VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 10
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Joujou 45'+2

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
2
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
20
3
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
8
15
Phạm lỗi
18
4
Thẻ vàng
6
1
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
10
279
Số đường chuyền
359
214
Số đường chuyền chính xác
287
3
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
19
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido
HLV
Cầu thủ Hugo Oliveira
Hugo Oliveira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Nacional
Famalicão
Thắng
34.2%
Hòa
26.3%
Thắng
39.5%
Nacional thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.4%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.2%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
9.2%
2-1
7.8%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.4%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Famalicão thắng
0-1
10%
1-2
8.5%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.8%
1-3
3.9%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217