VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 9
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
Kết thúc
2  -  2
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
Morishita 41'
Nakatani 50'
Yamada 55'
Machino 80'(pen)
Toyota Stadium
Takuto Okabe

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
41'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
55'
2
-
1
75'
 
 
80'
2
-
2
81'
 
 
90'+2
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
5
Việt vị
1
8
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
4
9
Phạm lỗi
19
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
258
Số đường chuyền
476
154
Số đường chuyền chính xác
374
3
Cứu thua
6
18
Tắc bóng
9
Cầu thủ Kenta Hasegawa
Kenta Hasegawa
HLV
Cầu thủ Satoshi Yamaguchi
Satoshi Yamaguchi

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Nagoya Grampus
Shonan Bellmare
Thắng
55.2%
Hòa
25.4%
Thắng
19.4%
Nagoya Grampus thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.9%
4-1
1.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
11.4%
3-1
4.8%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14.5%
2-1
9.2%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
9.2%
2-2
3.8%
3-3
0.5%
4-4
0%
Shonan Bellmare thắng
0-1
7.5%
1-2
4.8%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
3.1%
1-3
1.3%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
22144435 - 171846
2
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
22125536 - 251141
3
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
22125526 - 17941
4
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
22124633 - 171640
5
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
2299430 - 23736
6
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
2198422 - 18435
7
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
22810438 - 241434
8
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
2296732 - 30233
9
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
2295836 - 30632
10
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
22710531 - 35-431
11
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
2278727 - 31-429
12
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
22831122 - 25-327
13
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
22751031 - 35-426
14
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
2267930 - 34-425
15
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
2259831 - 32-124
16
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
22661029 - 33-424
17
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
22721330 - 38-823
18
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
22471128 - 38-1019
19
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
21461118 - 36-1818
20
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
22251516 - 43-2711