VĐQG Na Uy
VĐQG Na Uy -Vòng 24
Sandefjord
Đội bóng Sandefjord
Kết thúc
1  -  0
Bryne
Đội bóng Bryne
Jakob Dunsby 79'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
1
9
Sút ngoài mục tiêu
4
16
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
502
Số đường chuyền
379
419
Số đường chuyền chính xác
290
1
Cứu thua
2
21
Tắc bóng
22
Cầu thủ Andreas Tegström
Andreas Tegström
HLV
Cầu thủ Ole Kevin Knappen
Ole Kevin Knappen

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Sandefjord
Bryne
Thắng
52.5%
Hòa
23.9%
Thắng
23.6%
Sandefjord thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.2%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
5.6%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.6%
2-1
9.7%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
6.2%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Bryne thắng
0-1
6.6%
1-2
6%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.5%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Viking Stavanger
Đội bóng Viking Stavanger
30225377 - 364171
2
FK Bodo Glimt
Đội bóng FK Bodo Glimt
30224485 - 285770
3
Tromsø IL
Đội bóng Tromsø IL
30183950 - 361457
4
SK Brann
Đội bóng SK Brann
30175855 - 46956
5
Sandefjord
Đội bóng Sandefjord
301531255 - 421348
6
Rosenborg BK
Đội bóng Rosenborg BK
301191045 - 42342
7
Fredrikstad
Đội bóng Fredrikstad
301191038 - 35342
8
Sarpsborg 08
Đội bóng Sarpsborg 08
301181148 - 50-241
9
Valerenga IF
Đội bóng Valerenga IF
301251349 - 53-441
10
Molde FK
Đội bóng Molde FK
301231546 - 42439
11
HamKam
Đội bóng HamKam
301071342 - 47-537
12
KFUM Oslo
Đội bóng KFUM Oslo
308111142 - 41135
13
Kristiansund BK
Đội bóng Kristiansund BK
30981337 - 59-2235
14
Bryne
Đội bóng Bryne
30871537 - 56-1931
15
Stromsgodset IF
Đội bóng Stromsgodset IF
30622237 - 72-3520
16
Haugesund
Đội bóng Haugesund
30232522 - 80-589