VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 11

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
90'+2
Kết thúc
0 - 0
Cầu thủ Ruslan Rotan
Ruslan Rotan
HLV
Cầu thủ Mladen Bartulovic
Mladen Bartulovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Thắng
51.4%
Hòa
26.6%
Thắng
22%
Polissya Zhytomyr thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.5%
6-2
0%
3-0
5.1%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
10.5%
3-1
4.4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
14.4%
2-1
9%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
9.9%
2-2
3.8%
3-3
0.5%
4-4
0%
Metalist 1925 Kharkiv thắng
0-1
8.4%
1-2
5.3%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
0-2
3.6%
1-3
1.5%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
26196161 - 174463
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
26165536 - 162053
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
26164645 - 172852
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
26145759 - 332647
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
26129531 - 151645
6
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
261110527 - 21643
7
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
26118746 - 41541
8
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
26910735 - 26937
9
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2598835 - 32335
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
26791025 - 34-930
11
Obolon
Đội bóng Obolon
26691123 - 43-2027
12
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
26751430 - 40-1026
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
26571427 - 43-1622
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
25621717 - 42-2520
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
26271718 - 52-3413
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
26261823 - 66-4312