VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 18
Zabergja 83'(pen)

Diễn biến

Cầu thủ Mladen Bartulovic
Mladen Bartulovic
HLV
Cầu thủ Yevgen Kalynychenko
Yevgen Kalynychenko

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Metalist 1925 Kharkiv
Oleksandriya
Thắng
40.9%
Hòa
27.1%
Thắng
32.1%
Metalist 1925 Kharkiv thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.3%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.4%
3-1
3.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.2%
2-1
8.5%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.5%
2-2
4.9%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Oleksandriya thắng
0-1
9.7%
1-2
7.3%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.5%
1-3
2.8%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
26196161 - 174463
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
26165536 - 162053
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
26164645 - 172852
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
26145759 - 332647
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
26129531 - 151645
6
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
261110527 - 21643
7
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
26118746 - 41541
8
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
26910735 - 26937
9
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2598835 - 32335
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
26791025 - 34-930
11
Obolon
Đội bóng Obolon
26691123 - 43-2027
12
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
26751430 - 40-1026
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
26571427 - 43-1622
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
25621717 - 42-2520
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
26271718 - 52-3413
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
26261823 - 66-4312