Giải hạng 3 Anh
Giải hạng 3 Anh -Vòng 40
Northampton
Đội bóng Northampton
Kết thúc
0  -  1
Barnsley
Đội bóng Barnsley
Cleary 37'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
87'
 
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
1
Việt vị
3
14
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
5
13
Phạm lỗi
4
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
313
Số đường chuyền
433
197
Số đường chuyền chính xác
322
2
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
14
Cầu thủ Colin Calderwood
Colin Calderwood
HLV
Cầu thủ Conor Hourihane
Conor Hourihane

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Northampton
Barnsley
Thắng
18.7%
Hòa
22.4%
Thắng
58.9%
Northampton thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.7%
3-1
1.6%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.8%
2-1
5%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
6.1%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Barnsley thắng
0-1
11.4%
1-2
9.9%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.5%
1-3
6.1%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.5%
1-4
2.8%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3%
1-5
1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535