LaLiga 2
LaLiga 2
Levante
Đội bóng Levante
Kết thúc
4  -  2
Málaga
Đội bóng Málaga
Iván Romero 14', 33'
Carlos Espí 81'
Algobia 90'+5
Larrubia 16'
Dani Lorenzo 41'
Ciutat de València
Cid Camacho

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
3
Việt vị
0
20
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
5
5
Sút bị chặn
4
11
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
447
Số đường chuyền
496
390
Số đường chuyền chính xác
431
1
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
11
Cầu thủ Julián Calero
Julián Calero
HLV
Cầu thủ Sergio Pellicer
Sergio Pellicer

Đối đầu gần đây

Levante

Số trận (20)

7
Thắng
35%
3
Hòa
15%
10
Thắng
50%
Málaga
Segunda
17 thg 03, 2023
Málaga
Đội bóng Málaga
Kết thúc
0  -  0
Levante
Đội bóng Levante
Segunda
04 thg 12, 2022
Levante
Đội bóng Levante
Kết thúc
1  -  0
Málaga
Đội bóng Málaga
LaLiga
19 thg 04, 2018
Levante
Đội bóng Levante
Kết thúc
1  -  0
Málaga
Đội bóng Málaga
LaLiga
01 thg 12, 2017
Málaga
Đội bóng Málaga
Kết thúc
0  -  0
Levante
Đội bóng Levante
LaLiga
02 thg 05, 2016
Málaga
Đội bóng Málaga
Kết thúc
3  -  1
Levante
Đội bóng Levante

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Levante
Málaga
Thắng
64.4%
Hòa
21.6%
Thắng
14%
Levante thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.4%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.8%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
8.1%
4-1
2.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
12.9%
3-1
5.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13.8%
2-1
9.5%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.1%
0-0
7.3%
2-2
3.5%
3-3
0.5%
4-4
0%
Málaga thắng
0-1
5.4%
1-2
3.7%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
2%
1-3
0.9%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
20115443 - 281538
2
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
20107325 - 121337
3
Almería
Đội bóng Almería
20105538 - 281035
4
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
20104634 - 25934
5
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
2096534 - 231133
6
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
2095624 - 24032
7
Cádiz
Đội bóng Cádiz
2087522 - 21131
8
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
2093824 - 26-230
9
Málaga
Đội bóng Málaga
2085729 - 25429
10
Burgos
Đội bóng Burgos
2085724 - 20429
11
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
2078525 - 23229
12
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
2067721 - 20125
13
Eibar
Đội bóng Eibar
2066823 - 25-224
14
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
2066822 - 28-624
15
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
20731021 - 29-824
16
Leganés
Đội bóng Leganés
2058720 - 21-123
17
Albacete
Đội bóng Albacete
2065926 - 34-823
18
Huesca
Đội bóng Huesca
2065919 - 28-923
19
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
20641028 - 30-222
20
Granada
Đội bóng Granada
2049723 - 27-421
21
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
20451117 - 32-1517
22
Mirandés
Đội bóng Mirandés
20441220 - 33-1316