Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 8
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
Kết thúc
6  -  2
Le Havre
Đội bóng Le Havre
Greenwood 35'(pen), 67', 72', 76'
Vaz 88'
Murillo 90'+3
Kechta 24'
Touré 90'+2

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
32'
 
34'
35'
1
-
1
 
 
45'+4
Hết hiệp 1
1 - 1
72'
3
-
1
 
76'
4
-
1
 
78'
 
88'
5
-
1
 
 
90'+2
5
-
2
90'+3
6
-
2
 
Kết thúc
6 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
74%
26%
3
Việt vị
3
18
Tổng cú sút
8
11
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
3
17
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
2
Phạt góc
1
684
Số đường chuyền
236
640
Số đường chuyền chính xác
179
1
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
10
Cầu thủ Roberto De Zerbi
Roberto De Zerbi
HLV
Cầu thủ Didier Digard
Didier Digard

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Olympique Marseille
Le Havre
Thắng
76.2%
Hòa
14.9%
Thắng
8.8%
Olympique Marseille thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.4%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.3%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
6.5%
5-1
2.5%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
10.1%
4-1
4.9%
5-2
1%
6-3
0.1%
2-0
11.9%
3-1
7.7%
4-2
1.9%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.3%
2-1
9%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
7%
0-0
3.6%
2-2
3.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Le Havre thắng
0-1
2.7%
1-2
2.7%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1%
1-3
0.7%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lens
Đội bóng Lens
20151434 - 161846
2
PSG
Đội bóng PSG
19143241 - 152645
3
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
20123546 - 222439
4
Lyon
Đội bóng Lyon
19113532 - 201236
6
Rennes
Đội bóng Rennes
2087530 - 31-131
7
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
1993732 - 23930
8
Toulouse
Đội bóng Toulouse
1985631 - 23829
9
Lorient
Đội bóng Lorient
2077627 - 31-428
10
Monaco
Đội bóng Monaco
2083932 - 33-127
11
Angers
Đội bóng Angers
1965820 - 25-523
12
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
1964924 - 31-722
13
Paris FC
Đội bóng Paris FC
2056926 - 34-821
14
Nice
Đội bóng Nice
19631025 - 36-1121
15
Le Havre
Đội bóng Le Havre
2048816 - 25-920
16
Nantes
Đội bóng Nantes
20351219 - 36-1714
17
Auxerre
Đội bóng Auxerre
19331314 - 29-1512
18
Metz
Đội bóng Metz
19331321 - 45-2412