Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 3
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
Cundle 38'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
41'
Hết hiệp 1
0 - 1
 
59'
63'
 
 
69'
79'
 
90'+2
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
0
Việt vị
5
14
Tổng cú sút
16
4
Sút trúng mục tiêu
6
7
Sút ngoài mục tiêu
7
11
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
7
482
Số đường chuyền
301
389
Số đường chuyền chính xác
199
5
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
13
Cầu thủ Rubén Sellés
Rubén Sellés
HLV
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Sheffield United
Millwall
Thắng
61.4%
Hòa
22.1%
Thắng
16.6%
Sheffield United thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.2%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.3%
5-1
1.1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
7.2%
4-1
2.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.5%
3-1
6.1%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
9.8%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
6.6%
2-2
4.2%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Millwall thắng
0-1
5.6%
1-2
4.5%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.4%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
28177461 - 313058
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
28157642 - 291352
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
27148547 - 242350
4
Hull City
Đội bóng Hull City
27145845 - 39647
5
Millwall
Đội bóng Millwall
28137832 - 35-346
6
Preston North End
Đội bóng Preston North End
281110736 - 29743
7
Watford
Đội bóng Watford
27119738 - 32642
8
Stoke City
Đội bóng Stoke City
281251133 - 25841
9
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
281011740 - 35541
10
Derby County
Đội bóng Derby County
28118938 - 36241
11
Bristol City
Đội bóng Bristol City
281171038 - 31740
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
281171038 - 39-140
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
281081038 - 37138
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
281081039 - 41-238
15
Southampton
Đội bóng Southampton
28991040 - 40036
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
281061231 - 35-436
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
271021536 - 40-432
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
27881127 - 34-732
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
28941531 - 43-1231
20
Norwich City
Đội bóng Norwich City
28861435 - 40-530
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
26781123 - 36-1329
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
27771325 - 36-1128
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
27591325 - 35-1024
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
27181818 - 54-360