VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 7
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
Kết thúc
0  -  3
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Nishikubo 51'
Peixoto 65', 71'
Kyōto Nishikyogoku Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
1
2
Sút trúng mục tiêu
5
10
Sút ngoài mục tiêu
5
7
Sút bị chặn
5
11
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
14
312
Số đường chuyền
257
226
Số đường chuyền chính xác
163
2
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
12
Cầu thủ Gwi-Jae Jo
Gwi-Jae Jo
HLV
Cầu thủ Akinobu Yokouchi
Akinobu Yokouchi

Đối đầu gần đây

Kyoto Sanga

Số trận (34)

5
Thắng
14.71%
5
Hòa
14.71%
24
Thắng
70.58%
Júbilo Iwata
J1 League
05 thg 11, 2022
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
0  -  0
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
J1 League
05 thg 03, 2022
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
Kết thúc
1  -  4
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
J2 League
07 thg 11, 2021
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
1  -  0
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
J2 League
21 thg 03, 2021
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
Kết thúc
3  -  4
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
J2 League
04 thg 10, 2020
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
Kết thúc
1  -  2
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Kyoto Sanga
Júbilo Iwata
Thắng
44.1%
Hòa
26.4%
Thắng
29.5%
Kyoto Sanga thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.8%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8%
3-1
4.2%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
11.2%
2-1
8.9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.9%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Júbilo Iwata thắng
0-1
8.8%
1-2
7%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
22144435 - 171846
2
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
22125536 - 251141
3
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
22125526 - 17941
4
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
22124633 - 171640
5
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
2299430 - 23736
6
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
2198422 - 18435
7
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
22810438 - 241434
8
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
2296732 - 30233
9
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
2295836 - 30632
10
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
22710531 - 35-431
11
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
2278727 - 31-429
12
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
22831122 - 25-327
13
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
22751031 - 35-426
14
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
2267930 - 34-425
15
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
2259831 - 32-124
16
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
22661029 - 33-424
17
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
22721330 - 38-823
18
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
22471128 - 38-1019
19
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
21461118 - 36-1818
20
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
22251516 - 43-2711