VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 8
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
Kết thúc
3  -  3
Ajax
Đội bóng Ajax
Lauritsen 45'+3(pen)
Van Bergen 52'
Kitolano 55'
Weghorst 42', 73'
Gloukh 90'+7

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
42'
0
-
1
45'+3
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
 
46'
52'
2
-
1
 
55'
3
-
1
 
 
73'
3
-
2
 
74'
 
90'+7
3
-
3
Kết thúc
3 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
1
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
17
5
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
7
8
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
273
Số đường chuyền
563
207
Số đường chuyền chính xác
497
1
Cứu thua
2
22
Tắc bóng
13
Cầu thủ Maurice Steijn
Maurice Steijn
HLV
Cầu thủ Johnny Heitinga
Johnny Heitinga

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Sparta Rotterdam
Ajax
Thắng
15.1%
Hòa
19.3%
Thắng
65.6%
Sparta Rotterdam thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.6%
4-1
0.3%
5-2
0.1%
2-0
2%
3-1
1.3%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
4.1%
2-1
4.3%
3-2
1.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9%
2-2
4.7%
0-0
4.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Ajax thắng
0-1
9.6%
1-2
9.9%
2-3
3.4%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
10.5%
1-3
7.2%
2-4
1.8%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
7.6%
1-4
3.9%
2-5
0.8%
3-6
0.1%
0-4
4.1%
1-5
1.7%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
1.8%
1-6
0.6%
2-7
0.1%
0-6
0.7%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0.1%
0-8
0.1%
1-9
0%
0-9
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
20172161 - 253653
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
20123551 - 292239
3
Ajax
Đội bóng Ajax
20107339 - 261337
4
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
19105449 - 331635
5
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
2095635 - 32332
6
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
20102825 - 34-932
7
Groningen
Đội bóng Groningen
2094728 - 24431
8
Twente
Đội bóng Twente
2079429 - 22730
9
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
2074930 - 34-425
10
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
1966731 - 30124
11
Utrecht
Đội bóng Utrecht
1965829 - 26323
12
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
2065926 - 42-1623
13
Excelsior
Đội bóng Excelsior
20641020 - 35-1522
14
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
1949630 - 33-321
15
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
20451121 - 35-1417
16
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
20371024 - 33-916
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
20361121 - 32-1115
18
Heracles
Đội bóng Heracles
20421428 - 52-2414