Mỹ.

Trước đó, năm 2008, heparin nhiễm bẩn từ Trung Quốc đã gây tử vong ít nhất 149 người Mỹ. Khi đó, phía Trung Quốc phủ nhận nguyên nhân và từ chối cho phép điều tra hình sự của Mỹ.

Chính sách công nghiệp của Trung Quốc cũng làm tăng rủi ro. Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 của nước này xác định sinh sản phẩm sinh học là ngành ưu tiên đột phá quyết liệt. Số lượng loại sản phẩm mà Trung Quốc chiếm vị trí thống lĩnh thị trường đã tăng từ 192 năm 2021 lên 315 năm 2024.

Các nhà phân tích ngày càng xem sự thống trị của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng là mối đe dọa an ninh quốc gia thay vì chỉ là vấn đề kinh tế. Việc tập trung sản xuất thuốc tại Trung Quốc đồng nghĩa với các quyết định ở Bắc Kinh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng các bệnh viện Mỹ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.

Chuyên gia cũng chỉ ra sự thiếu minh bạch của các nhà sản xuất thuốc về nguồn gốc nguyên liệu từ các thị trường tiềm ẩn thù địch như Trung Quốc. Hiện tại, luật liên bang Mỹ không yêu cầu các công ty này công khai nguồn gốc thành phần hoạt chất hoặc nguyên liệu chính, khiến việc đánh giá rủi ro trở nên khó khăn. Các cơ quan chức năng và ngành dược phẩm cần chịu trách nhiệm minh bạch hơn khi các rủi ro này ngày càng mang tính an ninh quốc gia.

Mỹ đã xác nhận ngày 24/9 là thời điểm Chủ tịch Tập Cận Bình sẽ thăm chính thức nước này. Các quan chức thương mại hai nước đã tổ chức cuộc họp trực tuyến chuẩn bị cho chuyến thăm từ tháng 7. Dù chuỗi cung ứng dược phẩm chưa được đưa vào chương trình chính thức, nhưng các loại thuốc mà người Mỹ sử dụng hàng ngày có liên quan mật thiết đến quan hệ Mỹ - Trung, dù có được đề cập trong tuyên bố chung hay không.

Dũng Phan (Theo The Diplomat)

Nguồn Công Luận: https://congluan.vn/cac-hang-duoc-my-phu-thuoc-sau-vao-chuoi-cung-ung-trung-quoc-post359333.html