EURO
EURO -Vòng 3 - Bảng A
Scotland
Đội bóng Scotland
Kết thúc
0  -  1
Hungary
Đội bóng Hungary
Csoboth 90'+10
Mercedes-Benz Arena
Facundo Tello
VTV3,TV360
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
3
Việt vị
5
4
Tổng cú sút
14
0
Sút trúng mục tiêu
5
1
Sút ngoài mục tiêu
7
3
Sút bị chặn
2
16
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
502
Số đường chuyền
357
412
Số đường chuyền chính xác
258
4
Cứu thua
0
11
Tắc bóng
20
Cầu thủ Steve Clarke
Steve Clarke
HLV
Cầu thủ Marco Rossi
Marco Rossi

Đối đầu gần đây

Scotland

Số trận (9)

3
Thắng
33.33%
2
Hòa
22.22%
4
Thắng
44.45%
Hungary
International Friendly
27 thg 03, 2018
Hungary
Đội bóng Hungary
Kết thúc
0  -  1
Scotland
Đội bóng Scotland
International Friendly
18 thg 08, 2004
Scotland
Đội bóng Scotland
Kết thúc
0  -  3
Hungary
Đội bóng Hungary
International Friendly
08 thg 09, 1987
Scotland
Đội bóng Scotland
Kết thúc
2  -  0
Hungary
Đội bóng Hungary
International Friendly
30 thg 05, 1980
Hungary
Đội bóng Hungary
Kết thúc
3  -  1
Scotland
Đội bóng Scotland
International Friendly
Hungary
Đội bóng Hungary
Kết thúc
3  -  3
Scotland
Đội bóng Scotland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Scotland
Hungary
Thắng
36.3%
Hòa
25%
Thắng
38.7%
Scotland thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.6%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.8%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8.1%
2-1
8.2%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
2-2
6%
0-0
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Hungary thắng
0-1
8.4%
1-2
8.5%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
6.1%
1-3
4.1%
2-4
1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.9%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
EURO

BXH EURO 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Đức
Đội bóng Đức
32108 - 267
2
Thụy Sĩ
Đội bóng Thụy Sĩ
31205 - 325
3
Hungary
Đội bóng Hungary
31022 - 5-33
4
Scotland
Đội bóng Scotland
30122 - 7-51

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tây Ban Nha
Đội bóng Tây Ban Nha
33005 - 059
2
Ý
Đội bóng Ý
31113 - 304
3
Croatia
Đội bóng Croatia
30213 - 6-32
4
Albania
Đội bóng Albania
30123 - 5-21

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Anh
Đội bóng Anh
31202 - 115
2
Đan Mạch
Đội bóng Đan Mạch
30302 - 203
3
Slovenia
Đội bóng Slovenia
30302 - 203
4
Serbia
Đội bóng Serbia
30211 - 2-12

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Áo
Đội bóng Áo
32016 - 426
2
Pháp
Đội bóng Pháp
31202 - 115
3
Hà Lan
Đội bóng Hà Lan
31114 - 404
4
Ba Lan
Đội bóng Ba Lan
30123 - 6-31

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Romania
Đội bóng Romania
31114 - 314
2
Bỉ
Đội bóng Bỉ
31112 - 114
3
Slovakia
Đội bóng Slovakia
31113 - 304
4
Ukraine
Đội bóng Ukraine
31112 - 4-24

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bồ Đào Nha
Đội bóng Bồ Đào Nha
32015 - 326
2
Thổ Nhĩ Kỳ
Đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ
32015 - 506
3
Georgia
Đội bóng Georgia
31114 - 404
4
Cộng hòa Séc
Đội bóng Cộng hòa Séc
30123 - 5-21