VĐQG Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Kendouci 66'
M. El Banna

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
4
1
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
2
8
Sút bị chặn
1
8
Phạm lỗi
21
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
0
452
Số đường chuyền
350
322
Số đường chuyền chính xác
232
0
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
13
Cầu thủ Abdelhamid Bassiouni
Abdelhamid Bassiouni
HLV
Cầu thủ Ayman Al Ramadi
Ayman Al Ramadi

Đối đầu gần đây

Talaea El-Gaish

Số trận (10)

2
Thắng
20%
5
Hòa
50%
3
Thắng
30%
Ceramica Cleopatra
Egyptian League Cup
08 thg 08, 2024
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
Kết thúc
1  -  3
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
Premier League
10 thg 05, 2024
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
Kết thúc
2  -  1
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
Premier League
30 thg 10, 2023
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
Kết thúc
1  -  0
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
Premier League
30 thg 06, 2023
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
Kết thúc
0  -  0
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
Premier League
23 thg 01, 2023
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
Kết thúc
0  -  0
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Talaea El-Gaish
Ceramica Cleopatra
Thắng
38.7%
Hòa
27.6%
Thắng
33.7%
Talaea El-Gaish thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
3.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
8.2%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9.1%
2-2
4.7%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Ceramica Cleopatra thắng
0-1
10.4%
1-2
7.5%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6%
1-3
2.9%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.3%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Zamalek
Đội bóng Zamalek
43105 - 1410
2
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
42209 - 458
3
Pyramids
Đội bóng Pyramids
52216 - 428
4
PetroJet
Đội bóng PetroJet
42204 - 228
5
ENPPI
Đội bóng ENPPI
52214 - 228
6
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
51403 - 037
7
Future FC
Đội bóng Future FC
42117 - 617
8
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
42113 - 217
9
ZED
Đội bóng ZED
51315 - 416
10
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
41304 - 316
11
El Gounah
Đội bóng El Gounah
41302 - 116
12
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
41216 - 515
13
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
31202 - 115
14
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
51222 - 5-35
15
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
41122 - 3-14
17
Ismaily
Đội bóng Ismaily
51131 - 5-44
18
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
51133 - 8-54
19
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
40224 - 6-22
20
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
50230 - 4-42
21
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
40131 - 6-51